wit
/wɪt/The ability to use words and ideas in a clever and humorous way, or the mental capacity to think quickly.
Tiếng Việt
sự hóm hỉnh
WÍT
Phát âm giống từ 'wit' trong tiếng Anh, âm 'i' ngắn và dứt khoát, kết thúc bằng âm 't' nhẹ.
Khả năng sử dụng ngôn từ và ý tưởng một cách thông minh, hài hước, hoặc khả năng tư duy nhanh nhạy.
Meanings
7 meanings
1The ability to say or write things that are both clever and humorous.nounsocial
Khả năng nói hoặc viết những điều vừa thông minh vừa hài hước (sự hóm hỉnh).
“He was blessed with great charm and a quick wit.”
“Anh ấy được ban tặng vẻ quyến rũ tuyệt vời và một sự hóm hỉnh nhanh nhạy.”
- He has plenty of wit and imagination.
- I wanted to bowl him over with my sparkling wit.
- The warmth and wit of her literary style bring the subject to life.
Dùng 'wit' khi bạn muốn khen ngợi ai đó không chỉ hài hước mà còn có trí tuệ sắc sảo. Khác với 'funny' (chỉ gây cười đơn thuần).
2A person who is famous for saying or writing things that are both clever and humorous.nounarts culture
Một người nổi tiếng vì những câu nói hoặc bài viết thông minh và hài hước (người hóm hỉnh).
“The play was attended by all the great wits of the age.”
“Vở kịch có sự tham dự của tất cả những bậc anh tài hóm hỉnh nhất thời đại.”
- She was known as a great wit and raconteur.
- He is a well-known wit on the dinner-party circuit.
Trong ngữ cảnh này, 'wit' là danh từ đếm được dùng để chỉ người. Đây là cách dùng trang trọng và mang tính văn học cao.
3Your ability to think quickly and clearly and to make good decisions, especially in a difficult situation.noundaily life
Khả năng suy nghĩ nhanh chóng, sáng suốt và đưa ra quyết định đúng đắn, đặc biệt trong tình huống khó khăn (sự nhanh trí).
“He needed all his wits to find his way out of the forest.”
“Anh ấy cần tất cả sự nhanh trí của mình để tìm đường ra khỏi khu rừng.”
- She couldn't seem to gather her wits and tell us what had happened.
- The game allows you to match wits with a computer criminal.
- Living alone in the country had dulled his wits.
Thường dùng ở dạng số nhiều 'wits' trong các cụm từ như 'keep your wits about you' (giữ bình tĩnh/tỉnh táo).
4Intelligence or common sense; the ability to know what is the right thing to do.noundaily life
Trí thông minh hoặc lẽ thường; khả năng biết điều gì là đúng đắn nên làm.
“At least you had the wit to ask for help when you got lost.”
“Ít nhất bạn cũng có đủ khôn ngoan để yêu cầu giúp đỡ khi bị lạc.”
- I hope he has the wit to take the key with him.
- It shouldn't be beyond the wit of man to solve this simple issue.
Ở đây 'wit' gần nghĩa với 'common sense'. Cụm 'beyond the wit of man' là một cách nói trang trọng để chỉ việc gì đó quá khó để hiểu hoặc giải quyết.
5Your sanity or basic mental faculties.nounemotions
Sự tỉnh táo hoặc các khả năng trí tu hiện có (trí khôn).
“The poor man had clearly lost his wits.”
“Người đàn ông tội nghiệp đó rõ ràng đã mất đi trí khôn (bị quẫn trí).”
- I was scared out of my wits!
- He was at his wits' end trying to solve the problem.
Thường dùng trong các thành ngữ diễn tả trạng thái cảm xúc cực đoan như sợ hãi (scared out of one's wits) hoặc bế tắc (at one's wits' end).
6To know or be aware of something.verbformal
Biết hoặc nhận thức được điều gì đó.
“Pilot error, to wit failure to follow procedures, was the cause of the accident.”
“Lỗi của phi công, cụ thể là việc không tuân thủ quy trình, là nguyên nhân gây ra tai nạn.”
- The phrase 'to wit' is still used in legal documents to mean 'namely' or 'that is to say'.
Động từ này hiện nay hầu như chỉ còn tồn tại trong cụm từ cố định 'to wit', thường dùng trong văn bản luật pháp hoặc phong cách rất trang trọng để liệt kê chi tiết.
7A dialectal or phonetic spelling of the word 'with'.prepositionslang
Cách viết theo phương ngữ hoặc theo âm đọc của từ 'with'.
“You comin' wit us?”
“Bạn có đi cùng chúng tôi không? [VERIFY_TRANSLATION]”
Đây là cách viết không chuẩn mực (slang), thường gặp trong lời bài hát Rap hoặc giao tiếp trên mạng. Tránh dùng trong thi cử hoặc văn viết chính thống.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- quick wit
- sharp wit
- dry wit
- ready wit
- native wit
- battle of wits
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- singular
- plural
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- wits
- third_person_singular
- wot
- past_simple
- wist
- present_participle
- witting
Word family
- wittyadjective
- wittilyadverb
- wit, witticism, wittinessnoun
- outwitverb
Usage patterns
- have a quick/sharp/dry wit
- the wit to do something
- match wits with somebody
- keep your wits about you
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a lot of wits.
He has a lot of wit.
When referring to humor, 'wit' is usually uncountable.
I am at my wit's end.
I am at my wits' end.
The idiom traditionally uses the plural 'wits' with the possessive apostrophe after the 's'.
He witted the answer.
He knew the answer.
The verb 'wit' is obsolete and only used in the phrase 'to wit'.
She has a quick wisdom.
She has a quick wit.
Wisdom is generally considered slow and accumulated; wit is fast.
Match wits against the computer.
Match wits with the computer.
The standard preposition for the idiom 'match wits' is 'with'.
Academic collocations
Words that pair with "wit" in formal and academic writing
- verb
- demonstratedisplaypossess
- adjective
- quicknativesharpsparkling
- noun
- battlestylesense
- preposition
- ofbeyondat
In context
Real-world examples
- daily life
Her sharp wit made her the star of every dinner party.
Sự hóm hỉnh sắc sảo đã biến cô ấy thành tâm điểm của mọi bữa tiệc tối.
Trong văn hóa Việt Nam, những người có khả năng ăn nói khéo léo và hài hước luôn được yêu mến trong các buổi tụ họp gia đình hay bạn bè.
- business
The negotiator used his wits to resolve the conflict without an argument.
Người đàm phán đã sử dụng sự nhanh trí của mình để giải quyết xung đột mà không cần tranh cãi.
Kỹ năng 'nhanh trí' (wits) rất được coi trọng trong kinh doanh tại Việt Nam, đặc biệt là trong các tình huống thương lượng phức tạp.
- academic
Shakespearean comedies are famous for their wordplay and verbal wit.
Các vở hài kịch của Shakespeare nổi tiếng với nghệ thuật chơi chữ và sự hóm hỉnh trong ngôn từ.
Học sinh Việt Nam thường nghiên cứu về văn học cổ điển phương Tây, nơi 'wit' được coi là một chuẩn mực của trí tuệ văn chương.
- daily life
You need to keep your wits about you when driving in heavy traffic.
Bạn cần phải giữ sự tỉnh táo và nhạy bén khi lái xe trong lúc tắc đường.
Điều này cực kỳ thực tế với giao thông tại các thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM, nơi sự phản xạ nhanh là bắt buộc.
- business
The legal document stated the facts, to wit: the date and time of the incident.
Văn bản pháp lý nêu rõ các sự kiện, cụ thể là: ngày và giờ xảy ra vụ việc.
Cụm từ 'to wit' tương đương với 'cụ thể là' hoặc 'tức là' trong các văn bản hành chính Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt rất coi trọng 'sự thông minh' và 'cái duyên' trong giao tiếp. 'Wit' thường được dịch là 'hóm hỉnh' khi nói về sự hài hước, hoặc 'nhanh trí' khi nói về khả năng xử lý tình huống.
- Trong văn học dân gian Việt Nam, các nhân vật như Trạng Quỳnh hay Xiển Bột là những ví dụ điển hình cho khái niệm 'wit' - dùng trí thông minh và ngôn từ để đối đáp sắc sảo.
Etymology
Etymology: Derived from Old English 'witt' (mind, understanding), from a Germanic root shared by German 'Witz'. The verbal sense comes from 'witan' (to know), which survives in the modern fossilized legal phrase 'to wit' (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'wit' trên Laban.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách dịch 'wit' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.