Skip to content
Dictionary

dusty

/ˈdʌsti/
B1adjective

Covered with, full of, or resembling dust; also used to describe colors that are not bright.

Concreteness 3.8/5 · Concrete

Tiếng Việt

bụi bặm

ĐẤT-x-tì

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'ĐẤT', âm 's' bật nhẹ ở giữa và kết thúc bằng âm 'tì' nhẹ.

Bị phủ đầy bụi, có nhiều bụi hoặc giống như bụi; cũng được dùng để chỉ những màu sắc không sáng (màu trầm/màu xỉn).

Meanings

8 meanings

  1. 1Full of dust; covered with dust.adjectivegeneral

    Đầy bụi; bị phủ một lớp bụi.

    “We drove along a dusty road.”

    “Chúng tôi đã lái xe dọc theo một con đường đầy bụi.”

    • My ornaments seem to get dusty very quickly.
    • The room was dark and dusty.
    • Piles of dusty books lay on the floor.

    Đây là nghĩa phổ biến nhất. Ở Việt Nam, 'đường đất' (dirt road) thường đi kèm với tính từ này trong mùa khô.

  2. 2Not bright or shiny; slightly grey in colour.adjectivegeneral

    Không sáng hoặc bóng; có màu hơi xám (màu trầm, màu xỉn).

    “She painted the walls a dusty pink.”

    “Cô ấy đã sơn tường màu hồng trầm.”

    • a dusty peach color

    Thường dùng trong thời trang và thiết kế nội thất để chỉ các tông màu pastel pha xám (ví dụ: dusty pink - hồng tro/hồng trầm).

  3. 3Powdery and resembling dust.adjectivegeneral

    Có dạng bột và giống như bụi.

    “The moth left a dusty residue on my fingers.”

    “Con bướm đêm để lại một lớp cặn như bụi trên ngón tay tôi.”

    Dùng để miêu tả kết cấu của một vật chất, thường là những hạt nhỏ li ti dễ bay.

  4. 4Old, outdated, or stuffily traditional.adjectiveinformal

    Cũ kỹ, lỗi thời hoặc truyền thống một cách ngột ngạt.

    “He holds some rather dusty views on education.”

    “Ông ấy giữ một số quan điểm khá cổ hủ về giáo dục.”

    Nghĩa bóng, dùng để chê bai những tư tưởng hoặc quy định đã quá cũ, không còn phù hợp với hiện tại.

  5. 5Ugly, unwell, inadequate, or bad.adjectiveslang

    Xấu xí, tồi tàn, không đạt yêu cầu hoặc kém chất lượng.

    “I'm not wearing those dusty old shoes.”

    “Tôi sẽ không đi đôi giày cũ rích tồi tàn đó đâu.”

    Từ lóng (slang) thường thấy trong tiếng Anh giao tiếp để chê bai ngoại hình hoặc chất lượng của một món đồ.

  6. 6A medium-brown or muted color.noungeneral

    Màu nâu vừa hoặc màu trầm.

    “The palette included pastels, dusties, and jewel tones.”

    “Bảng màu bao gồm các màu pastel, màu trầm và màu đá quý.”

    Dạng danh từ số nhiều 'dusties' thường dùng trong ngành thiết kế để chỉ nhóm màu xỉn/trầm.

  7. 7A recording of music from another era, especially R&B; an oldie.nounslang

    Bản thu âm nhạc từ một thời kỳ trước, đặc biệt là nhạc R&B; nhạc xưa.

    “The DJ was spinning some classic dusties.”

    “DJ đang chơi một vài bản nhạc xưa kinh điển.”

    Từ lóng chỉ những bài hát cũ nhưng vẫn được yêu thích (tương đương với khái niệm 'nhạc xưa' ở Việt Nam).

  8. 8A clump of dust; a dust bunny.nouninformal

    Cục bụi; búi bụi.

    “I need to sweep the dusties from under the bed.”

    “Tôi cần quét những búi bụi dưới gầm giường.”

    Thường dùng trong ngữ cảnh dọn dẹp nhà cửa, tương đương với 'búi bụi' hay 'mạng nhện' gom lại ở các góc khuất.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • dusty road
  • dusty room
  • dusty books
  • dusty pink

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The room was very dust.

    The room was very dusty.

    Use the adjective form 'dusty' to describe a noun, not the noun 'dust'.

  • He wore a dusty pinks shirt.

    He wore a dusty pink shirt.

    Adjectives in English do not take a plural 's'.

  • The road is much dusty.

    The road is very dusty.

    Use 'very' to intensify adjectives like 'dusty', not 'much'.

  • I need to clean the dusty.

    I need to clean the dust.

    Do not confuse the adjective 'dusty' with the noun 'dust' when referring to the substance itself.

  • It was a dusty colored.

    It was a dusty color.

    Use the noun 'color' after the adjective 'dusty', not the adjective 'colored'.

Don't confuse with

  • dirty

    covered with dirt or impurities

    “His clothes were dirty after playing in the mud.”

    'Dusty' specifically refers to fine, dry powder (dust), while 'dirty' is a general term for anything unclean.

Academic collocations

Words that pair with "dusty" in formal and academic writing

verb
becomegathercollect
adjective
dryoldthick
noun
roadbookroomcorner
preposition
with

In context

Real-world examples

  • daily life

    The dry season in the countryside often means driving on dusty roads.

    Mùa khô ở nông thôn thường đồng nghĩa với việc lái xe trên những con đường đầy bụi.

    Việt Nam có mùa khô và mùa mưa rõ rệt, việc đi lại trên những con đường đất đầy bụi vào mùa khô là trải nghiệm rất quen thuộc ở các vùng quê.

  • academic

    The archives contained dusty documents dating back to the colonial era.

    Cơ quan lưu trữ chứa những tài liệu phủ đầy bụi từ thời thuộc địa.

    Nghiên cứu lịch sử tại Việt Nam thường liên quan đến việc tiếp xúc với các tài liệu cũ được bảo quản từ thời Pháp thuộc.

  • business

    Our new product line features dusty pastel colors to appeal to modern aesthetics.

    Dòng sản phẩm mới của chúng tôi có các màu pastel trầm để thu hút thị hiếu thẩm mỹ hiện đại.

    Ngành thời trang và thiết kế nội thất tại Việt Nam hiện nay rất ưa chuộng các tông màu 'dusty' (màu tro/trầm) mang phong cách Hàn Quốc hoặc tối giản.

  • business

    He has a rather dusty approach to management that doesn't work with young employees.

    Ông ấy có một phương pháp quản lý khá cổ hủ, không hiệu quả với nhân viên trẻ.

    Sự khác biệt thế hệ trong môi trường công sở Việt Nam khiến từ này trở thành một ẩn dụ phù hợp để chỉ những tư duy quản lý cũ kỹ.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, từ 'bụi bặm' không chỉ mang nghĩa đen là dính nhiều bụi bẩn, mà còn là một từ lóng phổ biến để miêu tả phong cách thời trang hoặc lối sống phóng khoáng, cá tính, phong trần (ví dụ: phong cách ăn mặc bụi bặm).
  • Do tốc độ đô thị hóa và xây dựng nhanh chóng ở các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM, 'bụi' (dust) và 'bụi bặm' (dusty) là những từ được sử dụng rất thường xuyên hàng ngày khi phàn nàn về chất lượng không khí.

Etymology

From Middle English dusty, equivalent to dust + -y. Cognate with Dutch stoffig ('dusty') and German staubig ('dusty').

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “dusty” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove