city
/ˈsɪti/A large and important town where many people live and work, or the people who live there.
Tiếng Việt
thành phố
SÍ-tì
Nhấn mạnh âm đầu 'SÍ' với âm 's' xì nhẹ, âm 'tì' đọc nhẹ và nhanh hơn.
Một thị xã lớn và quan trọng, nơi có nhiều người sinh sống và làm việc, hoặc toàn bộ cư dân sống ở đó.
Meanings
6 meanings
1A large and important town.noungeneral
Một thị xã lớn và quan trọng (thành phố).
“Rome is one of the great cities of the world.”
“Rome là một trong những thành phố vĩ đại của thế giới.”
- Parking is difficult in the city centre.
- The building runs the length of a city block.
- Bonn is Oxford's twin city.
- Her native city is Tokyo.
Dùng để chỉ các đô thị lớn. Trong tiếng Anh, 'city' thường lớn hơn 'town' và có tầm quan trọng về hành chính hoặc kinh tế.
2A town that has been given special rights by a king, queen, or state government, often (in the UK) one that has a cathedral.noungeneral
Một thị xã được ban đặc quyền bởi quân chủ hoặc chính phủ, thường (ở Anh) là nơi có nhà thờ lớn.
“The city of York is famous for its history.”
“Thành phố York nổi tiếng với lịch sử lâu đời.”
- The city of Boston is one of America's most historic cities.
- It was officially granted city status last year.
Ở Anh, một nơi chỉ được gọi là 'city' nếu có sắc lệnh hoàng gia hoặc có nhà thờ lớn (cathedral).
3All the people who live in a city, considered as a group.nounsocial
Toàn bộ người dân sống trong một thành phố, được coi như một tập thể.
“The whole city turned out to welcome the victorious team home.”
“Toàn bộ thành phố đã đổ ra đường để chào đón đội bóng chiến thắng trở về.”
Đây là cách dùng hoán dụ, lấy địa điểm để chỉ con người sống ở đó.
4The UK’s financial and business centre, located in the oldest part of London; the people who work there.nounfinance
Trung tâm tài chính và kinh doanh của Vương quốc Anh, nằm ở khu vực cổ nhất của London; hoặc những người làm việc tại đó.
“She works for one of the City's leading investment banks.”
“Cô ấy làm việc cho một trong những ngân hàng đầu tư hàng đầu tại Khu Tài chính London (The City).”
- The news caused a stir in the City.
- He is a City stockbroker.
Khi viết hoa 'The City', người Anh ám chỉ khu 'Square Mile' - trung tâm tài chính của London, tương tự như Wall Street ở Mỹ.
5Used after other nouns to say that a place is full of a particular thing or person.nouncasual
Dùng sau một danh từ khác để nói rằng một nơi nào đó tràn ngập thứ gì hoặc người nào đó.
“It's not exactly fun city here, is it?”
“Ở đây không hẳn là nơi vui vẻ gì cho lắm, đúng không?”
Đây là cách nói lóng hoặc không trang trọng để nhấn mạnh tính chất của một địa điểm.
6The central business district (CBD) or 'downtown' area of a major city.proper_nountravel
Khu trung tâm thương mại (CBD) hoặc khu nội đô của một thành phố lớn.
“I'm heading into the City to do some shopping.”
“Tôi đang đi vào trung tâm thành phố để mua sắm.”
- The City is usually quiet on weekends in Sydney.
Trong tiếng Anh Úc và Anh, 'the City' thường chỉ khu vực trung tâm sầm uất nhất (tương đương 'downtown' ở Mỹ).
Word bank
Common phrases
- big city
- major city
- inner city
- city dweller
- city life
- city council
- city planning
- the City of London
- into the City
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
Inflections
- plural
- cities
Word family
- civic, urbanadjective
- city, citizen, citizenry, citizenshipnoun
Usage patterns
- the city of something
- in/outside the city
- city centre/center
Avoid mistakes
Common mistakes
I live in city.
I live in the city.
You usually need the definite article 'the' when referring to the city you live in or the urban area in general.
The citys are beautiful.
The cities are beautiful.
The plural of city is spelled 'cities', not 'citys'.
I am going to City.
I am going to the City.
When referring to London's financial district, capitalize 'City' and use 'the'.
He lives at London city.
He lives in the city of London.
Use 'in' for cities, and the phrase 'the city of [Name]' is a standard formal construction.
There are many citys in Japan.
There are many cities in Japan.
Pluralization error: drop the 'y' and add 'ies'.
Don't confuse with
- town
a place with many houses and shops that is smaller than a city
“He lives in a small town near the coast.”
Cities are usually larger and more important than towns.
- village
a very small settlement in the countryside
“Life in a quiet village is very different from city life.”
Villages are much smaller and often lack the services of a city.
Academic collocations
Words that pair with "city" in formal and academic writing
- verb
- governadministertransformexpand
- adjective
- metropolitanindustrialcosmopolitansprawling
- noun
- infrastructuregovernancedensityexpansion
- preposition
- withinthroughoutacross
In context
Real-world examples
- daily life
Ho Chi Minh City is the most populous city in Vietnam.
Thành phố Hồ Chí Minh là thành phố đông dân nhất Việt Nam.
Đề cập đến trung tâm kinh tế lớn nhất Việt Nam giúp người học liên hệ thực tế.
- academic
The city council is planning to build a new metro line to reduce traffic congestion.
Hội đồng thành phố đang lập kế hoạch xây dựng một tuyến tàu điện ngầm mới để giảm thiểu ùn tắc giao thông.
Phản ánh các vấn đề đô thị hóa và hạ tầng đang diễn ra tại các thành phố lớn như Hà Nội và Sài Gòn.
- business
Our company headquarters is located in the heart of the city's business district.
Trụ sở chính của công ty chúng tôi nằm tại trung tâm khu thương mại của thành phố.
Sử dụng từ vựng chuyên ngành trong bối cảnh môi trường làm việc hiện đại tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'thành phố' được phân loại theo cấp quản lý (loại đặc biệt, loại I, II, III). Hà Nội và TP.HCM là hai đô thị đặc biệt.
- Khái niệm 'thành phố' thường đi kèm với hình ảnh nhà cao tầng, xe cộ đông đúc và nhịp sống hối hả so với 'nông thôn' hoặc 'thị trấn'.
- Người Việt thường dùng 'lên thành phố' để chỉ việc di chuyển từ vùng quê ra các đô thị lớn để học tập hoặc lập nghiệp.
Etymology
Middle English 'cite', from Old French 'cite', from Latin 'civitas' (community or city-state), from 'civis' (citizen). Cited from Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'city' trên Laban Dictionary.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Soha cung cấp nghĩa tiếng Việt và các ví dụ ngữ cảnh phong phú.