village
/ˈvɪlɪdʒ/A small settlement in a country area, typically larger than a hamlet and smaller than a town.
Tiếng Việt
làng
VI-lìd-giờ
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'VI', âm 'dʒ' ở cuối phát âm nhẹ như âm 'giờ' nhưng ngắn và dứt khoát.
Một khu dân cư nhỏ ở vùng nông thôn, thường lớn hơn xóm (thôn) và nhỏ hơn thị trấn.
Meanings
3 meanings
1A very small town located in a country area.daily life
Một khu dân cư rất nhỏ nằm ở vùng nông thôn.
“We visited towns and villages all over Spain.”
“Chúng tôi đã đến thăm các thị trấn và làng mạc trên khắp Tây Ban Nha.”
- Our cottage is just outside the village.
- She married a man from her home village.
- The flood affected the town and surrounding villages.
- They live in a farming village.
Dùng 'village' khi nói về địa điểm vật lý ở nông thôn. Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh có thể dịch là 'làng', 'bản' (vùng cao) hoặc 'xã' [VERIFY_TRANSLATION].
2The people who live in a village, considered as a group.social
Những người sống trong một ngôi làng, được xem như một tập thể.
“The whole village was invited to the party.”
“Cả làng đã được mời đến bữa tiệc.”
- The whole village came out for the parade.
- The news quickly spread through the village.
Ở đây 'village' là danh từ tập hợp. Lưu ý động từ đi kèm có thể chia ở số ít hoặc số nhiều tùy vào việc bạn coi đó là một đơn vị hay từng cá nhân.
3A group of houses and other buildings that is used for a particular purpose or for a specific group of people.general
Một nhóm nhà cửa và các tòa nhà khác được sử dụng cho một mục đích cụ thể hoặc cho một nhóm người cụ thể.
“The athletes are staying in the Olympic village.”
“Các vận động viên đang ở trong làng Olympic.”
- They moved into a retirement village last year.
- There is a holiday village on the north coast.
Nghĩa này thường dùng cho các khu liên hợp hiện đại như 'làng sinh viên', 'làng vận động viên' hay 'làng hưu trí'.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- big village
- large village
- little village
- picturesque village
- remote village
- fishing village
- farming village
- village community
- village life
- village shop
- village church
- centre of the village
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- countable_uncountable
Inflections
- plural
- villages
Word family
Usage patterns
- in a/the village
- outside the village
- the village of [name]
- village life
Avoid mistakes
Common mistakes
He lives in village.
He lives in a village.
Nouns like 'village' usually require an article (a/an/the) in the singular.
I saw a village walking down the street.
I saw a villager walking down the street.
A 'village' is a place; a 'villager' is a person who lives there.
London is a very big village.
London is a very big city.
Do not use 'village' for large urban centers like London or New York.
They live on a village.
They live in a village.
The correct preposition for living in a settlement is 'in'.
The whole villages were happy.
The whole village was happy.
When referring to the people of one settlement, use the singular 'village'.
Don't confuse with
- hamlet
a settlement smaller than a village, usually without a church
“He lives in a tiny hamlet of only five houses.”
Use 'village' for most small country settlements; 'hamlet' is very small.
- town
a place with many streets and buildings, larger than a village
“I need to go into town to visit the bank.”
Villages are rural and small; towns are larger and have more services.
Academic collocations
Words that pair with "village" in formal and academic writing
- verb
- visitinhabitdevelop
- adjective
- ruralremotetraditionalcoastalglobal
- noun
- village lifevillage communityvillage infrastructure
- preposition
- inoutsidenear
In context
Real-world examples
- daily life
Many people in Vietnam still return to their home village during the Tet holiday.
Nhiều người ở Việt Nam vẫn trở về quê (làng quê) của họ trong dịp Tết.
Khái niệm 'quê hương' hoặc 'làng' gắn liền với bản sắc văn hóa và truyền thống gia đình của người Việt.
- business
The craft village is famous for its traditional silk production.
Làng nghề này nổi tiếng với việc sản xuất lụa truyền thống.
Việt Nam có hàng ngàn 'làng nghề' (craft villages) đóng vai trò quan trọng trong kinh tế địa phương và du lịch.
- academic
Sociologists are studying the impact of urbanization on traditional village structures.
Các nhà xã hội học đang nghiên cứu tác động của đô thị hóa đối với cấu trúc làng xã truyền thống.
Sự chuyển đổi từ 'làng' sang 'phố' là một chủ đề nghiên cứu quan trọng trong quá trình hiện đại hóa tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'làng' không chỉ là đơn vị hành chính mà còn là một cộng đồng văn hóa chặt chẽ với các biểu tượng như cây đa, bến nước, sân đình.
- Từ 'quê' thường được dùng tương đương với 'home village' để chỉ nơi chôn rau cắt rốn.
- Lưu ý sự khác biệt giữa 'làng' (village) và 'xóm/thôn' (hamlet). 'Thôn' thường là đơn vị nhỏ hơn nằm trong 'làng'.
Etymology
Late Middle English: from Old French village, from Latin villaticus, from villa 'country house'. Originates from the 14th century (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa của từ 'village' với các ví dụ và ngữ cảnh chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa mở rộng và các từ liên quan trong tiếng Việt.