Skip to content
Dictionary

stupid

/ˈstuːpɪd/
A2adjective

Showing a lack of intelligence, common sense, or good judgment.

Concreteness 1.8/5 · Abstract

Tiếng Việt

ngu ngốc

STU-pịt

Nhấn mạnh âm đầu 'STU' (kéo dài âm u), âm 'pịt' đọc nhẹ và nhanh ở cuối.

Thể hiện sự thiếu trí tuệ, lẽ thường hoặc khả năng phán đoán tốt.

Meanings

7 meanings

  1. 1Showing a lack of thought or good judgment.adjectivegeneral

    Thể hiện sự thiếu suy nghĩ hoặc thiếu khả năng phán đoán tốt; ngớ ngẩn.

    “I just made another stupid mistake.”

    “Tôi lại vừa mắc thêm một sai lầm ngớ ngẩn nữa.”

    • It was a crassly stupid thing to do.
    • The situation is getting stupid.
    • Success has made him stupid.
    • What a stupid question!

    Dùng để mô tả hành động hoặc sự vật hơn là chỉ trích trí thông minh của một người. Trong trường hợp này, nó tương đương với 'ngớ ngẩn' hoặc 'sai lầm' trong tiếng Việt.

  2. 2Not clever or intelligent; slow to learn or understand.adjectivedaily life

    Không khôn ngoan hoặc thông minh; chậm tiếp thu hoặc chậm hiểu.

    “He'll manage—he isn't stupid.”

    “Anh ấy sẽ xoay xở được thôi—anh ấy không hề ngu ngốc đâu.”

    • She's too stupid to realize that she'd be happier without him.
    • He's stupid enough to believe anything.
    • Her teachers thought she was stupid, but in fact she couldn't hear properly.
    • I felt really stupid when I realized what had happened.

    Đây là nghĩa mang tính xúc phạm (offensive). Khi dùng để mô tả người, nó tương đương với 'ngu' hoặc 'đần độn' [VERIFY_TRANSLATION]. Nên hạn chế dùng trực tiếp với người đối diện.

  3. 3Used to emphasize that you are annoyed with somebody or something.adjectiveinformal

    Dùng để nhấn mạnh rằng bạn đang bực mình với ai đó hoặc điều gì đó.

    “I can't get the stupid thing open!”

    “Tôi không thể nào mở được cái thứ chết tiệt này ra!”

    • Turn off that stupid program!
    • I fall for every stupid trick every stupid day.
    • The stupid rusty wire cut my thumb.

    Trong ngữ cảnh này, 'stupid' không có nghĩa là thiếu thông minh, mà tương đương với các từ cảm thán như 'chết tiệt', 'khốn khổ' trong tiếng Việt.

  4. 4Amazing or impressive.adjectiveslang

    Kinh ngạc hoặc cực kỳ ấn tượng.

    “That dunk was stupid! His head was above the rim!”

    “Cú úp rổ đó thật không tưởng! Đầu anh ta còn cao hơn cả vành rổ!”

    • His new car is just stupid.
    • That beat is stupid.

    Đây là tiếng lóng của giới trẻ (slang), mang nghĩa tích cực. Nó tương tự như cách dùng từ 'điên rồ' hoặc 'đỉnh cao' trong tiếng Việt hiện đại.

  5. 5A foolish person; used to address someone who has done something unintelligent.nounsocial interaction

    Một người khờ dại; dùng để gọi ai đó vừa làm điều gì đó không thông minh.

    “Yes, stupid, it's you I'm talking to!”

    “Đúng rồi, đồ ngốc, tôi đang nói chuyện với bạn đấy!”

    • Don't lock it, stupid!
    • Not that one, stupid.

    Cách gọi này có thể mang tính trêu chọc giữa bạn bè thân thiết, nhưng cũng có thể rất thô lỗ tùy vào tông giọng. Trong tiếng Việt thường dùng 'đồ ngốc' hoặc 'đồ khờ'.

  6. 6The condition or state of being stupid; stupidity.nouninformal

    Trạng thái hoặc tình trạng ngu ngốc; sự ngu xuẩn.

    “You can't fix stupid.”

    “Sự ngu dốt thì không có thuốc chữa.”

    • I'm surrounded by stupid.
    • The level of stupid in this room is incredible.

    Thường dùng trong các câu thành ngữ hoặc cách nói hài hước để chỉ sự thiếu hiểu biết không thể thay đổi được.

  7. 7Extremely; very.adverbslang

    Cực kỳ; rất.

    “My gear is stupid fly.”

    “Bộ đồ của tôi trông cực kỳ chất.”

    • I'm so stupid in love with you.
    • This family is stupid attractive.

    Dùng như một trạng từ nhấn mạnh trong tiếng lóng, tương đương với 'vãi' hoặc 'cực kỳ' trong tiếng lóng Việt Nam.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • appear stupid
  • feel stupid
  • look stupid
  • extremely stupid
  • fairly stupid
  • crassly stupid
  • stupid rich
  • stupid fast
  • stupid expensive

Grammar & forms

Grammar

  • linking
  • singular
  • uncountable

Inflections

comparative
stupider
superlative
stupidest

Word family

Usage patterns

  • stupid of somebody (to do something)
  • stupid to do something
  • be too stupid to realize

Avoid mistakes

Common mistakes

  • It was stupid from him to go.

    It was stupid of him to go.

    Use 'of' after stupid when referring to the person who did the action.

  • He is stupidly.

    He is stupid.

    Use the adjective 'stupid' to describe a person, not the adverb.

  • The stupid mistake made me feel badly.

    The stupid mistake made me feel bad.

    Feel is a linking verb and takes an adjective (bad) not an adverb.

  • He is a stupid.

    He is stupid. / He is a stupid person.

    While 'stupid' can be a noun in informal vocative use ('Don't lock it, stupid!'), in general description it should be an adjective.

  • That was very much stupid.

    That was very stupid.

    'Very' modifies adjectives directly; 'very much' is typically for verbs or past participles.

Don't confuse with

  • silly

    showing a lack of thought, but in a light-hearted or playful way

    “Don't be silly, of course I'm coming!”

    Use 'silly' for minor, funny mistakes; 'stupid' is much stronger and often offensive.

  • ignorant

    lacking knowledge or information

    “He's not stupid, just ignorant of the facts.”

    Stupid refers to lack of intelligence; ignorant refers to a lack of learning.

Academic collocations

Words that pair with "stupid" in formal and academic writing

verb
befeellook
adjective
utterlycompletelydownright
noun
mistakeerrordecision
preposition
ofto

In context

Real-world examples

  • daily life

    It was stupid of me to leave my umbrella at home during the monsoon season.

    Thật là ngớ ngẩn khi tôi lại để quên ô ở nhà vào mùa mưa.

    Mùa mưa ở Việt Nam rất khắc nghiệt, việc quên ô/áo mưa là một sai lầm phổ biến và gây nhiều phiền toái.

  • business

    Don't make a stupid decision just because you are in a rush to finish the contract.

    Đừng đưa ra quyết định sai lầm chỉ vì bạn đang vội vàng hoàn tất hợp đồng.

    Trong môi trường kinh doanh Việt Nam, sự cẩn trọng (chậm mà chắc) thường được coi trọng hơn là sự vội vàng dẫn đến sai sót.

  • academic

    The research failed because of a stupid error in the data entry process.

    Bài nghiên cứu thất bại vì một lỗi ngớ ngẩn trong quá trình nhập liệu.

    Nhấn mạnh vào tính chính xác cần thiết trong học thuật và các kỳ thi tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Từ 'stupid' (ngu ngốc) trong tiếng Việt mang sắc thái khá nặng nề nếu dùng để chỉ trích người khác trực tiếp. Nên cẩn thận khi sử dụng với người lớn tuổi hoặc trong môi trường trang trọng.
  • Người Việt thường dùng các từ nhẹ nhàng hơn như 'ngớ ngẩn', 'khờ' hoặc 'dại' để giảm bớt sự xúc phạm khi nói về lỗi lầm của bạn bè hoặc người thân.
  • Trong văn hóa học đường, từ này có thể gây tổn thương lớn (miệt thị học thức), vì vậy giáo viên thường tránh dùng trực tiếp với học sinh.

Etymology

Middle English (in the sense ‘stunned, dazed’): from Old French stupide or Latin stupidus, from stupere ‘be amazed or stunned’. The current sense dates from the mid-16th century (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

Plant “stupid” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove