clean
/kliːn/Free from dirt, marks, or unwanted substances, or the act of removing them.
Tiếng Việt
sạch, sạch sẽ
K-LI-N (kờ-lin)
Phát âm giống âm 'k' nhẹ kết hợp với 'lin'. Lưu ý kéo dài âm 'i' và kết thúc bằng âm 'n' rõ ràng.
Không có bụi bẩn, vết bẩn hoặc các chất không mong muốn; hoặc hành động loại bỏ chúng.
Meanings
14 meanings
1Not dirty; free from marks, dust, or unwanted substances.adjectivedaily life
Sạch sẽ; không có vết bẩn, bụi bặm hoặc các chất không mong muốn.
“Are your hands clean?”
“Tay con có sạch không?”
- I scrubbed the floor to get it clean.
- The whole house was spotlessly clean.
- Please leave the kitchen clean.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý phân biệt với 'tidy' (gọn gàng). Một căn phòng có thể 'clean' nhưng không 'tidy'.
2Free from harmful or unpleasant substances like pollution.adjectiveenvironment
Trong lành, sạch; không chứa các chất có hại hoặc khó chịu như ô nhiễm.
“We need to ensure that everyone has access to clean water.”
“Chúng ta cần đảm bảo rằng mọi người đều được tiếp cận với nước sạch.”
- The air in the mountains is crisp and clean.
- Incentives were introduced to encourage the use of cleaner cars.
Thường dùng trong bối cảnh môi trường như 'clean air' (không khí trong lành) hoặc 'clean energy' (năng lượng sạch).
3Not showing or having any record of illegal activity or mistakes.adjectivework career
Trong sạch; không có hồ sơ về hoạt động bất hợp pháp hoặc sai lầm.
“Applicants for the driving job must have a clean license.”
“Ứng viên cho công việc lái xe phải có bằng lái sạch (không bị phạt).”
- He has a clean record with no previous convictions.
- The audit proved the company had clean hands.
Thường dùng với 'record' hoặc 'license' để chỉ một người tuân thủ pháp luật.
4Not owning or carrying anything illegal, such as drugs or weapons.adjectivesocial
Sạch; không sở hữu hoặc mang theo bất cứ thứ gì bất hợp pháp như ma túy hoặc vũ khí.
“The police searched the suspect, but he was clean.”
“Cảnh sát đã khám xét nghi phạm, nhưng anh ta 'sạch' (không mang đồ cấm).”
Đây là từ lóng thường dùng trong các bộ phim về tội phạm.
5Not having taken drugs or alcohol for a period of time; sober.adjectivehealth
Đã 'cai'; không sử dụng ma túy hoặc rượu trong một khoảng thời gian; tỉnh táo.
“He's been clean and sober for six months now.”
“Anh ấy đã cai nghiện và tỉnh táo được sáu tháng rồi.”
Dùng để mô tả một người đã vượt qua cơn nghiện và hiện không còn sử dụng chất kích thích.
6Played or done in a fair way, following all the rules.adjectivesports
Chơi đẹp, công bằng; tuân thủ tất cả các quy tắc.
“It was a tough but clean game of football.”
“Đó là một trận bóng đá quyết liệt nhưng chơi đẹp.”
- The boxers were told to keep it clean.
Trái nghĩa với 'dirty' trong thể thao (chơi xấu).
7Having a smooth edge or shape; simple and regular in design.adjectivegeneral
Gọn, sắc nét; có cạnh hoặc hình dáng nhẵn; thiết kế đơn giản và cân đối.
“The knife made a clean cut through the fabric.”
“Con dao đã tạo ra một vết cắt ngọt lịm qua tấm vải.”
- Modern architecture often features clean lines and open spaces.
Trong thiết kế, 'clean lines' chỉ phong cách tối giản, hiện đại.
8Not offensive or referring to sex; suitable for everyone.adjectivearts culture
Lành mạnh, không tục tĩu; không xúc phạm hoặc đề cập đến tình dục; phù hợp với mọi người.
“The comedian's act was good clean fun for the whole family.”
“Tiết mục của diễn viên hài là trò giải trí lành mạnh cho cả gia đình.”
Thường dùng để nói về các câu đùa (clean jokes) hoặc nội dung giải trí.
9To remove dirt, dust, or stains from something.verbdaily life
Làm sạch, dọn dẹp; loại bỏ bụi bẩn, vết bẩn khỏi thứ gì đó.
“I spent all morning cleaning the house.”
“Tôi đã dành cả buổi sáng để dọn dẹp nhà cửa.”
- Clean the glass with a soft cloth.
- Your shoes need cleaning!
- This product cleans baths very effectively.
Người Việt hay nhầm giữa 'clean' và 'wash'. Hãy nhớ: 'wash' dùng khi dùng nhiều nước (rửa tay, giặt đồ), 'clean' là dọn dẹp nói chung.
10To remove the internal organs of a fish or bird before cooking.verbfood
Làm sạch ruột, mổ bụng (cá, chim...) trước khi nấu.
“You need to clean the fish before you grill it.”
“Bạn cần làm sạch cá trước khi nướng nó.”
- He showed the children how to clean a chicken.
Đây là nghĩa chuyên dùng trong nấu ăn, tương đương với việc sơ chế nội tạng.
11To remove people or things from an organization that are not wanted.verbbusiness
Thanh lọc, loại bỏ những người hoặc vật không mong muốn khỏi tổ chức.
“The new manager decided to clean house and fire the underperforming staff.”
“Quản lý mới quyết định 'thanh lọc bộ máy' và sa thải những nhân viên làm việc kém hiệu quả.”
Thành ngữ 'clean house' trong kinh doanh nghĩa là thay đổi nhân sự mạnh tay để cải tổ.
12Completely; entirely.adverbgeneral
Hoàn toàn; trọn vẹn.
“The thief got clean away.”
“Tên trộm đã tẩu thoát hoàn toàn.”
- The bullet went clean through his arm.
- I clean forgot about the meeting.
Dùng như một trạng từ để nhấn mạnh sự triệt để của hành động, thường đi với 'forgot' hoặc 'away'.
13The act or process of cleaning something.noundaily life
Việc dọn dẹp hoặc quá trình làm sạch thứ gì đó.
“The kitchen needs a good clean.”
“Nhà bếp cần một đợt tổng vệ sinh tử tế.”
- Give the pan a thorough clean.
Thường dùng trong các cụm như 'give it a clean' (lau dọn nó một chút).
14A weightlifting move where the weight is lifted from the floor to the shoulders in one motion.nounsports
Động tác cử tạ (cử đẩy); động tác nhấc tạ từ sàn lên vai trong một lần chuyển động.
“He practiced his clean and jerk for the competition.”
“Anh ấy đã tập luyện động tác cử đẩy để chuẩn bị cho cuộc thi.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong môn cử tạ (Weightlifting).
Word bank
Synonyms
Common phrases
- clean air
- clean water
- clean break
- clean slate
- spotlessly clean
- clean the house
- clean your teeth
- clean thoroughly
- clean up the mess
- clean away
- clean through
- get clean away
- give something a clean
- thorough clean
- good clean
Grammar & forms
Grammar
- linking
- transitive
- intransitive
- singular
- countable
Inflections
- comparative
- cleaner
- superlative
- cleanest
- third_person_singular
- cleans
- past_simple
- cleaned
- past_participle
- cleaned
- present_participle
- cleaning
Word family
- clean, cleanlyadjective
- cleanlyadverb
- cleanliness, cleanser, cleaningnoun
- clean, cleanseverb
Usage patterns
- clean and tidy
- keep something clean
- spotlessly clean
- clean something
- clean up
- clean away something
Avoid mistakes
Common mistakes
I must wash my room.
I must clean my room.
We use 'clean' for rooms or general tidying; 'wash' implies using lots of water and soap, like for dishes or cars.
He lives a cleanly life.
He lives a clean life.
While 'cleanly' exists as an adjective, 'clean' is the standard choice for describing a lifestyle.
The paper is clean.
The paper is blank.
If paper has no writing, use 'blank'; use 'clean' if it's simply not dirty.
I need to clean my hairs.
I need to wash my hair.
In English, 'hair' is usually uncountable, and we 'wash' it.
He got cleanly away.
He got clean away.
In this specific idiomatic adverbial use (intensive), 'clean' is used instead of 'cleanly'.
Don't confuse with
- wash
to clean something using water and soap
“You wash your hands, but you clean your room.”
Use 'wash' for things involving liquids/laundry, and 'clean' for general tidying/dusting.
- clear
transparent or easy to see through
“The water is clear (transparent) vs the water is clean (safe to drink).”
Something can be clear but not clean (like gin).
Academic collocations
Words that pair with "clean" in formal and academic writing
- verb
- maintainensurepromote
- adjective
- environmentallyphysicallyethically
- noun
- energytechnologyenvironment
- preposition
- inofwith
In context
Real-world examples
- daily life
Make sure you have clean hands before eating Tet cake.
Hãy chắc chắn rằng tay con sạch sẽ trước khi ăn bánh Tét.
Vệ sinh trước khi ăn là quy tắc quan trọng trong gia đình Việt Nam, đặc biệt là trong các dịp lễ tết truyền thống.
- academic
The government is investing in clean energy to protect the environment.
Chính phủ đang đầu tư vào năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.
Năng lượng sạch (năng lượng tái tạo) là một chủ đề nóng trong phát triển bền vững tại Việt Nam hiện nay.
- business
We need to maintain a clean record to apply for this international job.
Chúng ta cần giữ một hồ sơ sạch (không tiền án tiền sự) để ứng tuyển vào công việc quốc tế này.
Khái niệm 'hồ sơ sạch' hoặc 'lý lịch trong sạch' rất quan trọng khi làm thủ tục hành chính hoặc xin việc tại Việt Nam.
- sports
The athlete has been clean from doping for his entire career.
Vận động viên này đã hoàn toàn sạch bóng doping trong suốt sự nghiệp của mình.
Trong thể thao chuyên nghiệp tại Việt Nam, tính trung thực và 'sạch' (không chất kích thích) luôn được đề cao.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'sạch' không chỉ dừng lại ở vệ sinh vật lý mà còn ám chỉ sự thanh bạch, liêm chính trong đạo đức (ví dụ: 'Đói cho sạch, rách cho thơm').
- Người Việt thường dùng từ 'sạch sành sanh' để chỉ việc gì đó được hoàn thành một cách triệt để hoặc hết sạch không còn gì.
Etymology
Origin: Old English 'clǣne' (meaning pure, chaste, innocent), from West Germanic 'klainiz'. Historically related to the German 'klein' (small), which originally meant 'bright' or 'fine'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu ý nghĩa, ví dụ và các cụm từ liên quan của 'clean' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các định nghĩa chi tiết và các cách kết hợp từ thông dụng.