unlucky
/ʌnˈlʌki/Having or bringing bad luck; unfortunate.
Tiếng Việt
xui xẻo
ăn-LẮC-kì
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'LẮC', âm đầu 'ăn' và âm cuối 'kì' đọc nhẹ và lướt qua.
Gặp phải hoặc mang lại xui xẻo; không may mắn.
Meanings
3 meanings
1Having bad luck or happening because of bad luck; not lucky.general
Gặp xui xẻo hoặc xảy ra do xui xẻo; không may mắn.
“He was very unlucky not to win.”
“Anh ấy đã rất không may mắn khi không giành chiến thắng.”
- She has been very unlucky with injuries this year.
- She was desperately unlucky to fall as badly as she did.
- Soldiers who were unlucky enough to be captured.
- For the unlucky people who get the flu, the health department advises: Stay home!
Thường dùng với cấu trúc 'unlucky to do something' (không may khi làm gì) hoặc 'unlucky with something' (không may với cái gì). Trong tiếng Việt thường dịch là 'xui xẻo' hoặc 'đen đủi' trong văn nói.
2Causing or bringing bad luck.general
Gây ra hoặc mang lại sự xui xẻo.
“Some people think it's unlucky to walk under a ladder.”
“Một số người nghĩ rằng đi bộ dưới một cái thang là xui xẻo.”
- Many consider the number 13 to be an unlucky number.
Dùng để miêu tả những điềm gở hoặc hành động mang lại xui xẻo theo quan niệm dân gian (superstitions).
3Mischievous or causing minor trouble.rare
Nghịch ngợm hoặc gây ra những rắc rối nhỏ.
“He was an unlucky child, always finding himself in some sort of mischief.”
“Cậu bé là một đứa trẻ nghịch ngợm, luôn tự đẩy mình vào những trò tai quái.”
Nghĩa này rất hiếm gặp (rare) và lỗi thời (old-fashioned) trong tiếng Anh hiện đại. Người học nên tập trung vào hai nghĩa đầu tiên.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- be unlucky
- seem unlucky
- sound unlucky
- extremely unlucky
- fairly unlucky
- very unlucky
- unlucky for
- unlucky in
- unlucky with
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is unlucky person.
He is an unlucky person.
You must use the article 'an' before the singular countable noun phrase 'unlucky person'.
She was unlucky for winning the game.
She was unlucky not to win the game.
Use the infinitive 'to win' (or 'not to win') after 'unlucky' when describing an outcome.
It is unlucky walking under a ladder.
It is unlucky to walk under a ladder.
The standard pattern is 'unlucky to do something', using the infinitive rather than the gerund.
I am very unluck.
I am very unlucky.
'Unluck' is not a word; the correct adjective form is 'unlucky'.
He had an unlucky.
He had bad luck.
'Unlucky' is an adjective and cannot be used as a noun. Use 'bad luck' instead.
Don't confuse with
- unfortunate
having bad luck, but often used in a more formal context or to describe regrettable situations
“It was an unfortunate mistake that cost the company thousands.”
Use 'unlucky' for chance events and 'unfortunate' for regrettable or more serious situations.
Academic collocations
Words that pair with "unlucky" in formal and academic writing
- verb
- proveseemconsider
- adjective
- extremelydesperatelyvery
- noun
- personnumberevent
- preposition
- inwithfor
In context
Real-world examples
- daily life
I was unlucky to miss the last bus home.
Tôi thật xui xẻo khi lỡ chuyến xe buýt cuối cùng về nhà.
Xe buýt là phương tiện công cộng phổ biến ở các thành phố lớn tại Việt Nam, việc lỡ chuyến cuối thường gây nhiều phiền toái.
- business
The company was unlucky to launch their new product right before the economic downturn.
Công ty đã không may khi ra mắt sản phẩm mới ngay trước đợt suy thoái kinh tế.
Trong kinh doanh tại Việt Nam, yếu tố 'thiên thời' (thời điểm thuận lợi) rất được coi trọng, việc ra mắt sai thời điểm thường bị coi là xui xẻo.
- academic
He was unlucky in the exam because the only topic he didn't revise was the main essay question.
Cậu ấy đã không may mắn trong kỳ thi vì chủ đề duy nhất cậu ấy không ôn lại chính là câu hỏi tự luận chính.
Học sinh Việt Nam thường có thói quen 'học tủ' (đoán đề để học), nên việc đề thi rơi vào phần không học (trúng tủ chệch) được coi là rất xui xẻo.
- culture
It is considered unlucky to sweep the floor on the first day of the Lunar New Year.
Việc quét nhà vào ngày mùng một Tết Nguyên Đán được coi là xui xẻo.
Đây là một kiêng kỵ rất phổ biến trong văn hóa Việt Nam, vì người ta tin rằng quét nhà là quét đi tài lộc của năm mới.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, có nhiều quan niệm về sự xui xẻo (unlucky), ví dụ như kiêng quét nhà vào mùng 1 Tết, kiêng làm vỡ gương, hoặc ra ngõ gặp nữ giới vào buổi sáng.
- Số 4 (tứ - phát âm gần giống 'tử') và số 13 thường được coi là những con số xui xẻo trong văn hóa Á Đông nói chung và Việt Nam nói riêng.
Etymology
From the prefix 'un-' (meaning 'not') + 'lucky'. First recorded in the early 16th century.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh.