tragically
/ˈtrædʒɪkli/In a way that causes great sadness, often involving death or severe suffering.
Tiếng Việt
một cách bi thảm
TRÁ-dích-cờ-li
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'TRÁ', âm 'dích' đọc nhẹ như âm 'j' trong tiếng Anh, các âm cuối đọc lướt nhanh.
Một cách gây ra nỗi buồn lớn, thường liên quan đến cái chết hoặc sự đau khổ tột cùng.
Meanings
2 meanings
1In a way that makes you feel very sad, usually because somebody has died or suffered a lot.general
Một cách khiến bạn cảm thấy rất buồn, thường là do ai đó đã qua đời hoặc phải chịu đựng nhiều đau khổ.
“Tragically, his wife was killed in a car accident.”
“Thật bi thảm, vợ anh ấy đã thiệt mạng trong một vụ tai nạn xe hơi.”
- She died tragically young.
- Tragically, the side effects of the drug were not discovered until many people had been seriously damaged by it.
Thường được dùng ở đầu câu (có dấu phẩy theo sau) để thể hiện thái độ của người nói về toàn bộ sự việc, hoặc đứng sau động từ (như 'died tragically') để bổ nghĩa cho hành động. Không dùng cho những sự việc buồn bã thông thường.
2In a way that relates to tragedy, such as a type of play or story that is about death or suffering.literary
Theo một cách liên quan đến bi kịch, chẳng hạn như một thể loại kịch hoặc câu chuyện về cái chết hoặc sự đau khổ.
“He is the most soulful and tragically complex character in the story.”
“Anh ấy là nhân vật có tâm hồn sâu sắc và phức tạp một cách bi kịch nhất trong câu chuyện.”
- His failed efforts to kill his lover's husband make him comically pathetic rather than tragically heroic.
Trong ngữ cảnh văn học nghệ thuật, từ này thường đi kèm với các tính từ như 'flawed' (khiếm khuyết) hoặc 'complex' (phức tạp) để mô tả những nhân vật mang số phận bi đát, không thể tránh khỏi kết cục buồn.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- died tragically
- tragically killed
- tragically young
- tragically flawed
- end tragically
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He was tragic killed.
He was tragically killed.
Use the adverb form 'tragically' to modify a verb like 'killed'.
The party ended tragically because we ran out of cake.
The party ended sadly because we ran out of cake.
'Tragically' is too strong for minor inconveniences; it implies severe suffering, ruin, or death.
Tragic, she lost her job.
Tragically, she lost her job.
When modifying an entire sentence, use the adverb 'tragically', not the adjective 'tragic'.
He died tragic young.
He died tragically young.
Use the adverb 'tragically' to modify the adjective 'young'.
The play was a tragically.
The play was a tragedy.
Use the noun 'tragedy' to refer to the event or play, not the adverb.
Don't confuse with
- sadly
in a sad manner or causing sorrow
“Sadly, it rained all day and we couldn't go to the beach.”
Use 'tragically' for extreme sadness, usually involving death, ruin, or severe suffering, whereas 'sadly' can be used for minor disappointments.
Academic collocations
Words that pair with "tragically" in formal and academic writing
- verb
- dieendflawfail
- adjective
- youngflawedcomplexheroic
- noun
- deathaccidentlossconsequence
In context
Real-world examples
- daily life
Tragically, the old house burned down before they could save anything.
Thật bi thảm, ngôi nhà cũ đã bị thiêu rụi trước khi họ kịp cứu vãn bất cứ thứ gì.
Nhấn mạnh sự mất mát lớn về tài sản hoặc kỷ niệm trong đời sống thường ngày, gây ra cú sốc tinh thần mạnh.
- news
The young singer died tragically at the peak of her career.
Nữ ca sĩ trẻ đã qua đời một cách bi thảm ở đỉnh cao sự nghiệp.
Cách diễn đạt rất phổ biến trên báo chí và truyền thông Việt Nam khi đưa tin về sự ra đi đột ngột, thương tâm của những người nổi tiếng.
- academic
The hero is tragically flawed, leading to his ultimate downfall.
Người anh hùng có một khiếm khuyết bi kịch, dẫn đến sự sụp đổ cuối cùng của anh ta.
Thường được sử dụng trong các bài luận văn học tại nhà trường để phân tích nhân vật bi kịch (như Vũ Nương hay Thúy Kiều).
- news
Many lives were tragically lost during the natural disaster.
Nhiều sinh mạng đã bị cướp đi một cách bi thảm trong thảm họa thiên nhiên.
Phù hợp khi nhắc đến những mất mát đau thương do bão lũ, thiên tai - một chủ đề thường xuyên được quan tâm tại Việt Nam.
- business
The company's expansion plan was tragically ill-timed, resulting in bankruptcy.
Kế hoạch mở rộng của công ty đã chọn sai thời điểm một cách bi thảm, dẫn đến phá sản.
Dùng trong bối cảnh kinh doanh để chỉ những thất bại nghiêm trọng mang tính thảm họa, ảnh hưởng đến sinh kế của nhiều người.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, từ 'bi thảm' hay 'bi kịch' mang sắc thái vô cùng nặng nề. Người Việt thường tránh dùng từ này cho những sự việc nhỏ nhặt hàng ngày để tránh 'nói gở' (điềm xấu) hoặc làm giảm đi mức độ nghiêm trọng của từ.
- Khi dịch 'tragically' đứng đầu câu, người Việt thường dùng 'Thật bi thảm,' hoặc 'Đau xót thay,' để tăng tính biểu cảm và sự đồng cảm với nỗi đau.
Etymology
From the adjective 'tragic' + the adverbial suffix '-ally'. 'Tragic' originates from French 'tragique', from Latin 'tragicus', and ultimately from Greek 'tragikos' (literally 'goatish', referring to a satyr or a singer of tragedies). First recorded in English in the mid-16th century.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho từ 'tragically'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa hữu ích cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.