wash
/wɑːʃ/To clean something with water and soap, or the movement of water.
Tiếng Việt
rửa, giặt
uốt-sh
Phát âm giống 'uốt' nhưng kết thúc bằng âm 'sh' kéo dài hơi qua kẽ răng.
Làm sạch vật gì đó bằng nước và xà phòng, hoặc sự chuyển động của dòng nước.
Meanings
12 meanings
1To make something or yourself clean using water and usually soap.verbdaily life
Làm sạch vật gì đó hoặc bản thân bằng nước và thường là xà phòng.
“He quickly washed his hands and face.”
“Anh ấy nhanh chóng rửa tay và mặt.”
- These jeans need washing.
- She gently washed and dressed the wound.
- If you wash the dishes, I'll dry.
Người Việt thường dùng 'rửa' cho bộ phận cơ thể, nhưng dùng 'giặt' cho quần áo (wash clothes).
2To flow or carry something in a particular direction by the movement of water.verbgeneral
Dòng nước chảy hoặc cuốn trôi vật gì đó đi theo một hướng cụ thể.
“Waves washed against the boat.”
“Những con sóng vỗ vào mạn thuyền.”
- Water washed over the deck.
- Heavy rains always wash the sand down the hill.
- That storm washed a lot of crabs up on the shore.
Trong ngữ cảnh này, 'wash' thường mang nghĩa bị động là 'bị cuốn trôi' hoặc 'vỗ vào'.
3To be able to be cleaned with water without losing color or being damaged.verbdaily life
Có thể được giặt/rửa bằng nước mà không bị phai màu hoặc hư hỏng.
“This sweater washes well.”
“Cái áo len này giặt rất bền (không bị hỏng form).”
- Silk doesn't always wash easily.
- The fabric is guaranteed to wash at high temperatures.
Cấu trúc 'something washes well' dùng để chỉ chất lượng vải sau khi giặt.
4To be accepted as true or valid (usually used in the negative).verbcommunication
Được chấp nhận là đúng hoặc có giá trị (thường dùng trong câu phủ định).
“That excuse simply won't wash with me.”
“Lời xin lỗi đó đơn giản là không lọt tai tôi đâu.”
- His story about the car breaking down didn't wash.
- That argument might work with some people, but it won't wash here.
Đây là một cách nói lóng (idiom). 'Won't wash' tương đương với việc 'không thuyết phục' trong tiếng Việt.
5To cover a surface with a thin layer of liquid or paint.verbarts culture
Phủ lên bề mặt một lớp chất lỏng hoặc sơn mỏng.
“The walls were washed with a pale blue tint.”
“Các bức tường được quét một lớp màu xanh nhạt.”
- Wash the drawing with a thin layer of watercolor.
- The technician washed the metal with a protective solution.
Trong hội họa, đây là kỹ thuật 'tô màu nước' hoặc 'quét vôi' mỏng.
6To separate valuable material from worthless material using flowing water.verbtechnical
Tách vật liệu có giá trị khỏi tạp chất bằng cách sử dụng dòng nước chảy (đãi).
“Miners used to wash the gravel to find gold.”
“Các thợ mỏ thường đãi sỏi để tìm vàng.”
- The ore is washed and then crushed.
- Traditional methods of washing for gold are still used.
Nghĩa này tương đương với từ 'đãi' (đãi cát tìm vàng) trong tiếng Việt.
7An act of cleaning something or yourself using water and soap.noundaily life
Hành động làm sạch thứ gì đó hoặc bản thân bằng nước và xà phòng.
“These towels are ready for a wash.”
“Những chiếc khăn này đã sẵn sàng để mang đi giặt.”
- I went days without a wash or a change of clothes.
- The car needs a good wash.
- Give your hands a quick wash before dinner.
Thường dùng với 'give something a wash' nghĩa là đem cái gì đó đi rửa/giặt.
8The movement of water made by a boat or ship; the sound of this.nountravel
Sự chuyển động của nước do tàu thuyền tạo ra; hoặc âm thanh của nó (sóng nước).
“The dinghy was rocked by the wash of a passing ferry.”
“Chiếc xuồng nhỏ bị rung lắc bởi sóng nước từ một chiếc phà đi ngang qua.”
- We could hear the gentle wash of the waves against the shore.
- The pilot had to be careful of the wash created by the larger vessel.
Đây là một nghĩa nâng cao, dùng để chỉ những gợn sóng sau đuôi tàu.
9A thin layer of liquid, especially paint, put on a surface.nounarts culture
Một lớp chất lỏng mỏng, đặc biệt là sơn, được phết lên bề mặt.
“A pale yellow wash on the walls made the room look brighter.”
“Một lớp sơn vàng nhạt trên tường làm căn phòng trông sáng sủa hơn.”
- The artist applied a grey wash over the foreground.
- A thin wash of watercolor can create a beautiful atmospheric effect.
Sử dụng nhiều trong trang trí nội thất và hội họa watercolor.
10A situation where positive and negative things balance each other out so there is no net change.nounfinance
Một tình huống mà lợi và hại cân bằng nhau, dẫn đến không có sự thay đổi thực tế (hòa vốn).
“I sold my car for about what it cost me, so it was a wash.”
“Tôi bán chiếc xe bằng đúng giá lúc mua, nên coi như hòa vốn.”
- The extra profit was offset by higher taxes, making the whole deal a wash.
- If the gains equal the losses, the trade is considered a wash.
Thường dùng trong tài chính cá nhân với nghĩa là không lỗ cũng không lãi [VERIFY_TRANSLATION].
11A liquid used for cleaning or for medical purposes.nounhealth
Một loại dung dịch dùng để làm sạch hoặc dùng cho mục đích y tế.
“He used an antiseptic skin wash for the infection.”
“Anh ấy đã sử dụng dung dịch rửa da sát khuẩn cho vết nhiễm trùng.”
- Use a medicated wash for acne-prone skin.
- The doctor recommended a saline wash for the nasal passages.
Ví dụ: 'mouthwash' là nước súc miệng, 'face wash' là sữa rửa mặt.
12The normally dry bed of an intermittent stream in arid regions.nounenvironment
Lòng suối cạn ở các vùng khô hạn thường chỉ có nước khi mưa lớn.
“They hiked along the dry wash during the summer months.”
“Họ đã đi bộ dọc theo lòng suối cạn suốt những tháng hè.”
- Flash floods can turn a dry wash into a raging river in minutes.
- The desert wash was filled with scrub brush.
Nghĩa này rất hiếm gặp ở Việt Nam, chủ yếu dùng ở vùng sa mạc Mỹ [VERIFY_CULTURE].
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- uncountable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- washes
- past_simple
- washed
- past_participle
- washed
- present_participle
- washing
- plural
- washes
Word family
- washable, washed-outadjective
- washer, washing, washbasinnoun
Usage patterns
- wash something
- wash yourself
- wash well
- wash over something
Avoid mistakes
Common mistakes
I must to wash my hands.
I must wash my hands.
Do not use 'to' after the modal verb 'must'.
The car needs wash.
The car needs washing. / The car needs a wash.
After 'need', use the -ing form of the verb or 'a' + noun.
I wash the my hair every day.
I wash my hair every day.
Do not use 'the' before a possessive adjective.
He washed the soap from his hands.
He washed the soap off his hands.
Use 'wash off' when removing something from a surface.
It won't wash up with me.
It won't wash with me.
The idiom for not accepting an excuse is 'won't wash', not 'wash up'.
Don't confuse with
- watch
to look at something for a period of time
“I like to watch TV.”
Wash sounds like 'wosh'; watch has a 'tch' sound like 'church'.
Academic collocations
Words that pair with "wash" in formal and academic writing
- verb
- thoroughly washgently wash
- adjective
- alkaline washchemical wash
- noun
- wash cyclewash phase
- preposition
- wash inwash out of
In context
Real-world examples
- daily life
You should wash your hands before eating to stay healthy.
Bạn nên rửa tay trước khi ăn để giữ gìn sức khỏe.
Thói quen vệ sinh cá nhân cơ bản rất được coi trọng trong gia đình Việt Nam.
- business
The company decided to wash the project after the budget cuts.
Công ty quyết định hủy bỏ dự án sau khi bị cắt giảm ngân sách.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'wash' đôi khi được dùng để chỉ việc xóa bỏ hoặc làm sạch bảng cân đối kế toán.
- academic
The coastal erosion was caused by the constant wash of the tide.
Sự xói mòn bờ biển là do sự rửa trôi liên tục của thủy triều.
Việt Nam có đường bờ biển dài, các hiện tượng xâm thực và rửa trôi (wash) là chủ đề quan trọng trong địa chất học.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'wash' được dịch khác nhau tùy đối tượng: 'rửa' (tay, mặt), 'giặt' (quần áo), 'gội' (đầu), 'tắm' (người). Người học cần lưu ý không dùng chung một từ 'wash' cho tất cả.
- Cụm từ 'rửa tội' (baptism) trong tôn giáo cũng sử dụng khái niệm làm sạch bằng nước.
- Thành ngữ 'rửa tay gác kiếm' có nét tương đồng với việc kết thúc một công việc hoặc từ bỏ một lối sống cũ.
Etymology
From Old English 'wascan', of Germanic origin; related to Dutch 'wassen' and German 'waschen'. The noun sense developed in Middle English from the verb. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến nhất cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và các cụm từ liên quan chuyên sâu.