shrewd
/ʃruːd/Clever at understanding situations and making good judgments.
Tiếng Việt
khôn ngoan, sắc sảo
S-RU-đ
Âm đầu đọc cong lưỡi giống chữ 's' nặng, kéo dài âm 'u' và kết thúc bằng âm 'đ' bật nhẹ.
Khôn ngoan trong việc nắm bắt tình hình và đưa ra những phán đoán chính xác.
Meanings
5 meanings
1Clever at understanding and making judgements about a situation.business
Khôn ngoan, sắc sảo trong việc thấu hiểu và đưa ra phán đoán về một tình huống.
“He is a shrewd businessman who rarely makes a bad investment.”
“Ông ấy là một doanh nhân khôn ngoan, hiếm khi đưa ra một quyết định đầu tư sai lầm.”
- Simon is an extremely shrewd businessman.
- The time is ripe for shrewd investors to make a killing on investment trusts.
Thường dùng để khen ngợi sự nhạy bén trong kinh doanh (ví dụ: shrewd businessman, shrewd investor).
2Showing good judgement and likely to be right.general
Thể hiện sự phán đoán tốt và có khả năng chính xác cao.
“Selling the shares now was a shrewd move.”
“Bán cổ phiếu vào lúc này là một nước đi khôn ngoan.”
- The banks have probably taken a shrewd decision selling some stock now.
- Looking to the East to invest might be a shrewd move.
Thường đi kèm với các danh từ như 'move', 'decision' để chỉ một hành động hoặc quyết định sáng suốt.
3Artful, tricky or cunning.social
Mưu mô, xảo quyệt hoặc khôn lỏi.
“The shrewd politician managed to outmaneuver his opponents.”
“Vị chính trị gia mưu mô đã tìm cách vượt mặt các đối thủ của mình.”
Trong ngữ cảnh này, từ mang sắc thái tiêu cực (disapproving), gần nghĩa với 'cunning' (xảo quyệt).
4Streetwise or street-smart.informal
Bụi đời, khôn ngoan theo kiểu đường phố, lanh lợi.
“Growing up in the city made her shrewd and cautious.”
“Việc lớn lên ở thành phố khiến cô ấy trở nên lanh lợi và cảnh giác.”
Dùng trong văn phong thân mật (informal) để chỉ sự lanh lợi, biết cách đối phó với những khó khăn trong cuộc sống thực tế.
5Severe, intense, or hard.literary
Khắc nghiệt, dữ dội, hoặc mạnh bạo (thường dùng cho cú đánh, cơn gió).
“He suffered a shrewd blow to the head during the battle.”
“Anh ta đã phải chịu một đòn giáng mạnh vào đầu trong suốt trận chiến.”
Nghĩa này rất cổ (old-fashioned) và mang tính văn chương (literary), hiếm gặp trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- shrewd businessman
- shrewd move
- shrewd investment
- shrewd observer
- shrewd judge
- shrewd decision
Grammar & forms
Word family
- shrewdlyadverb
- shrewdnessnoun
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a shrewdly businessman.
He is a shrewd businessman.
Use the adjective 'shrewd' to modify a noun, not the adverb 'shrewdly'.
She made a shrewdly decision.
She made a shrewd decision.
Decisions are modified by adjectives, not adverbs.
He has much shrewd.
He has much shrewdness.
'Shrewd' is an adjective; the noun form is 'shrewdness'.
They are shrewd of the situation.
They are shrewd in their assessment of the situation.
'Shrewd' is not typically followed by 'of'.
It was a shrewd to invest early.
It was a shrewd move to invest early.
'Shrewd' needs a noun to modify in this context, like 'move' or 'decision'.
Don't confuse with
- cunning
getting what is wanted in a clever and often deceptive way
“He was as cunning as a fox.”
'Shrewd' implies good judgment and practical intelligence, often positive in business, whereas 'cunning' usually implies deceit.
Academic collocations
Words that pair with "shrewd" in formal and academic writing
- verb
- proveseemappear
- adjective
- extremelyparticularlyfairlyvery
- noun
- businessmanmoveinvestmentobserverjudgedecision
In context
Real-world examples
- business
She is a shrewd negotiator who always gets the best deal.
Cô ấy là một nhà đàm phán khôn ngoan, người luôn đạt được thỏa thuận tốt nhất.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, sự khôn ngoan trong đàm phán rất được coi trọng để xây dựng các mối quan hệ đối tác có lợi.
- daily life
It was a shrewd move to buy the property before the prices went up.
Đó là một nước đi sắc sảo khi mua bất động sản trước khi giá tăng.
Đầu tư bất động sản là một chủ đề phổ biến ở Việt Nam, nơi những quyết định 'đi trước đón đầu' được đánh giá cao.
- academic
The professor made a shrewd observation about the current economic trends.
Vị giáo sư đã đưa ra một nhận xét sắc sảo về các xu hướng kinh tế hiện tại.
Trong giới học thuật, khả năng quan sát và phân tích sắc bén thể hiện trình độ chuyên môn sâu rộng.
- social
He is known as a shrewd judge of character.
Anh ấy được biết đến là người có con mắt nhìn người tinh đời.
Khả năng 'nhìn người' (đánh giá tính cách) rất quan trọng trong văn hóa giao tiếp và xây dựng niềm tin ở Việt Nam.
- business
The company's shrewd marketing strategy helped them dominate the local market.
Chiến lược tiếp thị khôn ngoan của công ty đã giúp họ thống lĩnh thị trường nội địa.
Thị trường Việt Nam cạnh tranh khốc liệt, đòi hỏi các doanh nghiệp phải có chiến lược nhạy bén để tồn tại và phát triển.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'shrewd' (khôn ngoan, sắc sảo) thường mang nghĩa tích cực khi nói về kinh doanh hoặc học thuật, thể hiện sự nhạy bén và tầm nhìn xa.
- Tuy nhiên, cần cẩn thận khi sử dụng từ này trong các ngữ cảnh giao tiếp xã hội thông thường, vì đôi khi nó có thể bị hiểu nhầm là 'khôn lỏi' hoặc 'mưu mô' (cunning) nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
Etymology
From Middle English 'shrewed' (wicked, malicious), from 'shrewe' (evil person, shrew). The meaning evolved in the 16th century from 'malicious' to 'cunning' and finally to 'astute' or 'sharp-witted'.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh.