cunning
/ˈkʌnɪŋ/The ability or quality of achieving things in a clever way, often by tricking or deceiving others.
Tiếng Việt
xảo quyệt / ranh mãnh
CĂN-nình
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'CĂN', âm tiết thứ hai 'nình' đọc nhẹ và xuống giọng.
Khả năng hoặc phẩm chất đạt được mục đích một cách khôn khéo, thường bằng cách lừa gạt hoặc qua mặt người khác.
Meanings
5 meanings
1Able to get what you want in a clever way, especially by tricking or cheating somebody.adjectivegeneral
Có khả năng đạt được điều mình muốn một cách khôn khéo, đặc biệt là bằng cách lừa gạt hoặc gian lận.
“He was known as a cunning liar who could fool anyone.”
“Hắn ta được biết đến là một kẻ nói dối xảo quyệt có thể lừa phỉnh bất cứ ai.”
- a cunning liar
Thường dùng với thái độ phê phán (disapproving). Trong tiếng Việt tương đương với 'xảo quyệt' hoặc 'gian xảo'.
2Clever and showing skill.adjectivegeneral
Khôn khéo và thể hiện kỹ năng cao.
“It was a cunning piece of detective work.”
“Đó là một nghiệp vụ thám tử đầy mưu trí.”
Ở nét nghĩa này, từ mang sắc thái tích cực hơn, tương đương với 'mưu trí', 'khôn khéo' hoặc 'tài tình' trong tiếng Việt.
3Skillful in planning and ready to deceive people in order to get what you want.adjectivebusiness
Lão luyện trong việc lên kế hoạch và sẵn sàng lừa gạt người khác để đạt được mục đích.
“They devised a cunning scheme to bypass the security system.”
“Họ đã vạch ra một âm mưu xảo quyệt để qua mặt hệ thống an ninh.”
- a cunning scheme
Thường đi kèm với các danh từ như 'plan' (kế hoạch) hoặc 'scheme' (âm mưu) để chỉ những mưu đồ được tính toán kỹ lưỡng.
4The ability to achieve something by tricking or cheating other people in a clever way.noungeneral
Khả năng đạt được điều gì đó bằng cách lừa gạt hoặc qua mặt người khác một cách khôn khéo.
“It took energy and cunning just to survive.”
“Phải mất rất nhiều sức lực và sự ranh mãnh mới có thể sống sót.”
- He had used cunning to get what he wanted.
- She had great cunning and ruthlessness.
- She managed him with great cunning.
- He relied on his natural cunning to survive.
Là danh từ không đếm được (uncountable noun). Dịch là 'sự xảo quyệt' hoặc 'sự ranh mãnh'.
5The quality or skill of being clever at planning something so you get what you want, especially by tricking other people.noungeneral
Phẩm chất hoặc kỹ năng lên kế hoạch khôn khéo để đạt được điều mình muốn, đặc biệt là bằng cách lừa gạt người khác.
“We need to show some cunning if we want to defeat the enemy.”
“Chúng ta cần phải thể hiện chút mưu mẹo nếu muốn đánh bại kẻ thù.”
- We need to show some cunning if we want to defeat the enemy.
Trong ngữ cảnh đối đầu hoặc cạnh tranh, từ này có thể dịch là 'mưu mẹo' hoặc 'mưu trí'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- cunning plan
- cunning scheme
- cunning trick
- cunning smile
- great cunning
- devious cunning
- low cunning
- have cunning
- show cunning
- use cunning
- with cunning
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Word family
- cunninglyadverb
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a cunning person because he gets good grades.
He is a clever person because he gets good grades.
'Cunning' implies deceit or trickery, not just academic intelligence.
She solved the problem with cunnings.
She solved the problem with cunning.
As a noun, 'cunning' is uncountable and does not take an 's'.
It was a cunningly plan.
It was a cunning plan.
Use the adjective 'cunning' to modify a noun, not the adverb 'cunningly'.
He has a cunning to win.
He has the cunning to win.
Use the definite article 'the' when specifying the type of cunning, or omit the article entirely for the general abstract noun.
They used their cunnings to escape.
They used their cunning to escape.
'Cunning' is an uncountable noun and cannot be pluralized.
Don't confuse with
- clever
quick to understand, learn, and devise or apply ideas
“She is a clever student who always gets top marks.”
'Clever' is generally positive, while 'cunning' usually implies deceit or trickery to get what one wants.
- smart
having or showing a quick-witted intelligence
“That was a smart decision.”
'Smart' refers to general intelligence, whereas 'cunning' specifically involves slyness or manipulation.
Academic collocations
Words that pair with "cunning" in formal and academic writing
- verb
- useshowrequireemploy
- adjective
- greatnaturalpoliticaldevious
- noun
- planschemetrickstrategy
- preposition
- withthrough
In context
Real-world examples
- business
The cunning merchant sold fake antiques to unsuspecting tourists.
Gã thương gia xảo quyệt đã bán đồ cổ giả cho những du khách nhẹ dạ.
Phản ánh sự cảnh giác đối với nạn buôn bán gian lận hoặc 'chặt chém' du khách, một vấn đề thường được nhắc đến trên các phương tiện truyền thông Việt Nam.
- academic
In Vietnamese folktales, the fox is often portrayed as a cunning animal.
Trong truyện cổ tích Việt Nam, con cáo thường được miêu tả là một loài vật ranh mãnh.
Hình tượng con cáo (hồ ly) trong văn hóa dân gian Việt Nam luôn gắn liền với sự gian xảo, mưu mô, tương đồng với văn hóa phương Tây.
- daily life
He used a cunning trick to get out of doing his chores.
Cậu ta đã dùng một mánh khóe khôn lỏi để trốn việc nhà.
Khái niệm 'khôn lỏi' (khôn vặt) rất phổ biến trong đời sống hàng ngày ở Việt Nam, chỉ những người hay dùng mánh khóe nhỏ để trốn tránh trách nhiệm.
- business
The politician's cunning strategy helped him win the election.
Chiến lược xảo quyệt của vị chính trị gia đã giúp ông ta giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.
Sự mưu mô trong chính trị hoặc thương trường thường bị nhìn nhận với thái độ dè chừng nhưng đôi khi cũng được nể phục vì sự tính toán sâu xa.
- business
She showed great cunning in negotiating the contract.
Cô ấy đã thể hiện sự khôn khéo đáng nể khi đàm phán hợp đồng.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, 'cunning' đôi khi được hiểu theo nghĩa tích cực là sự khôn khéo, sắc sảo và biết cách thương lượng để đạt lợi ích tối đa.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'cunning' thường được dịch là 'xảo quyệt' (mang nghĩa tiêu cực nặng, chỉ sự lừa lọc) hoặc 'ranh mãnh', 'khôn lỏi' (mang nghĩa nhẹ hơn, chỉ sự khôn vặt để trục lợi cá nhân).
- Hình tượng 'cáo già' (old fox) thường được dùng trong tiếng Việt để ví von với những người có tính cách 'cunning', có nhiều kinh nghiệm và mưu mô.
- Mặc dù thường mang nghĩa tiêu cực, trong một số ngữ cảnh chiến thuật hoặc kinh doanh, từ này có thể được hiểu theo nghĩa trung lập hoặc hơi tích cực là 'khôn khéo', 'mưu trí'.
Etymology
From Middle English 'cunning', from Old English 'cunnan' (to know, be able). Originally meant 'knowledge' or 'skill' before developing the negative connotation of deceitful cleverness in the late 14th century.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh và từ đồng nghĩa.