spotless
/ˈspɑːtləs/Perfectly clean or completely free from moral blemish.
Tiếng Việt
sạch bong / không tì vết
XPÓT-lợt-s
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'XPÓT', âm 'lợt' đọc nhẹ và ngắn, kết thúc bằng âm 's' nhẹ.
Hoàn toàn sạch sẽ hoặc hoàn toàn không có khuyết điểm về đạo đức.
Meanings
3 meanings
1Perfectly clean.daily life
Hoàn toàn sạch sẽ, sạch bong.
“She was wearing a spotless white shirt.”
“Cô ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi trắng sạch tinh tươm.”
- Her kitchen counters were spotless.
- He made sure the house was absolutely spotless before the guests arrived.
Dùng để miêu tả đồ vật, phòng ốc hoặc quần áo cực kỳ sạch sẽ. Thường đi kèm với các từ như 'kitchen', 'room', 'shirt'. Lưu ý đây là tính từ tuyệt đối (extreme adjective), nên dùng với 'absolutely' hoặc 'completely' thay vì 'very'.
2Extremely good and completely free from moral blemish or bad behavior.business
Cực kỳ tốt và hoàn toàn không có khuyết điểm về đạo đức hoặc hành vi xấu (không tì vết).
“He has maintained a spotless reputation throughout his career.”
“Ông ấy đã duy trì một danh tiếng không tì vết trong suốt sự nghiệp của mình.”
- a spotless career
- They have a spotless record of customer service.
Trong ngữ cảnh công việc hoặc xã hội, từ này thường đi với 'reputation' (danh tiếng) hoặc 'record' (hồ sơ/lý lịch) để chỉ sự trong sạch, không có scandal hay vi phạm.
3Lacking spots; unspotted.technical
Không có đốm, không có vết lốm đốm.
“The spotless crake is a small waterbird found in wetlands.”
“Cuốc ngực xám (spotless crake) là một loài chim nước nhỏ được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.”
- The biologist observed a spotless variant of the butterfly.
Nghĩa này chủ yếu dùng trong sinh học hoặc kỹ thuật để miêu tả các loài động thực vật không có đốm trên cơ thể.
Word bank
Common phrases
- spotless kitchen
- spotless reputation
- spotless record
- spotless white
Grammar & forms
Word family
- spotlesslyadverb
- spotlessnessnoun
- spotverb
Usage patterns
- keep something spotless
- absolutely spotless
Avoid mistakes
Common mistakes
very spotless
absolutely spotless
Spotless is an extreme (non-gradable) adjective, so it should be modified by 'absolutely' or 'completely' rather than 'very'.
more spotless
spotless
As an extreme adjective meaning 'perfectly clean', something cannot logically be 'more spotless' than something else.
a spotless clean room
a spotlessly clean room
When modifying another adjective like 'clean', use the adverb form 'spotlessly'.
spotless from dirt
spotless
'Spotless' already implies being free from dirt; it does not take the preposition 'from'.
He is spotless.
His reputation is spotless.
When referring to people's character, we usually describe their reputation, record, or career as spotless, rather than the person themselves.
Don't confuse with
- immaculate
perfectly clean, neat, or tidy
“He wore an immaculate suit.”
Immaculate often implies neatness and order in addition to being clean, while spotless focuses purely on the absence of dirt or stains.
Academic collocations
Words that pair with "spotless" in formal and academic writing
- verb
- keepleavemaintain
- adjective
- absolutelycompletelyvirtually
- noun
- kitchenreputationrecordshirt
In context
Real-world examples
- daily life
Before Tet, every family tries to make their house spotless.
Trước dịp Tết, mọi gia đình đều cố gắng dọn dẹp nhà cửa sạch bong.
Việc dọn dẹp nhà cửa sạch sẽ trước Tết Nguyên Đán là một truyền thống văn hóa quan trọng tại Việt Nam để xua đuổi xui xẻo và đón tài lộc.
- academic
She has a spotless record in her 20 years of teaching.
Cô ấy có một hồ sơ không tì vết trong suốt 20 năm giảng dạy.
Giáo viên tại Việt Nam rất được tôn trọng và xã hội luôn kỳ vọng họ có đạo đức nghề nghiệp cũng như lý lịch trong sạch.
- business
The company is looking for a candidate with a spotless background for this security role.
Công ty đang tìm kiếm một ứng viên có lý lịch không tì vết cho vị trí an ninh này.
Việc thẩm tra lý lịch (background check) rất phổ biến đối với các công việc nhà nước hoặc các tập đoàn lớn tại Việt Nam.
- daily life
The hospital room was kept spotless to prevent infections.
Phòng bệnh được giữ sạch bong để phòng ngừa nhiễm trùng.
Vấn đề vệ sinh trong các cơ sở y tế luôn được người dân Việt Nam đặc biệt quan tâm.
- daily life
He returned the borrowed car in spotless condition.
Anh ấy đã trả lại chiếc xe mượn trong tình trạng sạch sẽ hoàn hảo.
Việc hoàn trả đồ mượn trong tình trạng nguyên vẹn và sạch sẽ thể hiện sự tôn trọng và 'giữ chữ tín' trong văn hóa ứng xử của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'spotless' (sạch bong) mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng vào dịp cận Tết Nguyên Đán, khi mọi gia đình đều tổng vệ sinh nhà cửa để đón năm mới.
- Khi nói về danh tiếng hoặc lý lịch, 'spotless' thường được dịch là 'không tì vết' hoặc 'trong sạch'. Điều này rất được coi trọng trong môi trường giáo dục, cơ quan nhà nước và các mối quan hệ xã hội tại Việt Nam, nơi 'chữ tín' và danh dự cá nhân được đặt lên hàng đầu.
Etymology
From Middle English spotles, equivalent to spot + -less. First recorded in the 15th century.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.