clever
/ˈklevər/Quick to understand and learn, or showing intelligence and skill in design or action.
Tiếng Việt
thông minh
KLE-vờ
Nhấn mạnh âm đầu KLE, âm cuối -vờ đọc nhẹ và hạ giọng.
Nhanh trí, hiểu nhanh và học hỏi tốt, hoặc thể hiện sự thông minh và kỹ năng trong thiết kế hoặc hành động.
Meanings
6 meanings
1Quick at learning and understanding things.education
Thông minh, nhanh trí trong việc học hỏi và hiểu vấn đề.
“She is a very clever child who excels in all her subjects.”
“Cô bé là một đứa trẻ rất thông minh, học giỏi tất cả các môn học.”
- He’s much cleverer than he looks.
- He was clever enough to see that she was lying.
Trong tiếng Việt, 'clever' thường được dịch là 'thông minh' hoặc 'nhanh trí'. Lưu ý dùng giới từ 'at' khi nói giỏi về một lĩnh vực nào đó.
2Showing skill or ability in a particular activity.daily life
Khéo léo, có kỹ năng hoặc khả năng trong một hoạt động cụ thể.
“He's always been clever at crosswords.”
“Anh ấy luôn rất giỏi trong việc giải ô chữ.”
- I became quite clever at making tasty meals out of nothing.
- I'm not very clever at maths.
Khi nói về sự khéo tay hoặc kỹ năng làm việc gì đó, 'clever' mang nghĩa tương đương với 'khéo léo' hoặc 'giỏi'.
3Showing intelligence or skill in the design of an object, an idea, or an action.general
Thể hiện sự thông minh hoặc kỹ năng trong việc thiết kế một vật dụng, một ý tưởng hoặc một hành động.
“The present owners have made clever use of the limited space in this room.”
“Những người chủ hiện tại đã có cách sử dụng thông minh không gian hạn chế trong căn phòng này.”
- That wasn't a very clever thing to do.
- a simple yet fiendishly clever idea
- a clever little gadget
Từ này thường dùng để khen ngợi một giải pháp sáng tạo (smart solution) trong đời sống hàng ngày.
4Quick with words in a way that is annoying or does not show respect.communication
Láu cá, tinh tướng, dùng lời lẽ sắc sảo một cách gây khó chịu hoặc thiếu tôn trọng.
“Don't you get clever with me!”
“Đừng có mà láu cá với tôi!”
- He thinks he's being clever, but he's just being rude.
Đây là nghĩa tiêu cực. Khi ai đó cố tình tỏ ra thông minh để mỉa mai người khác, người Việt thường gọi là 'tinh tướng' hoặc 'láu cá'.
5In British English, used to describe someone who is physically fit or healthy, especially in the negative.health
(Tiếng Anh Anh) Dùng để mô tả ai đó khỏe mạnh, thường dùng trong câu phủ định.
“I'm not feeling too clever this morning; I think I have a cold.”
“Sáng nay tôi cảm thấy không được khỏe lắm; tôi nghĩ mình bị cảm rồi.”
- He didn't look very clever after the long journey.
Cấu trúc 'not feeling too clever' là một cách nói giảm nói tránh của người Anh để diễn đạt việc cảm thấy không khỏe hoặc mệt mỏi.
6In Aboriginal Australian culture, possessing magical or spiritual abilities.arts culture
Trong văn hóa thổ dân Úc, có năng lực thần bí hoặc tâm linh.
“In traditional stories, the clever man was sought for his healing powers.”
“Trong các câu chuyện truyền thống, người có năng lực tâm linh (clever man) thường được tìm đến vì khả năng chữa bệnh.”
- The community respected the wisdom of the clever people.
Đây là thuật ngữ chuyên biệt (Cleverman) trong văn hóa Úc, nên dịch sát nghĩa theo ngữ cảnh nhân học là 'người có phép thuật'.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- extremely clever
- very clever
- fiendishly clever
- too clever by half
- too clever for your own good
Grammar & forms
Grammar
- linking
Inflections
- comparative
- cleverer
- superlative
- cleverest
Word family
- cleverlyadverb
- clevernessnoun
Usage patterns
- clever at something
- clever at doing something
- clever with something
- it is clever of somebody (to do something)
Avoid mistakes
Common mistakes
He is very clever in maths.
He is very clever at maths.
The preposition 'at' is used after 'clever' to indicate the subject or skill.
It was clever for you to do that.
It was clever of you to do that.
Use 'of' when attributing a quality to a person's action.
She's a cleverness girl.
She's a clever girl.
Use the adjective 'clever' to describe a person, not the noun 'cleverness'.
I don't feel clever today.
I don't feel very clever today.
In the sense of 'feeling well', it is almost always used with 'very' or 'too' in the negative.
He is more clever than me.
He is cleverer than I am.
While 'more clever' is used, 'cleverer' is the more traditional comparative form.
Don't confuse with
- smart
Usually means intelligent (US) or well-dressed (UK).
“He's a very smart guy.”
In the US, use 'smart' for intelligence. In the UK, 'smart' often refers to appearance.
- intelligent
Possessing high mental capacity.
“She is a highly intelligent scientist.”
'Intelligent' is more formal than 'clever'.
Academic collocations
Words that pair with "clever" in formal and academic writing
- verb
- demonstrateshowemploy
- adjective
- remarkablyexceptionallystrategically
- noun
- strategysolutiondesign
- preposition
- atwithof
In context
Real-world examples
- daily life
It was very clever of you to find a shortcut in this traffic.
Bạn thật thông minh khi tìm được đường tắt trong lúc tắc đường thế này.
Ở Việt Nam, việc tìm đường tắt để tránh kẹt xe được coi là sự nhanh trí (cleverness) điển hình trong đô thị.
- business
The marketing team came up with a clever campaign to attract young customers.
Đội ngũ marketing đã nghĩ ra một chiến dịch thông minh để thu hút khách hàng trẻ.
Sự sáng tạo trong kinh doanh thường được khen là 'thông minh' hoặc 'khôn ngoan'.
- academic
She is not only clever at academic subjects but also very skillful with her hands.
Cô ấy không chỉ thông minh trong các môn học mà còn rất khéo tay.
Người Việt coi trọng cả 'văn' (học thuật) và 'vẻ' (sự khéo léo), câu này khen ngợi sự toàn diện.
- daily life
Don't try to be clever by skipping the basic steps of the recipe.
Đừng có tỏ ra khôn lỏi bằng cách bỏ qua các bước cơ bản của công thức nấu ăn.
Cảnh báo về việc 'khôn lỏi' (tệ hại của thông minh) dẫn đến kết quả không tốt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, từ 'thông minh' thường dùng cho tố chất bẩm sinh, còn 'nhanh trí' dùng cho phản ứng tức thời.
- Cần phân biệt giữa 'thông minh' (tích cực) và 'khôn lỏi' (tiêu cực - mang tính lừa lọc nhẹ hoặc đi tắt đón đầu không lành mạnh).
- Người Việt thường đề cao sự khiêm tốn, nên khi được khen 'clever', người nghe thường đáp lại một cách khiêm nhường.
Etymology
Etymology: Originates from Middle English 'cliver', possibly meaning 'expert at seizing'. It is likely related to the Old English 'clifer' (a claw), implying a 'sharpness' or 'grasp' of mind. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'clever'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và các từ đồng nghĩa trong tiếng Việt.