wake
/weɪk/To stop sleeping or make someone stop sleeping; also, the track left by a boat or a gathering for a dead person.
Tiếng Việt
thức dậy / dấu vết / đám hiếu
uây-k
Phát âm giống âm 'uây' trong tiếng Việt, kết thúc bằng âm 'k' nhẹ ở cuối họng.
Thức dậy hoặc đánh thức ai đó; cũng có nghĩa là dấu vết con tàu để lại trên mặt nước hoặc lễ canh thức người quá cố.
Meanings
7 meanings
1To stop sleeping; to make somebody stop sleeping.verbdaily life
Thức dậy; đánh thức ai đó dậy.
“I always wake early in the summer.”
“Tôi luôn thức dậy sớm vào mùa hè.”
- Be careful not to wake the children!
- She had just woken up from a deep sleep.
- The noise of the storm woke the kids.
Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ thường dùng cụm động từ 'wake up' hơn là chỉ dùng 'wake' đơn lẻ.
2To make somebody remember something or feel something again.verbemotions
Gợi lại, đánh thức (kỷ niệm, cảm xúc).
“The incident woke memories of his past sufferings.”
“Sự việc đó đã gợi lại những kỷ niệm về nỗi đau trong quá khứ của anh ấy.”
- Her singing woke a long-dormant passion in him.
- The old photos woke bittersweet feelings.
Đây là nghĩa bóng, thường dùng trong văn chương hoặc khi nói về những cảm xúc sâu sắc đã bị lãng quên lâu nay.
3To tell somebody to become aware of what is really happening in a situation.verbgeneral
Làm cho ai đó nhận ra thực tế hoặc tỉnh ngộ về một tình huống.
“He needs to wake up to the fact that the company is failing.”
“Anh ta cần phải tỉnh ngộ về thực tế là công ty đang trên đà phá sản.”
- Wake up and smell the coffee!
Cụm từ 'wake up to' thường được dùng để cảnh báo ai đó đang quá lạc quan hoặc đang phớt lờ rủi ro.
4An occasion before or after a funeral when people gather to remember the dead person.nounarts culture
Lễ canh thức hoặc buổi tụ họp tưởng nhớ người đã khuất (trước hoặc sau đám tang).
“They held a traditional Irish wake for their grandfather.”
“Họ đã tổ chức một lễ canh thức truyền thống kiểu Ireland cho ông nội.”
- Friends and family gathered at the house for the wake.
- The wake lasted well into the night.
Trong văn hóa phương Tây, 'wake' là dịp để người thân bạn bè họp mặt chia buồn, khác với đám tang (funeral) là nghi lễ chính thức.
5The track that a boat or ship leaves behind on the surface of the water.nountravel
Sóng nước hoặc dấu vết con tàu để lại phía sau khi di chuyển trên mặt nước.
“The small boat was tossed about in the ship's wake.”
“Con thuyền nhỏ bị chao đảo trong những con sóng để lại từ con tàu lớn.”
- White foam churned in the wake of the ferry.
- The jet skis left long wakes across the lake.
Từ này dùng chuyên biệt trong ngành hàng hải để chỉ phần nước sủi bọt trắng xóa sau đuôi tàu.
6Coming after or as a result of something.noungeneral
Theo sau hoặc là hệ quả của một sự kiện gì đó.
“There have been demonstrations in the wake of the recent bomb attack.”
“Đã có các cuộc biểu tình nổ ra ngay sau vụ tấn công bằng bom gần đây.”
- The storm left a trail of destruction in its wake.
- Changes were made in the wake of the scandal.
Cụm từ 'in the wake of' rất phổ biến trong báo chí tiếng Anh để chỉ những sự kiện xảy ra như một hệ quả tất yếu.
7A collective term for a group of vultures.nounenvironment
Một đàn kền kền (danh từ tập hợp).
“A wake of vultures circled the carcass in the desert.”
“Một đàn kền kền bay quanh xác chết trên sa mạc.”
- We spotted a wake of vultures resting on the trees.
Đây là thuật ngữ kỹ thuật ít dùng trong đời thường, chủ yếu xuất hiện trong văn bản chuyên ngành sinh học hoặc văn chương.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- wakes
- past_simple
- woke
- past_participle
- woken
- present_participle
- waking
- plural
- wakes
Word family
- waking, awakeadjective
- wakefulnessnoun
- awaken, wakenverb
Usage patterns
- wake up
- wake somebody up
- wake from something
- wake to find something
- in the wake of something
- the ship's wake
Avoid mistakes
Common mistakes
I have waked up at 6 AM.
I have woken up at 6 AM.
The past participle of 'wake' is 'woken', not 'waked'.
The ship left a big track in the water.
The ship left a big wake in the water.
In maritime contexts, the correct term for the water's path is 'wake'.
In the wake of the storm, we went to sleep.
In the wake of the storm, we started the repairs.
'In the wake of' means 'as a result of' or 'following', usually implying a consequence.
I woke him from his sleep.
I woke him up.
'Wake up' is the most natural phrasal verb for ending someone's sleep.
He waked early yesterday.
He woke early yesterday.
The past simple of 'wake' is 'woke'.
Academic collocations
Words that pair with "wake" in formal and academic writing
- verb
- wakewokewoken
- adjective
- suddenearlyturbulent
- noun
- aftermathmemorygathering
- preposition
- inoffrom
In context
Real-world examples
- daily life
I need to wake up early tomorrow to catch the flight to Ho Chi Minh City.
Tôi cần thức dậy sớm vào ngày mai để kịp chuyến bay đi Thành phố Hồ Chí Minh.
Thói quen dậy sớm rất phổ biến ở Việt Nam để tránh tắc đường và bắt đầu công việc sớm.
- business
Many businesses struggled in the wake of the global pandemic.
Nhiều doanh nghiệp đã phải chật vật sau hệ quả của đại dịch toàn cầu.
Phản ánh bối cảnh kinh tế khó khăn mà nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã trải qua.
- academic
The research findings will wake the scientific community to the dangers of climate change.
Kết quả nghiên cứu sẽ giúp cộng đồng khoa học tỉnh ngộ về những nguy hiểm của biến đổi khí hậu.
Vấn đề biến đổi khí hậu cực kỳ quan trọng đối với Việt Nam, đặc biệt là vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
- academic
In some cultures, a wake is a celebration of life rather than just a mourning period.
Trong một số nền văn hóa, lễ canh thức là sự tôn vinh cuộc đời người đã khuất hơn là chỉ là một giai đoạn tang tóc.
Giúp người Việt hiểu sự khác biệt giữa phong tục tang lễ phương Tây và Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, khái niệm 'wake' tương đương với 'lễ phát tang' hoặc 'thăm viếng', nhưng 'wake' phương Tây thường có phần thoải mái hơn về không khí trò chuyện.
- Thành ngữ 'Wake up and smell the coffee' thường được người Việt dịch thoát ý là 'Hãy tỉnh mắt ra' hoặc 'Nhìn vào thực tế đi'.
Etymology
Derived from Old English 'wacan' (to become awake) and 'wacian' (to be awake), both of Germanic origin. The noun sense 'track of a ship' comes from Middle Dutch 'wak' (a hole in ice), influenced by the idea of a 'path' through water. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu chi tiết các lớp nghĩa và ví dụ của từ 'wake' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp cách phát âm và các cụm từ liên quan phổ biến.