hysterical
/hɪˈsterɪkl/In a state of extreme, uncontrollable emotion, or extremely funny.
Tiếng Việt
kích động, cuồng loạn, vô cùng hài hước
hít-XTE-ri-cồ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'XTE', âm 'h' đọc nhẹ, âm cuối 'l' uốn lưỡi nhẹ tạo âm 'cồ'.
Trong trạng thái cảm xúc tột độ, không thể kiểm soát, hoặc vô cùng buồn cười.
Meanings
3 meanings
1In a state of extreme excitement, and crying, laughing, etc. without any control.emotions
Trong trạng thái vô cùng kích động, khóc lóc hoặc cười đùa v.v. mà không thể kiểm soát được (cuồng loạn, hoảng loạn).
“Her parents were hysterical with panic.”
“Bố mẹ cô ấy đã hoảng loạn tột độ.”
- Calm down, you're getting hysterical.
- Emily realized that she sounded hysterical.
- The audience was almost hysterical with laughter.
- He became hysterical and began screaming.
Nghĩa này thường đi kèm với các giới từ như 'with' (hysterical with panic/fear). Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là 'hoảng loạn', 'kích động' hoặc 'cuồng loạn' tùy vào cảm xúc đang được nhắc đến.
2Extremely funny.casual
Vô cùng buồn cười, cực kỳ hài hước.
“She seemed to find my situation absolutely hysterical.”
“Cô ấy có vẻ thấy tình cảnh của tôi vô cùng buồn cười.”
- That joke was hysterical.
Đây là nghĩa lóng (informal) rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Tương đương với 'hilarious' nhưng mang sắc thái mạnh hơn, giống như cách giới trẻ Việt Nam hay nói 'cười xỉu' hay 'cười không nhặt được mồm'.
3Of, or arising from a medical or psychological condition of hysteria.technical
Thuộc về, hoặc phát sinh từ tình trạng bệnh lý hoặc tâm lý của chứng cuồng loạn (hysteria).
“The doctor noted that the patient's blindness was hysterical in nature, with no physical cause.”
“Bác sĩ ghi nhận rằng chứng mù của bệnh nhân có bản chất là do tâm lý cuồng loạn, không có nguyên nhân thực thể nào.”
- Historically, many unexplained symptoms in women were dismissed as hysterical.
Đây là nghĩa chuyên ngành (y học/tâm lý học). Từ 'cuồng loạn' (hysteria) có nguồn gốc lịch sử liên quan đến phụ nữ, nhưng ngày nay thuật ngữ này đã lỗi thời trong chẩn đoán y khoa chính thức.
Word bank
Common phrases
- act hysterical
- be hysterical
- sound hysterical
- completely hysterical
- almost hysterical
- nearly hysterical
- hysterical with
- absolutely hysterical
- totally hysterical
Grammar & forms
Word family
- hystericallyadverb
- hysterianoun
- verb
Avoid mistakes
Common mistakes
She was hystericals.
She was hysterical.
Hysterical is an adjective and does not take a plural 's'. The noun form is 'hysterics'.
He laughed hysterical.
He laughed hysterically.
Use the adverb form 'hysterically' to modify a verb.
The situation was hysteria.
The situation was hysterical.
Use the adjective 'hysterical' to describe a situation, not the noun 'hysteria'.
She is hysterical of spiders.
She is terrified of spiders.
'Hysterical' describes a state of reaction, not a targeted fear of a specific object.
He made a hysterical.
He went into hysterics.
'Hysterical' is an adjective. To describe the action of losing control, use the phrase 'go into hysterics'.
Don't confuse with
- hilarious
extremely amusing
“The movie was hilarious.”
Both can mean very funny, but 'hysterical' can also mean out of control with fear or panic.
Academic collocations
Words that pair with "hysterical" in formal and academic writing
- verb
- becomegrowsound
- adjective
- massalmostcompletely
- noun
- laughterscreamsreaction
- preposition
- with
In context
Real-world examples
- entertainment
The fans went completely hysterical when the singer stepped onto the stage.
Người hâm mộ trở nên hoàn toàn kích động khi ca sĩ bước lên sân khấu.
Văn hóa thần tượng (fandom) ở Việt Nam rất phổ biến, từ 'kích động' thường được dùng để miêu tả sự cuồng nhiệt của fan K-pop hoặc V-pop.
- casual
I found his stand-up comedy routine absolutely hysterical.
Tôi thấy tiết mục hài độc thoại của anh ấy vô cùng buồn cười.
Hài độc thoại (stand-up comedy) đang dần phổ biến ở giới trẻ Việt Nam, từ này tương đương với 'cười bò' hay 'cười xỉu' trong tiếng lóng.
- business
During the market crash, investors became hysterical and sold all their stocks.
Trong thời gian thị trường sụp đổ, các nhà đầu tư trở nên hoảng loạn và bán tháo toàn bộ cổ phiếu.
Trong bối cảnh chứng khoán hoặc bất động sản tại Việt Nam, 'hysterical' thường được dịch là 'hoảng loạn' hoặc 'mất bình tĩnh'.
- daily life
The child was hysterical after losing his favorite toy at the mall.
Đứa trẻ khóc thét lên không thể dỗ dành sau khi làm mất món đồ chơi yêu thích ở trung tâm thương mại.
Miêu tả trẻ em ăn vạ hoặc khóc lóc mất kiểm soát ở nơi công cộng, một tình huống thường gặp trong đời sống hàng ngày.
- academic
Historically, women's valid medical complaints were sometimes dismissed as hysterical.
Trong lịch sử, những lời than phiền chính đáng về sức khỏe của phụ nữ đôi khi bị gạt đi và coi là chứng cuồng loạn.
Trong các nghiên cứu y khoa và tâm lý học, thuật ngữ 'cuồng loạn' (hysteria) thường được nhắc đến khi phân tích về định kiến giới tính trong lịch sử.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'hysterical' mang hai nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau tùy theo ngữ cảnh: một là tiêu cực (kích động, hoảng loạn, cuồng loạn) và hai là tích cực (cực kỳ buồn cười, hài hước). Người học cần đặc biệt chú ý ngữ cảnh để dịch cho đúng.
- Giới trẻ Việt Nam thường dùng các từ lóng như 'cười xỉu', 'cười bò', 'cười rớt hàm' để diễn đạt nghĩa thứ hai (extremely funny) của từ 'hysterical'.
- Trong y học hoặc tâm lý học, từ này được dịch là 'chứng cuồng loạn' (hysteria), nhưng hiện nay ít được dùng trong chẩn đoán y khoa hiện đại tại Việt Nam.
Etymology
From Latin 'hystericus', from Greek 'hysterikos' (of the womb), from 'hystera' (womb). Originally used in medical contexts to describe a neurotic condition believed to be unique to women and caused by a dysfunction of the uterus.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với các ví dụ chi tiết và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chuyên ngành và từ đồng nghĩa phong phú.