amusing
/əˈmjuːzɪŋ/Causing laughter or smiles; funny and entertaining
Tiếng Việt
vui nhộn
ờ-MIU-zing
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'MIU', âm 'z' cuối đọc nhẹ nhưng rõ
Gây cười hoặc làm mỉm cười; hài hước và có tính giải trí.
Meanings
3 meanings
1Funny and giving pleasure; causing someone to laugh or smile.adjectiveemotions
Hài hước và mang lại niềm vui; làm cho ai đó cười hoặc mỉm cười.
“I didn't find the joke very amusing.”
“Tôi không thấy trò đùa đó buồn cười lắm.”
- He told us an amusing story about his childhood.
- It was an amusing game to play with friends.
- She writes very amusing letters.
- There was a funny and amusing twist at the end of the film.
Dùng 'amusing' khi một sự vật, sự việc chủ động gây ra tiếng cười. Đừng nhầm với 'amused' (cảm thấy buồn cười).
2Entertaining and interesting, helping to pass the time pleasantly.adjectivedaily life
Mang tính giải trí và thú vị, giúp dành thời gian một cách dễ chịu.
“The book is full of amusing anecdotes.”
“Cuốn sách chứa đầy những giai thoại thú vị.”
- We spent an amusing afternoon at the fair.
- He is an amusing companion.
- It is amusing to observe how people behave in crowds.
Trong ngữ cảnh này, 'amusing' gần nghĩa với 'entertaining', thường dùng để mô tả sách, phim, hoặc một buổi chiều đi chơi.
3To provide interesting and enjoyable occupation for someone; to make someone laugh or smile (present participle of amuse).verbgeneral
Cung cấp sự giải trí thú vị cho ai đó; làm cho ai đó cười hoặc mỉm cười (dạng hiện tại phân từ của amuse).
“The clown was amusing the children with balloons.”
“Chú hề đang làm lũ trẻ vui thích với những quả bóng bay.”
- She succeeded in amusing the crowd for an hour.
- He was amusing himself by playing a video game.
Đây là dạng V-ing của động từ 'amuse'. Trong tiếng Việt thường được dịch là 'đang làm cho... vui' hoặc 'đang giải trí cho...'.
Word bank
Common phrases
- highly amusing
- mildly amusing
- find amusing
- amusing incident
- amusing story
- amusing anecdote
- prove amusing
- not remotely amusing
- amusing oneself
- keep amusing
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I am amusing at the joke.
I am amused by the joke.
Use -ed adjectives to describe feelings, -ing adjectives to describe the cause.
The film was very amused.
The film was very amusing.
Things that cause laughter are 'amusing'.
Academic collocations
Words that pair with "amusing" in formal and academic writing
- verb
- findproveconsider
- adjective
- highlymildlyfaintly
- noun
- anecdoteincidentstory
- preposition
- to
In context
Real-world examples
- daily life
I found his reaction quite amusing when he realized it was a prank.
Tôi thấy phản ứng của anh ấy khá buồn cười khi anh ấy nhận ra đó là một trò đùa.
Trong văn hóa Việt Nam, việc trêu đùa nhẹ nhàng giữa bạn bè thường được coi là cách để gắn kết tình cảm.
- business
The speaker used an amusing anecdote to break the ice at the conference.
Diễn giả đã sử dụng một giai thoại vui nhộn để phá tan bầu không khí ngượng ngùng tại hội nghị.
Việc sử dụng sự hài hước trong các buổi họp chuyên nghiệp tại Việt Nam đang dần trở nên phổ biến để giảm bớt căng thẳng.
- academic
The professor's amusing way of teaching makes complex theories easier to understand.
Cách giảng dạy vui nhộn của giáo sư giúp các lý thuyết phức tạp trở nên dễ hiểu hơn.
Học sinh, sinh viên Việt Nam rất trân trọng những giáo viên có khiếu hài hước vì nó giúp môi trường học tập bớt khô khan.
- daily life
She shared an amusing story about her first day working in the office.
Cô ấy đã chia sẻ một câu chuyện hóm hỉnh về ngày đầu tiên làm việc tại văn phòng.
Chia sẻ những kỷ niệm cá nhân một cách hài hước là cách phổ biến để người Việt bắt chuyện trong môi trường công sở.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'amusing' thường được dịch là 'vui nhộn' hoặc 'hóm hỉnh'. 'Hóm hỉnh' mang sắc thái tinh tế và thông minh hơn một chút.
- Cần phân biệt rõ giữa 'vui' (happy/fun) và 'vui nhộn' (amusing). 'Vui nhộn' luôn ngụ ý có yếu tố gây cười.
- Người Việt thường dùng từ 'buồn cười' trong giao tiếp hằng ngày thay cho 'amusing', nhưng 'amusing' trong tiếng Anh có thể trang trọng hơn một chút.
Etymology
Derived from the verb 'amuse', from French 'amuser' (to stupefy, muses), mid 18th century. The sense shift moved from 'deceive' to 'entertain' or 'cause laughter'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.