Skip to content
Dictionary

amazingly

/əˈmeɪzɪŋli/
B1adverb

In a very surprising way, or in a way that is extremely good.

Concreteness 1.6/5 · Abstract
Illustration of "amazingly"

Tiếng Việt

đáng kinh ngạc

ơ-MÊI-zing-li

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'MÊI', âm 'zing' đọc nhẹ và nối với 'li'.

Một cách vô cùng ngạc nhiên, hoặc cực kỳ tốt/xuất sắc.

Meanings

2 meanings

  1. 1In a very surprising way, especially one that makes you like or admire.general

    Một cách đầy bất ngờ, đặc biệt là theo cách khiến bạn thích thú hoặc ngưỡng mộ.

    “Amazingly, no one noticed.”

    “Thật ngạc nhiên là không ai nhận ra.”

    • Amazingly enough, no one else has applied for the job.
    • She had to be freed from the wreckage by firefighters, but amazingly walked away unhurt.

    Khi đứng đầu câu (sentence adverb), 'amazingly' thường được dịch là 'thật ngạc nhiên là' hoặc 'thật kỳ diệu là', dùng để bày tỏ sự bất ngờ của người nói về toàn bộ sự việc được nhắc đến trong câu.

  2. 2Extremely, or in a way that is extremely good.general

    Cực kỳ, hoặc theo một cách vô cùng xuất sắc/tuyệt vời.

    “The food was amazingly good.”

    “Đồ ăn cực kỳ ngon.”

    • These software updates are designed to make your computer operate better, faster, and more amazingly than ever before.

    Trong giao tiếp hàng ngày, 'amazingly' thường đứng trước tính từ (như good, fast) hoặc trạng từ (như well) để nhấn mạnh mức độ tuyệt vời, tương đương với 'cực kỳ' hoặc 'vô cùng' trong tiếng Việt.

Word bank

Common phrases

  • amazingly good
  • amazingly well
  • amazingly fast
  • amazingly successful
  • amazingly enough

Grammar & forms

Word family

Usage patterns

  • amazingly enough
  • amazingly good
  • amazingly well

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He did it amazing.

    He did it amazingly.

    Use the adverb form ending in '-ly' to modify a verb.

  • The food was amazingly.

    The food was amazing.

    Use the adjective 'amazing' after a linking verb like 'was' to describe a noun.

  • Amazing, he survived the crash.

    Amazingly, he survived the crash.

    When modifying an entire sentence to express surprise, use the adverb 'amazingly'.

  • She sings amazing well.

    She sings amazingly well.

    Use the adverb 'amazingly' to modify another adverb like 'well'.

  • It is an amazing fast car.

    It is an amazingly fast car.

    Use the adverb 'amazingly' to modify the adjective 'fast'.

Don't confuse with

  • surprisingly

    in a way that causes surprise

    “Surprisingly, it didn't rain.”

    'Amazingly' often implies a positive or more extreme sense of wonder than 'surprisingly'.

Academic collocations

Words that pair with "amazingly" in formal and academic writing

verb
performworkadaptrecover
adjective
goodcomplexsimplefastsuccessful

In context

Real-world examples

  • daily life

    Amazingly, the weather cleared up just in time for our picnic.

    Thật ngạc nhiên là thời tiết đã quang đãng vừa kịp lúc cho buổi dã ngoại của chúng tôi.

    Thời tiết ở Việt Nam (đặc biệt là vào mùa mưa) thay đổi rất thất thường, nên việc thời tiết đẹp bất ngờ rất hay được nhắc đến trong giao tiếp hàng ngày.

  • business

    The new marketing campaign was amazingly successful, doubling our sales in just one month.

    Chiến dịch tiếp thị mới thành công đến kinh ngạc, làm tăng gấp đôi doanh số chỉ trong một tháng.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, từ này thường dùng để khen ngợi thành tích vượt trội của một dự án hay cá nhân một cách trang trọng nhưng vẫn đầy cảm xúc.

  • academic

    The human brain is amazingly complex and can adapt to new situations quickly.

    Bộ não con người phức tạp đến kinh ngạc và có thể thích nghi nhanh chóng với các tình huống mới.

    Thường xuất hiện trong các bài giảng, tài liệu khoa học hoặc bài thi IELTS tại Việt Nam để nhấn mạnh sự kỳ diệu của tự nhiên hay cơ thể người.

  • entertainment

    She sings amazingly well for someone who has never had professional training.

    Cô ấy hát cực kỳ hay so với một người chưa từng được đào tạo chuyên nghiệp.

    Người Việt rất yêu thích âm nhạc và văn hóa hát karaoke, nên cấu trúc 'sings amazingly well' rất hữu ích và tự nhiên khi muốn khen ngợi giọng hát của ai đó.

Notes for Vietnamese speakers

  • Người Việt Nam thường dùng các từ cảm thán như 'Trời ơi', 'Thật không thể tin nổi' hoặc từ lóng 'Đỉnh quá' trong văn nói để diễn đạt ý nghĩa ngạc nhiên tương đương với 'amazingly'.
  • Khi dùng 'amazingly' để khen ngợi (ví dụ: amazingly good), nó mang sắc thái tích cực và chân thành. Điều này rất phù hợp để khen ngợi đồ ăn khi bạn làm khách tại nhà người Việt, thể hiện sự tôn trọng và biết ơn đối với người nấu.

Etymology

Formed from the adjective 'amazing' + the adverbial suffix '-ly'. 'Amazing' derives from the verb 'amaze', which comes from Old English 'āmasian' (to confound or confuse).

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “amazingly” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove