bath
/bæθ/A large container for water used for washing the whole body, or the act of washing in such a container.
Tiếng Việt
tắm / bồn tắm
Ba-thờ (Anh-Anh) / Be-thờ (Anh-Mỹ)
Âm 'th' ở cuối phát âm bằng cách đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và đẩy hơi nhẹ ra (âm vô thanh).
Một chiếc bồn lớn chứa nước để tắm rửa toàn thân, hoặc hành động tắm trong bồn đó.
Meanings
9 meanings
1A large, long container that you fill with water and sit or lie in to wash your whole body.noundaily life
Một chiếc bồn lớn, dài mà bạn đổ đầy nước và ngồi hoặc nằm trong đó để tắm rửa toàn thân; bồn tắm.
“I'm in the bath!”
“Tôi đang ở trong bồn tắm!”
- A free-standing cast-iron bath stood in the center of the room.
- He was lying in the bath, reading a book.
- The bathroom has a sunken bath and separate shower.
Trong tiếng Việt, chúng ta thường gọi cụ thể là 'bồn tắm' để phân biệt với hành động tắm.
2The act of washing your whole body by sitting or lying in water.noundaily life
Hành động tắm rửa toàn thân bằng cách ngồi hoặc nằm trong nước.
“I think I'll have a bath and go to bed.”
“Tôi nghĩ tôi sẽ đi tắm rồi đi ngủ.”
- A long soak in a hot bath will help you relax.
- It's the children's bath time.
- Give the dog a bath; he's covered in mud.
Người Việt thường dùng cụm 'đi tắm'. Lưu ý cấu trúc 'have a bath' hoặc 'take a bath' rất phổ biến.
3The water in a bath ready to be used.noundaily life
Nước trong bồn đã sẵn sàng để sử dụng.
“I'll run a bath for you.”
“Tôi sẽ chuẩn bị nước tắm (xả nước vào bồn) cho bạn.”
- The bath is getting cold.
- She was relaxing in a hot bath.
- Don't forget to pull the plug when you've finished with your bath.
Cụm từ 'run a bath' có nghĩa là vặn vòi cho nước chảy đầy bồn tắm.
4A public place where people went in the past to wash or swim.nountravel
Một địa điểm công cộng nơi mọi người đến để tắm hoặc bơi trong quá khứ; nhà tắm công cộng.
“The city is famous for its Roman baths.”
“Thành phố này nổi tiếng với những nhà tắm La Mã.”
- We visited the ruins of the Turkish baths.
- The municipal baths were closed for renovation.
Từ này thường dùng ở dạng số nhiều 'baths' khi nói về các di tích lịch sử như 'Roman baths'.
5A container with a liquid such as water or a dye in it, in which something is washed or placed for a period of time.nountechnical
Một bình chứa chất lỏng như nước hoặc thuốc nhuộm, dùng để rửa hoặc ngâm vật gì đó trong một khoảng thời gian.
“The metal components are placed in an acid bath.”
“Các thành phần kim loại được đặt vào một bể axit.”
- The specimens were kept in a water bath at a constant temperature.
- Chemical baths are used in industrial processes to clean engine parts.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'bath' thường được dịch là 'bể ngâm' hoặc 'bồn nhúng'.
6An instance of losing a large amount of money on a business investment or deal.nounfinance
Một trường hợp bị thua lỗ một khoản tiền lớn trong đầu tư hoặc giao dịch kinh doanh.
“The company took a bath on the real estate deal.”
“Công ty đã chịu lỗ nặng trong vụ làm ăn bất động sản đó.”
- Investors took a bath when the tech bubble burst.
- Unless the shares take a bath, they should be worth more next year.
Đây là một thành ngữ không trang trọng. Cụm 'take a bath' có nghĩa là thua lỗ nặng nề.
7To wash someone in a bath.verbdaily life
Tắm cho ai đó trong bồn tắm.
“It's your turn to bath the baby.”
“Đến lượt em tắm cho con rồi đấy.”
- I usually bath the kids in the evening.
- She was busy bathing the dog.
Khi dùng làm động từ ngoại động (có tân ngữ), nó thường mang nghĩa là tắm cho người khác (trẻ em, thú cưng).
8To have a bath.verbdaily life
Đi tắm (trong bồn).
“She baths every morning before work.”
“Cô ấy tắm mỗi sáng trước khi đi làm.”
- He baths in the evening to relax.
Cách dùng 'bath' như một động từ nội động để chỉ việc tự tắm khá cũ và ít phổ biến hơn so với 'take/have a bath'.
9A city in southwest England, known for its natural hot springs and Roman-era baths.proper_nountravel
Một thành phố ở phía tây nam nước Anh, nổi tiếng với các suối nước nóng tự nhiên và các nhà tắm thời La Mã.
“We spent a weekend in Bath visiting the historical sites.”
“Chúng tôi đã dành một cuối tuần ở Bath để tham quan các di tích lịch sử.”
Lưu ý viết hoa chữ 'B' vì đây là tên riêng của một thành phố di sản thế giới.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- plural
- transitive
- intransitive
- singular
Inflections
- plural
- baths
- third_person_singular
- baths
- past_simple
- bathed
- past_participle
- bathed
- present_participle
- bathing
Word family
- bathlessadjective
- bath, bathroom, bathtubnoun
- bath, batheverb
Usage patterns
- have a bath
- take a bath
- in the bath
- bath somebody
- bath the baby
Avoid mistakes
Common mistakes
I am making a bath.
I am having a bath. / I am taking a bath.
Collocation: Use 'have' or 'take' with 'bath', not 'make'.
He is bathing the baby. (In UK)
He is bathing the baby. / He is bathing the baby.
Note the spelling/sound difference: 'bath' /bɑːθ/ vs 'bathe' /beɪð/.
The bath is on.
The bath is running.
When filling a bathtub, we say the bath or the water is 'running'.
I need a bath tub.
I need a bathtub.
Bathtub is usually written as one word.
I went to the bath.
I went to the bathroom.
In many contexts, 'bath' refers to the tub itself, while 'bathroom' is the room.
Don't confuse with
- bathe
To wash oneself (often used for swimming in the sea or cleaning a wound).
“We went to bathe in the sea.”
In US English, use 'bathe' as the verb; in UK English, use 'bath' for the tub and 'bathe' for the sea.
Academic collocations
Words that pair with "bath" in formal and academic writing
- verb
- filldrawprepare
- adjective
- hotwarmluxurious
- noun
- wateroilsalts
- preposition
- in
In context
Real-world examples
- daily life
After a long day at work, nothing is better than a hot bath.
Sau một ngày dài làm việc, không gì tuyệt vời hơn là được ngâm mình trong bồn tắm nước nóng.
Việc tắm bồn nước nóng để thư giãn đang trở nên phổ biến hơn trong các hộ gia đình thành thị tại Việt Nam.
- business
The investors took a bath when the stock prices plummeted suddenly.
Các nhà đầu tư đã bị thua lỗ nặng nề khi giá cổ phiếu bất ngờ sụt giảm mạnh.
Đây là một thuật ngữ tiếng lóng trong kinh doanh mà bạn cần biết để hiểu các báo cáo tài chính quốc tế.
- travel
The city of Bath attracts millions of tourists every year.
Thành phố Bath thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm.
Bath là một điểm đến phổ biến cho du khách Việt Nam khi đi du lịch vương quốc Anh nhờ kiến trúc cổ kính.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, việc 'tắm' thường dùng vòi hoa sen (shower) phổ biến hơn là dùng bồn tắm (bath).
- Thành phố Bath (Anh) thường được nhắc đến trong sách giáo khoa tiếng Anh tại Việt Nam khi học về chủ đề du lịch và lịch sử.
- Cụm từ 'đi tắm' trong tiếng Việt có thể hiểu chung cho cả 'take a shower' và 'take a bath', nên bạn cần phân biệt rõ trong tiếng Anh.
Etymology
Old English 'bæth', of Germanic origin; related to Dutch 'bad' and German 'Bad'. The word historically refers to the immersion of the body in water for cleansing or medical treatment. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và thành ngữ liên quan đến 'bath'.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.