loyalty
/ˈlɔɪəlti/The quality of being faithful and giving constant support to a person, organization, or cause.
Tiếng Việt
lòng trung thành
LÔI-ơ-ti
Nhấn mạnh âm đầu LÔI, âm ơ đọc nhanh, âm ti nhẹ nhàng ở cuối.
Phẩm chất trung thủy và luôn ủng hộ hết mình cho một người, tổ chức hoặc lý tưởng nào đó.
Meanings
3 meanings
1The quality of being constant in your support of somebody or something.emotions
Phẩm chất kiên định trong việc ủng hộ một ai đó hoặc một điều gì đó.
“Can I count on your loyalty?”
“Tôi có thể tin tưởng vào lòng trung thành của bạn không?”
- He inspires great loyalty from all his employees.
- She stayed on at the school out of loyalty to her students.
- He showed unswerving loyalty to his friends.
- The town is the object of fierce loyalty among its inhabitants.
Dùng 'loyalty TO' để chỉ đối tượng được trung thành. Trong tiếng Việt, 'lòng trung thành' thường dùng cho người, còn 'sự trung thủy' dùng trong tình cảm.
2A strong feeling that you want to support and be loyal to somebody or something, often involving difficult choices between different groups.social dynamics
Một cảm xúc mạnh mẽ muốn ủng hộ và trung thành với ai đó/điều gì đó, thường liên quan đến những lựa chọn khó khăn giữa các nhóm khác nhau.
“The situation was a classic case of divided loyalties.”
“Tình huống này là một trường hợp điển hình của sự phân tâm về lòng trung thành (không biết nên đứng về phía nào).”
- Her loyalties lay with people from the same background as herself.
- His primary loyalty was to his family.
- Some party members found it hard to switch their loyalty to the new leader.
Cụm 'divided loyalties' rất hay được dùng khi một người bị kẹt giữa hai phe (ví dụ: gia đình và công việc).
3The tendency of customers to continue buying a particular product or using a particular company.business
Xu hướng khách hàng tiếp tục mua một sản phẩm cụ thể hoặc sử dụng dịch vụ của một công ty cụ thể.
“Firms try to build brand loyalty by offering high-quality service.”
“Các công ty cố gắng xây dựng lòng trung thành với thương hiệu bằng cách cung cấp dịch vụ chất lượng cao.”
- The company rewards customer loyalty by offering discounts.
- Flexible working hours encourages employee loyalty to the company.
- The airline has a loyalty program for frequent flyers.
Trong marketing, 'loyalty' được dịch là 'sự trung thành của khách hàng' hoặc 'lòng trung thành với thương hiệu'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- absolute loyalty
- unswerving loyalty
- fierce loyalty
- divided loyalties
- pledge loyalty
- oath of loyalty
- test someone's loyalty
- inspire loyalty
- buy someone's loyalty
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a great loyalty for his company.
He has a great loyalty to his company.
The standard preposition used with loyalty is 'to'.
The dog's loyality is amazing.
The dog's loyalty is amazing.
Incorrect spelling. The word ends in '-alty', not '-ality'.
She felt a divided loyalty between her two friends.
She felt divided loyalties between her two friends.
When referring to a conflict between two different people or causes, use the plural 'loyalties'.
He acted very loyalty.
He acted very loyally.
Use the adverb 'loyally' to describe an action, not the noun 'loyalty'.
The company buyed the workers' loyalty.
The company bought the workers' loyalty.
While 'buy someone's loyalty' is a correct idiom, 'buy' is an irregular verb (past: bought).
Don't confuse with
- allegiance
Loyalty to a government, king, or cause.
“Soldiers must swear an oath of allegiance.”
Use 'allegiance' for formal/political contexts, 'loyalty' for personal/general ones.
Academic collocations
Words that pair with "loyalty" in formal and academic writing
- verb
- demonstratepledgeretainundermine
- adjective
- primaryconflictingpoliticalunwavering
- noun
- pledgeoathsense of
- preposition
- totowardsamong
In context
Real-world examples
- social dynamics
In Vietnamese culture, loyalty to one's family is considered a core moral value.
Trong văn hóa Việt Nam, lòng trung thành với gia đình được coi là một giá trị đạo đức cốt lõi.
Nhấn mạnh truyền thống 'uống nước nhớ nguồn' và sự gắn kết gia đình Việt.
- business
The company rewards customer loyalty with a special membership program.
Công ty tri ân lòng trung thành của khách hàng bằng một chương trình thành viên đặc biệt.
Phổ biến trong các hệ thống siêu thị và dịch vụ tại Việt Nam như thẻ thành viên.
- daily life
His unwavering loyalty to the football team impressed everyone.
Lòng trung thành kiên định của anh ấy đối với đội bóng đã gây ấn tượng với mọi người.
Phản ánh tinh thần hâm mộ cuồng nhiệt của người Việt đối với thể thao, đặc biệt là bóng đá.
- academic
The soldiers swore an oath of loyalty to their country.
Các binh sĩ đã tuyên thệ lòng trung thành với tổ quốc.
Liên quan đến truyền thống yêu nước và lịch sử giữ nước của dân tộc Việt Nam.
- business
Employee loyalty is decreasing as people switch jobs more frequently in the tech industry.
Sự trung thành của nhân viên đang giảm dần khi mọi người nhảy việc thường xuyên hơn trong ngành công nghệ.
Phản ánh thực trạng thị trường lao động hiện đại tại các thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM.
Notes for Vietnamese speakers
- Khái niệm 'Trung' (loyalty) trong văn hóa Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Nho giáo, ban đầu mang nghĩa trung thành với vua, nay chuyển sang trung thành với Tổ quốc và nhân dân.
- Trong các mối quan hệ cá nhân, lòng trung thành thường đi đôi với 'nghĩa' (duty/obligation), tạo thành cụm từ 'trung nghĩa'.
- Trong kinh doanh tại Việt Nam, sự trung thành của khách hàng thường được xây dựng qua các mối quan hệ cá nhân và sự tin tưởng lâu dài (chữ Tín).
Etymology
Late 14th century: from Old French loialte, from loial (see loyal). The term evolved from the legal sense of 'conformity to law' to the personal sense of 'faithfulness'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu ý nghĩa và các cụm từ liên quan của loyalty trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ thực tế cho người học Việt Nam.