Skip to content
Dictionary

amazing

/əˈmeɪzɪŋ/
A1adjective

Very surprising, impressive, or excellent

Concreteness 1.6/5 · Abstract
Illustration of "amazing"

Tiếng Việt

đáng kinh ngạc

ờ-MÊI-zing

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'MÊI', âm 'zing' phát âm nhẹ nhàng ở cuối.

Rất đáng ngạc nhiên, ấn tượng hoặc tuyệt vời.

Meanings

3 meanings

  1. 1Very surprising, especially in a way that you like or admire.adjectivegeneral

    Rất đáng ngạc nhiên, đặc biệt là theo cách khiến bạn yêu thích hoặc ngưỡng mộ.

    “It's amazing how much better I feel.”

    “Thật đáng kinh ngạc là tôi cảm thấy tốt hơn nhiều đến thế.”

    • The virus spread at amazing speed.
    • I made an amazing discovery today.
    • It's amazing what you can do if you have to.
    • The results of the treatment were nothing short of amazing.

    Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên tích cực. Đừng nhầm lẫn với 'surprising' vốn có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực.

  2. 2Very impressive; excellent.adjectivedaily life

    Rất ấn tượng; tuyệt vời.

    “He makes the most amazing cakes.”

    “Anh ấy làm những chiếc bánh ngọt tuyệt vời nhất.”

    • The service is amazing value for money.
    • The market has an amazing variety of fish.
    • We had an amazing time in Paris.

    Trong khẩu ngữ (informal), 'amazing' thường được dùng thay cho 'very good' để nhấn mạnh sự xuất sắc.

  3. 3To fill someone with great surprise or wonder (present participle form).verbgeneral

    Làm cho ai đó vô cùng ngạc nhiên hoặc sửng sốt (dạng hiện tại phân từ).

    “The magician was amazing the audience with his tricks.”

    “Nhà ảo thuật đang làm khán giả kinh ngạc với những trò ảo thuật của mình.”

    Đây là dạng V-ing của động từ 'amaze', thường dùng trong các thì tiếp diễn để chỉ hành động đang gây ra sự ngạc nhiên.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • look amazing
  • sound amazing
  • absolutely amazing
  • pretty amazing
  • truly amazing
  • simply amazing
  • amazing feat
  • amazing story

Grammar & forms

Grammar

  • linking
  • transitive

Inflections

present_participle
amazing

Word family

Usage patterns

  • amaze somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I am amazing at the news.

    I am amazed at the news.

    Use 'amazed' (adjective ending in -ed) to describe feelings. 'Amazing' describes the thing causing the feeling.

  • It is an amazing good book.

    It is an amazingly good book.

    Use the adverb 'amazingly' to modify an adjective like 'good'.

Don't confuse with

  • amazed

    feeling surprised

    “I was amazed by the view.”

    Use 'amazed' for how you feel, 'amazing' for what causes the feeling.

Academic collocations

Words that pair with "amazing" in formal and academic writing

verb
findlookseem
adjective
trulyquitepretty
noun
speedvarietydiscovery
preposition
at

In context

Real-world examples

  • daily life

    The view from the top of Fansipan mountain is amazing.

    Quang cảnh từ đỉnh núi Fansipan thật đáng kinh ngạc.

    Fansipan là đỉnh núi cao nhất Việt Nam, thường được dùng để mô tả những trải nghiệm thiên nhiên hùng vĩ.

  • business

    Your presentation skills are amazing; you handled every question well.

    Kỹ năng thuyết trình của bạn thật tuyệt vời; bạn đã xử lý mọi câu hỏi rất tốt.

    Trong môi trường làm việc tại Việt Nam, 'amazing' thường được dùng để khen ngợi đồng nghiệp một cách tích cực và khích lệ.

  • academic

    The researchers made an amazing discovery in the field of renewable energy.

    Các nhà nghiên cứu đã có một khám phá đáng kinh ngạc trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.

    Sử dụng trong bối cảnh học thuật để nhấn mạnh tầm quan trọng của các phát kiến mới.

Notes for Vietnamese speakers

  • Người Việt thường dùng từ 'tuyệt vời' hoặc 'đáng kinh ngạc' để dịch 'amazing'. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ mạng của giới trẻ, các từ như 'đỉnh', 'xịn xò' cũng thường được dùng tương đương với 'amazing' trong bối cảnh thân mật.
  • Cần phân biệt rõ 'amazing' (gây ra cảm giác) và 'amazed' (cảm thấy), vì người học tiếng Việt thường nhầm lẫn cấu trúc tính từ đuôi -ing và -ed.

Etymology

From the verb amaze + -ing. The verb amaze dates from Old English āmasian ('to confuse, perplex'), of uncertain origin. The sense of 'overwhelming with wonder' developed in the late 16th century.

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “amazing” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove