wild
/waɪld/Living or growing in a natural state, not controlled by humans, or characterized by lack of restraint and strong emotion.
Tiếng Việt
hoang dã
OAI-l-đờ
Phát âm vần 'oai' kéo dài, kết thúc bằng âm 'l' uốn lưỡi và âm 'đờ' bật nhẹ ở cuối.
Sống hoặc phát triển trong trạng thái tự nhiên, không bị con người kiểm soát, hoặc đặc trưng bởi sự thiếu kiềm chế và cảm xúc mạnh mẽ.
Meanings
15 meanings
1Living or growing in natural conditions; not kept in a house or on a farm.adjectiveenvironment
Sống hoặc phát triển trong điều kiện tự nhiên; không được nuôi trong nhà hoặc trang trại.
“The area is home to many wild animals, including bears and wolves.”
“Khu vực này là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã, bao gồm cả gấu và sói.”
- Wild flowers grow in abundance along the hillside.
- The dogs live wild on the streets.
- He studies wild rabbits in their natural habitat.
Trong tiếng Việt, 'wild animals' luôn được dịch là 'động vật hoang dã'. Tránh nhầm lẫn với 'savage' (hung dữ).
2In its natural state; not changed or controlled by people.adjectiveenvironment
Trong trạng thái tự nhiên; không bị thay đổi hoặc kiểm soát bởi con người.
“They are fighting to protect the last remaining wild lands in the region.”
“Họ đang chiến đấu để bảo vệ những vùng đất hoang sơ cuối cùng còn sót lại trong khu vực.”
- The scenery was beautiful and wild.
- They explored the wild coast of Scotland.
Khi nói về vùng đất, 'wild' thường mang nghĩa là 'hoang sơ' (untouched) hơn là 'dữ tợn'.
3Having no discipline or control; behaving in an unrestrained or violent way.adjectiveemotions
Không có kỷ luật hoặc sự kiểm soát; hành xử một cách không kiềm chế hoặc hung hăng.
“The boy was wild and completely out of control.”
“Cậu bé đó rất ngỗ ngược và hoàn toàn mất kiểm soát.”
- There is a wild side to his personality.
- The band is known for their wild behavior on tour.
- Her hair was wild and tangled from the wind.
Khi mô tả trẻ em, 'wild' có thể dịch là 'ngỗ ngược' hoặc 'nghịch ngợm quá mức'.
4Full of very strong feelings like excitement, anger, or enthusiasm.adjectiveemotions
Tràn đầy những cảm xúc mãnh liệt như phấn khích, tức giận hoặc nhiệt huyết.
“The crowd went wild when the band finally appeared on stage.”
“Đám đông đã trở nên cuồng nhiệt khi ban nhạc cuối cùng cũng xuất hiện trên sân khấu.”
- She was wild with excitement at the news.
- It was a wild and romantic love affair.
- His speech was greeted by wild applause.
Cụm từ 'go wild' rất phổ biến để chỉ trạng thái phấn khích tột độ của một đám đông.
5Not carefully planned; based on a guess rather than knowledge or facts.adjectivecommunication
Không được lập kế hoạch cẩn thận; dựa trên sự đoán mò thay vì kiến thức hoặc sự thật.
“I'll make a wild guess and say there are 500 people here.”
“Tôi sẽ đoán mò một con số và nói rằng có 500 người ở đây.”
- His accusations were just wild speculation.
- The shot was a wild attempt to score from a distance.
Cụm 'a wild guess' là một collocation cố định, tương đương với 'đoán mò' hoặc 'đoán đại' trong tiếng Việt.
6Very good, pleasant, or exciting.adjectivesocial
Rất tốt, dễ chịu hoặc thú vị.
“We had a wild time in Las Vegas.”
“Chúng tôi đã có một khoảng thời gian cực kỳ thú vị ở Las Vegas.”
Đây là cách dùng thân mật (slang), tương tự như 'crazy good' hay 'tuyệt vời'.
7Extremely enthusiastic about someone or something.adjectiveemotions
Cực kỳ nhiệt huyết hoặc say mê ai đó/cái gì đó.
“He's totally wild about his new motorcycle.”
“Anh ấy hoàn toàn phát cuồng vì chiếc xe máy mới của mình.”
Cấu trúc 'wild about something' tương đương với 'phát cuồng' hoặc 'rất thích' điều gì đó.
8Affected by storms and strong winds.adjectiveenvironment
Bị ảnh hưởng bởi bão và gió mạnh.
“It was a wild night with heavy rain and gale-force winds.”
“Đó là một đêm đầy giông bão với mưa to và gió giật mạnh.”
- The sea was wild and dangerous.
Khi nói về thời tiết, 'wild' có nghĩa là 'dữ dội' hoặc 'giông bão'.
9A natural environment that is not controlled by people.noun
Môi trường tự nhiên không bị con người kiểm soát.
“The young lion was finally released back into the wild.”
“Con sư tử trẻ cuối cùng đã được thả trở lại môi trường hoang dã.”
Bắt buộc phải dùng 'the' trước 'wild' khi nó đóng vai trò danh từ chỉ môi trường tự nhiên.
10Areas of a country far from towns or cities, where few people live.noun
Những vùng của một đất nước xa rời thị trấn hoặc thành phố, nơi có ít người sinh sống.
“They went trekking through the wilds of Alaska.”
“Họ đã đi bộ xuyên qua những vùng hoang vu của Alaska.”
Dạng số nhiều 'the wilds' thường dùng để chỉ những vùng hẻo lánh, xa xôi hẻo lánh.
11A playing card that can have any value or suit the player chooses.noundaily life
Một lá bài có thể mang bất kỳ giá trị hoặc chất nào mà người chơi lựa chọn.
“In this game, deuces are wild.”
“Trong trò chơi này, quân hai là lá bài tự do.”
Trong bài bạc Việt Nam, khái niệm này thường được gọi là 'lá bài tự do' hoặc 'lá bài vạn năng'.
12In an uncontrolled or inaccurate manner; not hitting the target.adverbgeneral
Theo cách không kiểm soát hoặc không chính xác; không trúng mục tiêu.
“The bullet went wild and hit a nearby tree.”
“Viên đạn đã đi chệch hướng và trúng vào một cái cây gần đó.”
Thường dùng để chỉ các hành động vật lý như bắn súng, ném bóng mà không có độ chính xác.
13Recorded separately from the film or video it is intended to sync with.adverbtechnology
Được ghi âm riêng biệt với phim hoặc video mà nó dự định sẽ đồng bộ hóa cùng.
“We need to record some wild sound for this scene.”
“Chúng ta cần ghi một ít âm thanh hiện trường (âm thanh rời) cho cảnh quay này.”
Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong ngành điện ảnh (wild track/wild sound).
14To commit random acts of assault or robbery in an urban setting, especially as a gang.verbslang
Thực hiện các hành vi tấn công hoặc cướp bóc ngẫu nhiên trong môi trường đô thị, đặc biệt là theo băng nhóm.
“The group was accused of wilding in the park.”
“Nhóm này bị cáo buộc đã gây rối và tấn công người trong công viên.”
Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh, thường dùng trong bối cảnh tội phạm đô thị tại Mỹ.
15To act in a strange, crazy, or unexpected way.verbslang
Hành động một cách kỳ lạ, điên rồ hoặc bất ngờ.
“You're wildin' if you think I'm going to pay that much!”
“Bạn điên rồi nếu nghĩ rằng tôi sẽ trả nhiều tiền như thế!”
Từ lóng 'wilding' (thường viết là wildin') rất phổ biến trong văn hóa Hip-hop để chỉ việc ai đó hành động vô lý.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- wild animals
- wild flowers
- wild hair
- wild guess
- wild imagination
- in the wild
- return to the wild
- the wilds of
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The lion lives in wild.
The lion lives in the wild.
When referring to the natural environment, 'wild' must be used with the definite article 'the'.
They went to the wilds area.
They went to the wilds.
'The wilds' is already a noun phrase; adding 'area' is redundant.
He has a wilding behavior.
He has wild behavior.
'Wilding' is a specific slang verb; the adjective 'wild' should be used for general descriptions.
I'm wilding about that movie.
I'm wild about that movie.
The idiom for being enthusiastic is 'to be wild about', not 'wilding about'.
She made a wilder guess.
She made a wild guess.
In the context of guessing, 'wild' is usually not used in the comparative form unless specifically comparing two guesses.
Don't confuse with
- wide
measuring a large distance from side to side
“The river is very wide here.”
Wild refers to nature or behavior; wide refers to size/width.
Academic collocations
Words that pair with "wild" in formal and academic writing
- verb
- growremainbecome
- adjective
- trulyrelativelylargely
- noun
- speculationfluctuationvariation
- preposition
- inabout
In context
Real-world examples
- academic
It is important to preserve wild habitats to maintain biodiversity.
Việc bảo tồn các môi trường sống hoang dã là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học.
Rất phù hợp với các chủ đề về môi trường đang được quan tâm tại Việt Nam hiện nay.
- daily life
The kids were running wild in the garden all afternoon.
Lũ trẻ đã chạy nhảy lung tung ngoài vườn suốt cả buổi chiều.
Mô tả sinh động hoạt động vui chơi của trẻ em, dùng từ 'lung tung' hoặc 'thoải mái' để dịch 'wild'.
- business
Market speculators made wild predictions about the stock price.
Các nhà đầu cơ thị trường đã đưa ra những dự đoán vô căn cứ về giá cổ phiếu.
Trong kinh tế, 'wild' thường dịch là 'vô căn cứ' hoặc 'thất thường'.
- academic
Vietnam's Central Highlands are famous for their wild, majestic beauty.
Tây Nguyên của Việt Nam nổi tiếng với vẻ đẹp hoang sơ và hùng vĩ.
Kết nối từ vựng với địa danh cụ thể tại Việt Nam (Tây Nguyên).
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'hoang dã' thường gắn liền với núi rừng và các loài động vật quý hiếm cần được bảo vệ.
- Từ 'wild' khi dùng cho người thường mang nghĩa tiêu cực (ngỗ ngược) nhưng trong giới trẻ hiện nay, nó cũng có thể mang nghĩa tích cực là 'cháy hết mình' hoặc 'phóng khoáng'.
Etymology
Old English 'wilde', from Proto-Germanic 'wilthijaz'. It originally referred to things that were in their natural state and not cultivated or domesticated. The sense of 'uncontrolled behavior' developed in the 13th century (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các cụm từ thông dụng của 'wild' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển uy tín với nhiều ví dụ minh họa và giải thích ngữ pháp.