Skip to content
Dictionary

witty

/ˈwɪti/
B2adjective

Clever and humorous, especially in the use of words.

Concreteness 2.2/5 · Abstract

Tiếng Việt

hóm hỉnh

UÍT-tì

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'UÍT', âm tiết sau 'tì' đọc nhẹ và ngắn. Trong tiếng Anh-Mỹ, âm 't' ở giữa thường được phát âm nhẹ thành âm 'd' (UÍT-đì).

Thông minh và hài hước, đặc biệt là trong cách sử dụng ngôn từ.

Meanings

3 meanings

  1. 1Clever and humorous.general

    Thông minh và hài hước (hóm hỉnh, dí dỏm).

    “He was much in demand as a witty public speaker.”

    “Anh ấy rất được săn đón với tư cách là một diễn giả hóm hỉnh trước công chúng.”

    • a brilliantly witty remark
    • It's a wonderfully entertaining play with an endlessly witty script.

    Dùng để miêu tả tính cách hoặc lời nói mang tính giải trí cao nhưng vẫn thể hiện sự thông minh. Thường dịch là 'hóm hỉnh' hoặc 'dí dỏm'.

  2. 2Using words in an amusing and intelligent way; full of wit.communication

    Sử dụng ngôn từ một cách thú vị và thông minh; đầy trí tuệ.

    “I think she's one of the wittiest comics on television.”

    “Tôi nghĩ cô ấy là một trong những diễn viên hài dí dỏm nhất trên truyền hình.”

    • His frequent quips mark him as particularly witty.
    • She gave a witty reply to the reporter's question.

    Nhấn mạnh vào khả năng sử dụng ngôn ngữ (chơi chữ, đối đáp nhanh). Khác với 'funny' chỉ đơn thuần là gây cười.

  3. 3Possessing a strong intellect or good judgement.literary

    Sở hữu trí tuệ sắc bén hoặc khả năng phán đoán tốt.

    “He was considered a witty and learned scholar of his time.”

    “Ông được coi là một học giả uyên bác và sắc sảo của thời đại mình.”

    Nghĩa này khá cổ (old-fashioned) và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nên dịch là 'sắc sảo' hoặc 'nhạy bén' thay vì 'hóm hỉnh'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • witty banter
  • witty comment
  • witty remark
  • witty lyrics
  • witty script
  • witty reply

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is a very wit person.

    He is a very witty person.

    Use the adjective 'witty' to describe a person, not the noun 'wit'.

  • She made a witty of the situation.

    She made a witticism about the situation.

    'Witty' is an adjective; use 'witticism' or 'witty remark' as a noun.

  • The movie was very wittily.

    The movie was very witty.

    Use the adjective 'witty' after a linking verb like 'was', not the adverb 'wittily'.

  • He spoke witty.

    He spoke wittily.

    Use the adverb 'wittily' to modify a verb like 'spoke'.

  • She is more wittier than him.

    She is wittier than him.

    Do not use 'more' with the comparative form 'wittier'.

Don't confuse with

  • funny

    causing laughter or amusement

    “The clown was very funny.”

    Use 'witty' specifically for clever, intelligent humor, often involving words, whereas 'funny' is general.

Academic collocations

Words that pair with "witty" in formal and academic writing

verb
makefindconsider
adjective
highlybrilliantlyendlessly
noun
remarkcommentbanterscriptspeaker
preposition
withabout

In context

Real-world examples

  • daily life

    His witty remarks always lighten the mood during our family dinners.

    Những lời nhận xét hóm hỉnh của anh ấy luôn làm không khí bữa tối gia đình thêm vui vẻ.

    Người Việt rất trân trọng sự hài hước nhẹ nhàng, duyên dáng trong các buổi tụ họp gia đình để gắn kết các thành viên.

  • business

    The CEO gave a witty presentation that kept the investors engaged.

    Vị giám đốc điều hành đã có một bài thuyết trình dí dỏm giúp thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư.

    Trong môi trường công sở tại Việt Nam, sự dí dỏm giúp giảm bớt căng thẳng và tạo thiện cảm, nhưng cần giữ chừng mực để không mất đi sự chuyên nghiệp.

  • academic

    The professor is known for his witty critiques of classical literature.

    Vị giáo sư nổi tiếng với những lời bình phẩm sắc sảo và hóm hỉnh về văn học cổ điển.

    Giáo viên có khiếu hài hước trí tuệ thường được sinh viên Việt Nam yêu mến và kính trọng vì giúp bài giảng bớt khô khan.

  • social media

    She wrote a witty caption for her social media post.

    Cô ấy đã viết một dòng trạng thái thật dí dỏm cho bài đăng trên mạng xã hội của mình.

    Giới trẻ Việt Nam rất ưa chuộng những câu nói đùa thông minh, chơi chữ (pun) trên mạng xã hội để thể hiện cá tính.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, 'witty' (hóm hỉnh, dí dỏm) được đánh giá cao hơn 'funny' (buồn cười) vì nó thể hiện sự thông minh, duyên dáng và khả năng ứng biến ngôn ngữ linh hoạt.
  • Sự hóm hỉnh thường đi kèm với nghệ thuật chơi chữ (nói lái, dùng từ đồng âm) rất phổ biến trong ca dao, tục ngữ và văn hóa giao tiếp hàng ngày của người Việt.

Etymology

From Old English 'wittig' meaning 'wise, knowing', derived from 'wit' (knowledge, understanding). The modern sense of 'cleverly amusing' developed in the late 16th century.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “witty” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove