fortunate
/ˈfɔːrtʃənət/Having or bringing an advantage, an opportunity, or a piece of good luck.
Tiếng Việt
may mắn
phó-chờ-nớt
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên 'phó', âm 'chờ' đọc nhẹ và nhanh, kết thúc bằng âm 'nớt' có phụ âm t nhẹ.
Có được hoặc mang lại lợi thế, cơ hội, hoặc một vận may.
Meanings
2 meanings
1Having or bringing an advantage, an opportunity, or a piece of good luck.general
Có hoặc mang lại một lợi thế, một cơ hội, hoặc một sự may mắn.
“I was fortunate in having a lot of land.”
“Tôi đã may mắn khi có rất nhiều đất đai.”
- We consider ourselves extremely fortunate.
- He was in a relatively fortunate position as far as work was concerned.
- Remember those less fortunate than yourselves.
- You’re fortunate to have found such a pleasant house.
Khi dùng để chỉ việc may mắn có được điều gì đó, hãy sử dụng cấu trúc 'fortunate in + V-ing'. Tránh nhầm lẫn với 'lucky' vốn mang sắc thái bình dân hơn.
2Happening by good luck or favorable chance; auspicious.general
Xảy ra do may mắn hoặc cơ hội thuận lợi; có điềm lành.
“It was fortunate for us that the guard was looking the other way.”
“Thật may mắn cho chúng tôi khi người bảo vệ đang nhìn hướng khác.”
- I think it was fortunate that I was older than the other children.
- It was a fortunate choice of words.
- It is a fortunate sign if the sun shines on a newly wedded couple.
Trong ngữ cảnh trang trọng, 'fortunate' có thể hiểu là 'auspicious' (hạnh vận/đắc thời). Lưu ý giới từ 'for' khi nói về sự may mắn dành cho ai đó.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- extremely fortunate
- very fortunate
- fairly fortunate
- consider yourself fortunate
- seem fortunate
Grammar & forms
Grammar
- linking
Word family
- fortunate, unfortunateadjective
- fortunately, unfortunatelyadverb
- fortune, misfortunenoun
Usage patterns
- fortunate in doing something
- fortunate to do something
- fortunate that...
- fortunate for somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
I am fortunately that I met you.
I am fortunate that I met you.
You must use the adjective 'fortunate' after a linking verb like 'be', not the adverb 'fortunately'.
He is a fortunately man.
He is a fortunate man.
Adverbs cannot modify nouns; use the adjective 'fortunate'.
It was fortunate to him.
It was fortunate for him.
When describing luck affecting a person, the preposition 'for' is typically used.
I am fortunate in have a car.
I am fortunate in having a car.
After the preposition 'in', you must use the -ing form of the verb.
She is fortunate of her job.
She is fortunate in her job.
The standard prepositional pattern is 'fortunate in' something.
Don't confuse with
- fortunately
an adverb meaning 'by good luck'
“Fortunately, the rain stopped.”
Use 'fortunate' as an adjective to describe a person or situation; use 'fortunately' to start a sentence about luck.
Academic collocations
Words that pair with "fortunate" in formal and academic writing
- verb
- considerdeemappear
- adjective
- highlysingularlyparticularly
- noun
- circumstancepositionoutcome
- preposition
- intofor
In context
Real-world examples
- daily life
We are very fortunate to have a supportive family during these tough times.
Chúng tôi rất may mắn khi có một gia đình luôn ủng hộ trong những thời điểm khó khăn này.
Trong văn hóa Việt Nam, gia đình là nền tảng quan trọng nhất, và việc có sự ủng hộ của gia đình được xem là phúc đức lớn.
- business
The company was fortunate to secure the contract before the market crashed.
Công ty đã rất may mắn khi giành được hợp đồng trước khi thị trường sụp đổ.
Trong kinh doanh tại Việt Nam, ngoài nỗ lực thì yếu tố 'thiên thời, địa lợi' (may mắn về thời điểm) rất được coi trọng.
- academic
It is fortunate that the scholarship application deadline was extended.
Thật may mắn là hạn chót nộp hồ sơ học bổng đã được gia hạn.
Sinh viên Việt Nam thường xuyên tìm kiếm các cơ hội học bổng và coi việc gia hạn là một cơ hội quý báu.
- social interaction
Giving back to those less fortunate is a deeply ingrained value in our society.
Giúp đỡ những người kém may mắn hơn là một giá trị ăn sâu vào xã hội chúng ta.
Tinh thần 'lá lành đùm lá rách' là truyền thống tương thân tương ái lâu đời của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'fortunate' thường được dịch là 'may mắn' hoặc 'có phúc'. Từ 'có phúc' mang sắc thái tâm linh và gia đình sâu sắc hơn.
- Người Việt thường dùng cụm từ 'trộm vía' hoặc cảm ơn tổ tiên khi nói về sự may mắn của bản thân để thể hiện sự khiêm tốn.
- Từ 'fortunate' trong văn phong trang trọng có thể dịch là 'hạnh vận' hoặc 'đắc thời' [VERIFY_TRANSLATION].
Etymology
Late 14th century: from Latin 'fortunatus', past participle of 'fortunare' (to make lucky), from 'fortuna' (fortune). Cite: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển phổ biến với người học Việt Nam, có phần tra từ đồng nghĩa và trái nghĩa.