Skip to content
Dictionary

shocking

/ˈʃɑːkɪŋ/
B2adjective

Causing a strong feeling of surprise, dismay, or disapproval because it is morally wrong, upsetting, or of very poor quality.

Concreteness 2.5/5 · Abstract

Tiếng Việt

gây sốc

SÓC-king

Nhấn mạnh âm đầu 'SÓC' với âm 'sh' kéo dài, âm 'king' đọc nhẹ và nhanh.

Gây ra cảm giác ngạc nhiên mạnh, thất vọng hoặc không tán thành vì sai trái về đạo đức, gây khó chịu hoặc có chất lượng rất kém.

Meanings

4 meanings

  1. 1Causing a feeling of great surprise and dismay, especially because it is morally wrong or offensive.adjectiveemotions

    Gây ra cảm giác ngạc nhiên lớn và sửng sốt, đặc biệt là vì điều đó sai trái về mặt đạo đức hoặc gây xúc phạm.

    “The report revealed the shocking truth about conditions in the prisons.”

    “Bản báo cáo đã tiết lộ sự thật gây sốc về điều kiện trong các nhà tù.”

    • It is shocking that such a thing could happen in a civilized society.
    • a deeply shocking and painful discovery
    • The book was considered shocking when it was first published.
    • I heard some truly shocking news this morning.

    Trong tiếng Việt, 'shocking' thường được dịch là 'gây sốc' hoặc 'kinh hoàng'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'shocking' (tính chất của sự việc) và 'shocked' (cảm xúc của con người).

  2. 2Of very low quality; extremely bad.adjectivedaily life

    Có chất lượng rất thấp; cực kỳ tệ hại.

    “The house was left in a shocking state.”

    “Ngôi nhà bị để lại trong một tình trạng tồi tệ kinh khủng.”

    • The weather during our holiday was absolutely shocking.
    • He has a shocking memory for names.
    • Their service in that restaurant is shocking.

    Đây là cách dùng không chính thức (informal), thường gặp trong tiếng Anh Anh để nhấn mạnh sự tồi tệ của một thứ gì đó.

  3. 3Present participle and gerund of the verb 'shock'.verbemotions

    Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'shock' (làm chấn động/gây sốc).

    “The news of his death is still shocking people today.”

    “Tin tức về cái chết của ông ấy vẫn đang làm mọi người bàng hoàng cho đến tận ngày nay.”

    Khi đóng vai trò là động từ, nó diễn tả hành động tác động cảm xúc mạnh lên người khác.

  4. 4The act or process of applying an electric shock to something or someone.nounhealth

    Hành động hoặc quá trình áp dụng một cú sốc điện lên một vật hoặc một người.

    “The shocking of the heart can sometimes restore a normal rhythm.”

    “Việc kích điện tim đôi khi có thể khôi phục lại nhịp tim bình thường.”

    Trong ngữ cảnh y tế hoặc kỹ thuật, từ này mang nghĩa chuyên môn liên quan đến dòng điện.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • shocking behaviour
  • shocking news
  • shocking truth
  • shocking lack
  • absolutely shocking
  • truly shocking
  • electric shocking

Grammar & forms

Grammar

  • linking
  • transitive
  • uncountable

Inflections

present_participle
shocking
third_person_singular
shocks
past_simple
shocked
past_participle
shocked
singular
shocking

Word family

Usage patterns

  • shocking to somebody
  • it is shocking that...
  • shocking somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I was shocking by the news.

    I was shocked by the news.

    Use the -ed adjective to describe how a person feels.

  • It was a shocked discovery.

    It was a shocking discovery.

    Use the -ing adjective to describe the thing that causes the emotion.

  • The weather was shocked.

    The weather was shocking.

    In the sense of 'very bad', always use 'shocking'.

  • A shocking of news.

    A shocking piece of news.

    'Shocking' is an adjective, it cannot be used as a noun followed by 'of'.

  • That's a very shocking!

    That's very shocking!

    'Shocking' is an adjective, it does not take 'a' unless followed by a noun.

Don't confuse with

  • shocked

    feeling surprise or horror

    “I was shocked to hear the news.”

    Use 'shocked' for the person's feeling, and 'shocking' for the thing that causes the feeling.

Academic collocations

Words that pair with "shocking" in formal and academic writing

verb
findproveremain
adjective
trulydeeplypotentially
noun
revelationdiscoveryevidenceclaim
preposition
to

In context

Real-world examples

  • daily life

    It was shocking to see how much plastic waste is on the beach.

    Thật là kinh khủng khi thấy có quá nhiều rác thải nhựa trên bãi biển.

    Ô nhiễm môi trường đang là vấn đề nóng tại các bãi biển du lịch ở Việt Nam.

  • business

    The company’s sudden bankruptcy was shocking news to all employees.

    Việc công ty bất ngờ phá sản là một tin sốc đối với tất cả nhân viên.

    Phản ánh tâm lý lo ngại về sự ổn định việc làm trong thị trường kinh tế biến động.

  • academic

    The research showed a shocking disparity between the rich and the poor.

    Nghiên cứu đã chỉ ra một sự chênh lệch đáng kinh ngạc giữa người giàu và người nghèo.

    Khoảng cách giàu nghèo là một chủ đề thảo luận quan trọng trong các nghiên cứu xã hội học tại Việt Nam.

  • daily life

    Your behaviour at the wedding was absolutely shocking!

    Cách hành xử của anh tại đám cưới thật là quá đáng!

    Tại Việt Nam, các sự kiện cộng đồng như đám cưới rất coi trọng lễ nghi và phép tắc ứng xử.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'sốc' (mượn từ 'shock') được dùng rất phổ biến trong giới trẻ và báo chí để chỉ những tin tức giật gân.
  • Người Việt thường dùng 'kinh khủng' hoặc 'tệ hại' để dịch nghĩa 'shocking' khi nói về chất lượng kém, thay vì dùng từ 'sốc'.
  • Trong văn hóa Á Đông, những điều 'shocking' về đạo đức thường bị xã hội lên án mạnh mẽ thông qua các chuẩn mực gia đình.

Etymology

Derived from the verb 'shock' (late 16th century), originally meaning a violent encounter or blow, from Middle French 'choquer'. The sense of causing mental or emotional disturbance developed in the late 17th century, leading to the adjectival use of 'shocking'.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “shocking” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove