tragic
/ˈtrædʒɪk/Making you feel very sad, usually because of death or suffering, or relating to the style of literature known as tragedy.
Tiếng Việt
bi kịch
TRÉ-dʒìk
Âm đầu 'TRÉ' đọc mạnh và dứt khoát, âm 'dʒìk' đọc nhẹ hơn với âm 'j' uốn lưỡi.
Gây ra cảm giác rất buồn, thường là do cái chết hoặc sự đau khổ, hoặc liên quan đến thể loại văn học bi kịch.
Meanings
5 meanings
1Making you feel very sad, usually because somebody has died or suffered a lot.adjectiveemotions
Gây ra cảm giác rất đau buồn, thường là vì ai đó đã qua đời hoặc phải chịu đựng nhiều khổ cực.
“He was killed in a tragic accident at the age of 24.”
“Anh ấy đã thiệt mạng trong một tai nạn bi kịch ở tuổi 24.”
- Two men lost their lives in a tragic accident.
- It would be tragic if the project were to fail now.
- The news of his death was a tragic blow to the family.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý không nhầm lẫn với từ 'tragedy' (danh từ). 'Tragic' luôn bổ nghĩa cho một danh từ đứng sau nó hoặc đứng sau động từ to-be.
2Connected with the style of literature known as tragedy.adjectiveliterary
Liên quan đến thể loại văn học được gọi là bi kịch.
“The play is famous for its tragic hero, whose pride leads to his downfall.”
“Vở kịch nổi tiếng với nhân vật anh hùng bi kịch, người mà lòng kiêu hãnh đã dẫn đến sự sụp đổ của chính mình.”
- A tragic actor must be able to convey profound grief.
- Shakespeare wrote many tragic dramas.
- The character's tragic flaw was his excessive ambition.
Trong ngữ cảnh văn chương, 'tragic' ám chỉ những yếu tố mang tính triết lý về sự sụp đổ của một cá nhân cao quý.
3Cringeworthy, embarrassing, or showing a lack of self-awareness; extremely unhip.adjectivesocial
Đáng xấu hổ, gây khó xử hoặc cho thấy sự thiếu nhận thức về bản thân; cực kỳ lỗi thời hoặc không hợp thời.
“I saw him trying to dance at the club, and it was just tragic.”
“Tôi thấy anh ta cố gắng nhảy trong câu lạc bộ, và điều đó thật là thảm hại.”
- His attempts at being cool are honestly tragic.
- That outfit is absolutely tragic.
Đây là cách dùng lóng (slang). Người học cần thận trọng khi sử dụng vì nó mang tính mỉa mai cao, có thể gây mất lòng.
4A person who is an obsessive fan of something, often to an embarrassing degree.nounsocial
Một người là người hâm mộ cuồng nhiệt một thứ gì đó, thường đến mức gây xấu hổ cho bản thân.
“As a cricket tragic, he spends every weekend watching local matches.”
“Là một người cuồng bóng chày, anh ấy dành mỗi cuối tuần để xem các trận đấu địa phương.”
- He is a political tragic who watches every parliamentary session.
- Within the club, he is regarded as a Rabbitohs tragic.
Nghĩa này chủ yếu được dùng ở Australia. Ở Việt Nam, từ tương đương có thể là 'fan cuồng' hoặc 'con nghiện (môn thể thao nào đó)'.
5A writer of tragedy or a tragic drama.nounliterary
Một người viết kịch bản bi kịch hoặc soạn kịch bi kịch.
“The ancient Greek tragics established the foundations of Western drama.”
“Những nhà soạn bi kịch Hy Lạp cổ đại đã thiết lập nền móng cho kịch nghệ phương Tây.”
Đây là cách dùng cổ hoặc mang tính học thuật cao. Ngày nay thường dùng 'tragedy writer' hơn.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- accident
- death
- event
- figure
- hero
- irony
- loss
- cricket tragic
- political tragic
- rugby tragic
Grammar & forms
Grammar
- linking
- countable
Inflections
- plural
- tragics
Word family
- tragicallyadverb
- tragedynoun
Usage patterns
- tragic accident
- tragic death
- tragic hero
- tragic circumstances
- a [topic] tragic
Avoid mistakes
Common mistakes
The movie was very tragedy.
The movie was very tragic.
Use the adjective 'tragic' to describe a noun, not the noun 'tragedy'.
A traggic accident happened.
A tragic accident happened.
Tragic is spelled with a single 'g'.
It was a tragic to lose him.
It was a tragedy to lose him.
Use the noun 'tragedy' after 'it was a'.
I felt tragic for her.
I felt sorry for her.
'Tragic' describes the situation or the person involved in a disaster, not the bystander's sympathy.
He died in a tragicly accident.
He died in a tragic accident.
Use the adjective 'tragic' to modify the noun 'accident', not the adverb.
Don't confuse with
- tragical
an older, less common form of tragic
“The events were truly tragical.”
Always use 'tragic' in modern English; 'tragical' is mostly obsolete.
Academic collocations
Words that pair with "tragic" in formal and academic writing
- verb
- endresultrepresent
- adjective
- deeplypotentiallyultimately
- noun
- consequencescircumstancesdimension
- preposition
- inwith
In context
Real-world examples
- daily life
The family is still mourning after the tragic loss of their youngest son.
Gia đình vẫn đang để tang sau sự mất mát bi kịch của người con trai út.
Trong văn hóa Việt Nam, sự mất mát thành viên trẻ tuổi trong gia đình được coi là một biến cố 'bi kịch' và đau lòng nhất (lá xanh rụng trước lá vàng).
- business
It would be tragic for the company to declare bankruptcy after years of hard work.
Sẽ thật bi kịch nếu công ty phải tuyên bố phá sản sau nhiều năm nỗ lực làm việc.
Sử dụng 'tragic' ở đây nhấn mạnh sự nuối tiếc về công sức lao động bền bỉ, một giá trị rất được coi trọng trong đạo đức nghề nghiệp của người Việt.
- academic
The scholar analyzed the tragic elements in classical Vietnamese poetry.
Học giả đã phân tích các yếu tố bi kịch trong thơ ca cổ điển Việt Nam.
Văn học Việt Nam có truyền thống về các tác phẩm bi kịch như Truyện Kiều, nơi số phận con người bị vùi dập bởi hoàn cảnh.
- social
His fashion sense is honestly tragic; he wears socks with sandals.
Gu thời trang của anh ta thật là 'thảm họa'; anh ta đi tất với xăng-đan.
Giới trẻ Việt Nam hiện nay thường dùng từ 'bi kịch' hoặc 'thảm họa' để trêu chọc một cách hài hước về những lỗi lầm ngớ ngẩn hoặc lỗi thời.
Notes for Vietnamese speakers
- Từ 'bi kịch' trong tiếng Việt thường mang sắc thái nặng nề hơn 'tragic' trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, trừ khi dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc hài hước.
- Trong văn hóa tâm linh Việt Nam, những cái chết 'tragic' (tử nạn, tai nạn) thường được xem là 'nghịch tử' hoặc 'vận hạn' lớn, cần các nghi lễ cầu siêu đặc biệt.
- Người Việt có xu hướng dùng 'thảm thương' hoặc 'đau lòng' thay cho 'tragic' khi nói về cảm xúc trực tiếp.
Etymology
Late 15th century: from Old French tragique, via Latin tragicus from Greek tragikos, from tragos 'goat'. The connection with goats is thought to arise from the goat as a prize for the competition or as a sacrifice during the festival at which tragedies were performed. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ thông dụng của 'tragic'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ song ngữ và giải thích ngữ pháp liên quan.