comic
/ˈkɑːmɪk/Making you laugh, connected with comedy, or a magazine that tells stories through pictures.
Tiếng Việt
hài hước, truyện tranh
KO-mịch
Nhấn mạnh vào âm 'KO', âm 'mịch' đọc nhanh và nhẹ.
Làm cho bạn cười, liên quan đến hài kịch, hoặc một cuốn tạp chí kể chuyện bằng hình ảnh.
Meanings
6 meanings
1Humorous and making you laugh; intended to be funny.adjectivearts culture
Hài hước và làm cho bạn cười; có ý định gây cười.
“The play is full of comic moments that keep the audience laughing.”
“Vở kịch đầy những khoảnh khắc hài hước khiến khán giả không ngừng cười.”
- a comic monologue/story
- He has a great comic timing.
- The situation was almost comic in its absurdity.
Dùng 'comic' để chỉ tính chất hài hước có chủ đích, thường trong nghệ thuật hoặc biểu diễn.
2Connected with comedy as a genre of entertainment (plays, films, etc.) that is funny.adjectivearts culture
Liên quan đến hài kịch như một thể loại giải trí (kịch, phim, v.v.) gây cười.
“He is best known for his roles in comic opera.”
“Anh ấy được biết đến nhiều nhất với các vai diễn trong nhạc kịch hài.”
- a comic actor/performance/writer
- She displayed a high level of comic talent.
- The comic traditions of the Victorian era.
Trong ngữ cảnh này, 'comic' thường đi kèm với các danh từ chỉ loại hình nghệ thuật như opera, actor, hay drama.
3Relating to comics or sequential art (comic books).adjectivearts culture
Liên quan đến truyện tranh hoặc nghệ thuật kể chuyện bằng hình ảnh.
“He is a famous comic book artist.”
“Anh ấy là một họa sĩ truyện tranh nổi tiếng.”
- The movie is based on a comic strip character.
- Fans of comic art gathered for the convention.
Khi đứng trước danh từ 'book', 'strip', hoặc 'artist', nó xác định lĩnh vực truyện tranh.
4A magazine, usually for children, that tells stories through pictures.noundaily life
Một cuốn tạp chí, thường dành cho trẻ em, kể chuyện bằng hình ảnh (truyện tranh).
“He spent all his pocket money on superhero comics.”
“Cậu ấy đã dành hết tiền tiêu vặt của mình để mua truyện tranh siêu anh hùng.”
- a weekly comic for children
- I used to read Marvel comics when I was young.
- The shop specializes in rare vintage comics.
Người Việt thường dùng từ 'truyện tranh' để dịch nghĩa này. Lưu ý 'comic' ở đây là danh từ đếm được.
5A person whose job is to make people laugh by telling jokes or funny stories; a comedian.nounwork career
Một người có công việc là làm cho mọi người cười bằng cách kể chuyện cười; diễn viên hài.
“She started her career as a stand-up comic in local clubs.”
“Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một diễn viên hài độc thoại tại các câu lạc bộ địa phương.”
- The show features some of the country's best-known comics.
- a professional comic
- He is a natural comic.
Trong tiếng Anh hiện đại, 'comic' và 'comedian' có thể dùng thay thế cho nhau khi chỉ nghề nghiệp.
6The section of a newspaper that contains comic strips.noundaily life
Phần của một tờ báo chứa các dải truyện tranh ngắn.
“I always read the comics first in the Sunday paper.”
“Tôi luôn đọc phần truyện tranh trước tiên trong tờ báo Chủ nhật.”
- Check the Sunday comics for the latest Peanuts strip.
- The daily comics are on the back page.
Tại Việt Nam, các tờ báo giấy ít khi có mục này riêng biệt như báo Mỹ, thường được gọi là 'mục thư giãn' hoặc 'truyện cười'.
Word bank
Common phrases
- comic timing
- comic relief
- comic actor
- comic opera
- richly comic
- wonderfully comic
- stand-up comic
- weekly comic
- superhero comic
- read a comic
- newspaper comics
Grammar & forms
Grammar
- singular
- countable
- plural
Inflections
- plural
- comics
Word family
- comicaladjective
- comicallyadverb
- comedy, comedian, comicnoun
Usage patterns
- comic something
Avoid mistakes
Common mistakes
I read a comical book yesterday.
I read a comic book yesterday.
'Comic book' is the fixed noun phrase for the magazine format.
He is a very comical actor.
He is a very comic actor.
Use 'comic' to describe someone's professional style or genre (e.g., a comic actor in a comic play).
The movie was a comic.
The movie was a comedy.
'Comic' is a person or a book; 'comedy' is the name of the genre or the film itself.
I like reading comics strips.
I like reading comic strips.
When used as a modifier before 'strip', use the singular form 'comic'.
He told a comic joke.
He told a funny joke.
While 'comic' means funny, it is more commonly used for style, actors, or books. For individual jokes, 'funny' is more natural.
Don't confuse with
- comical
Funny in a strange or unexpected way; often unintentionally funny.
“The sight of him in that tiny hat was quite comical.”
Use 'comic' for professional comedy or things intended to be funny; use 'comical' for things that are funny because they are ridiculous.
Academic collocations
Words that pair with "comic" in formal and academic writing
- verb
- possessdisplayexploit
- adjective
- intentionaldarksubtle
- noun
- effecttraditiongenre
- preposition
- forin
In context
Real-world examples
- daily life
Many Vietnamese youngsters enjoy reading Japanese manga alongside Western comics.
Nhiều bạn trẻ Việt Nam thích đọc manga Nhật Bản cùng với truyện tranh phương Tây.
Văn hóa đọc truyện tranh (manga và comics) rất phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt là thế hệ Gen Z và Alpha.
- arts culture
The stand-up comic used local slang to connect with the audience in Ho Chi Minh City.
Diễn viên hài độc thoại đã sử dụng tiếng lóng địa phương để kết nối với khán giả tại TP. Hồ Chí Minh.
Hài độc thoại đang trở thành một loại hình giải trí mới nổi và được ưa chuộng tại các thành phố lớn ở Việt Nam.
- business
The advertising campaign used a comic style to attract a younger demographic.
Chiến dịch quảng cáo đã sử dụng phong cách truyện tranh để thu hút nhóm khách hàng trẻ tuổi.
Sử dụng hình vẽ minh họa phong cách comic đang là xu hướng marketing phổ biến tại Việt Nam.
- work career
His comic timing in the presentation helped ease the tension during the meeting.
Khả năng gây cười đúng lúc của anh ấy trong bài thuyết trình đã giúp giải tỏa căng thẳng trong cuộc họp.
Trong môi trường công sở Việt Nam, sự hài hước khéo léo thường được đánh giá cao như một kỹ năng mềm.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'comic' thường được hiểu ngay là 'truyện tranh' (đặc biệt là truyện Mỹ như Marvel, DC), phân biệt với 'Manga' (truyện Nhật).
- Khái niệm 'comic' chỉ một người (diễn viên hài) ít phổ biến hơn từ 'comedian' hoặc từ mượn 'danh hài' trong tiếng Việt.
- Truyện tranh ở Việt Nam từng bị coi là chỉ dành cho trẻ em, nhưng hiện nay đã được công nhận là một loại hình nghệ thuật cho mọi lứa tuổi.
Etymology
Late 16th century: from Latin comicus, from Greek kōmikos, from kōmos ‘revel’. Originally used as a noun to describe a writer of comedies.
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'comic' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách phát âm chuẩn cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.