fool
/fuːl/A person who lacks good judgment, a British fruit dessert, or to trick someone into believing something false.
Tiếng Việt
kẻ ngốc / lừa gạt
phun (kéo dài âm u)
Phát âm giống từ 'phun' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'u' và kết thúc bằng cách đưa đầu lưỡi chạm lợi hàm trên cho âm 'l'.
Một người thiếu khả năng phán đoán, một món tráng miệng trái cây của Anh, hoặc hành động lừa ai đó tin vào điều gì đó sai sự thật.
Meanings
7 meanings
1A person who behaves or speaks in a way that lacks intelligence or good judgement.noundaily life
Một người hành xử hoặc nói năng thiếu thông minh hoặc thiếu khả năng phán đoán.
“Don't be such a fool!”
“Đừng có ngốc nghếch như thế chứ!”
- Like a fool, I told her everything.
- They had left me looking like a fool.
- You must take me for a fool!
- Stop behaving like a fool!
Người học nên chú ý cụm từ 'make a fool of oneself' (tự biến mình thành trò hề), đây là lỗi thường gặp khi dùng giới từ.
2A cold dessert made from fruit that is cooked until soft and then mixed with cream or custard.nounfood
Một món tráng miệng lạnh làm từ trái cây nấu chín cho đến khi mềm rồi trộn với kem hoặc sữa trứng (custard).
“We had a delicious rhubarb fool for dessert.”
“Chúng tôi đã ăn món tráng miệng rhubarb fool (kem đại hoàng) rất ngon.”
- A traditional gooseberry fool.
- The recipe calls for a pint of cream for the raspberry fool.
Đây là nghĩa chuyên biệt về ẩm thực Anh, ít gặp trong giao tiếp thông thường tại Việt Nam.
3A man employed in the past by a king or queen to entertain people by telling jokes and singing songs.nounarts culture
Một người đàn ông được các vua chúa ngày xưa thuê để giải trí cho mọi người bằng cách kể chuyện cười và hát hò; chú hề trong triều đình.
“The court fool was the only one allowed to mock the king.”
“Tên hề triều đình là người duy nhất được phép chế nhạo nhà vua.”
- Shakespeare's plays often feature a wise fool.
- The jester, or fool, provided entertainment in the royal court.
Từ này tương đương với 'chú hề' nhưng mang sắc thái lịch sử hơn.
4An informal greeting used between friends.nounslang
Một cách chào hỏi thân mật dùng giữa bạn bè (tiếng lóng).
“Hey fool, what's up?”
“Này ông bạn, có chuyện gì thế?”
Dùng chủ yếu trong văn hóa hip-hop hoặc lóng Mỹ, cần cẩn thận khi sử dụng vì có thể gây hiểu lầm là xúc phạm nếu không đủ thân thiết.
5To trick somebody into believing something that is not true.verbcommunication
Lừa ai đó tin vào điều gì đó không có thật.
“You don't fool me!”
“Bạn không lừa được tôi đâu!”
- She's not easily fooled.
- He fooled them into thinking he was a detective.
- Just don't be fooled into investing any money with them.
- Ha! Fooled you!
Cấu trúc 'fool someone into doing something' rất phổ biến trong các bài thi tiếng Anh tại Việt Nam.
6To behave in a stupid or silly way, often to make people laugh.verbcasual
Hành xử một cách ngớ ngẩn hoặc ngớ ngẩn, thường là để làm mọi người cười; chơi đùa lăng nhăng.
“Stop fooling around and sit down!”
“Thôi đùa giỡn linh tinh đi và ngồi xuống!”
- I was only fooling—I didn't mean to upset you.
- We spent the afternoon just fooling about in the garden.
Cụm động từ 'fool around' có thể mang nghĩa là 'giỡn chơi' nhưng cũng có thể mang nghĩa 'ngoại tình' tùy ngữ cảnh.
7Silly or stupid; showing a lack of intelligence.adjectivecasual
Ngớ ngẩn hoặc ngu ngốc; thể hiện sự thiếu thông minh.
“That was a damn fool thing to do!”
“Đó thật là một hành động ngu ngốc chết tiệt!”
- I made a damn fool mistake.
- Don't listen to his fool ideas.
Thường dùng trong các cụm từ cố định mang tính chỉ trích mạnh như 'damn fool'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- complete fool
- utter fool
- silly fool
- look like a fool
- take somebody for a fool
- completely fool
- easily fooled
- try to fool
- stop fooling
- damn fool
- fool thing
- fool mistake
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- fools
- third_person_singular
- fools
- past_simple
- fooled
- past_participle
- fooled
- present_participle
- fooling
Word family
- foolishadjective
- foolishlyadverb
- foolishnessnoun
Usage patterns
- a fool of a something
- make a fool of somebody
- play/act the fool
- be no fool
- fool somebody
- fool somebody into doing something
- fool around/about
- only before noun
Avoid mistakes
Common mistakes
He is fool.
He is a fool.
The noun 'fool' is countable and requires an article.
She fooled me to believe her.
She fooled me into believing her.
The verb 'fool' is followed by the preposition 'into' + -ing form.
Don't make a fool from yourself.
Don't make a fool of yourself.
The fixed idiom is 'make a fool of'.
I was just fool.
I was just fooling.
Use the present participle 'fooling' to describe the action of joking.
He is nobody fool.
He is nobody's fool.
The idiom 'nobody's fool' requires the possessive form.
Don't confuse with
- foolish
behaving in a silly way (adjective)
“It was a foolish decision.”
Use 'foolish' as a general adjective and 'fool' primarily as a noun.
Academic collocations
Words that pair with "fool" in formal and academic writing
- verb
- deceivemanipulate
- adjective
- absolutecomplete
- noun
- behaviorjudgment
- preposition
- intoof
In context
Real-world examples
- daily life
I felt like a complete fool when I realized I was at the wrong wedding.
Tôi cảm thấy mình như một kẻ ngốc thực sự khi nhận ra mình đã đi nhầm đám cưới.
Trong văn hóa Việt Nam, việc đi nhầm tiệc cưới hoặc sự kiện quan trọng là một tình huống gây bối rối (quê) điển hình.
- business
Don't let their professional website fool you; they are not a legitimate company.
Đừng để trang web chuyên nghiệp của họ đánh lừa bạn; họ không phải là một công ty hợp pháp đâu.
Cảnh báo về các hình thức lừa đảo trực tuyến đang là chủ đề rất được quan tâm tại Việt Nam hiện nay.
- academic
The professor warned us not to be fooled by the simplicity of the formula.
Giáo sư cảnh báo chúng tôi đừng để bị đánh lừa bởi sự đơn giản của công thức.
Trong môi trường học thuật Việt Nam, giáo viên thường nhắc nhở học sinh không nên chủ quan trước các câu hỏi trông có vẻ dễ.
- daily life
April Fool's Day is not a traditional Vietnamese holiday, but it has become popular among young people.
Ngày Cá tháng Tư không phải là ngày lễ truyền thống của Việt Nam, nhưng nó đã trở nên phổ biến trong giới trẻ.
Ngày 1/4 (Cá tháng Tư) đã du nhập vào Việt Nam và là dịp để mọi người 'fool' (lừa) nhau một cách vui vẻ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'ngốc' hoặc 'khờ' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng, đáng yêu giữa bạn bè hoặc người yêu, nhưng 'đồ ngốc' (you fool) đôi khi có thể gây xúc phạm tùy vào tông giọng.
- Khái niệm 'April Fool's Day' được gọi là 'Ngày Cá tháng Tư' tại Việt Nam.
- Món tráng miệng 'fool' của Anh không phổ biến tại Việt Nam, nên khi dịch thuật chuyên ngành ẩm thực, người ta thường giữ nguyên tên tiếng Anh hoặc gọi là 'kem trái cây kiểu Anh' [VERIFY_CULTURE].
Etymology
Etymology: Middle English: from Old French fol, from Latin follis ‘bellows’, in late Latin ‘windbag, empty-headed person’ (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người Việt, cung cấp đầy đủ các nghĩa danh từ và động từ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Công cụ tra cứu từ vựng với nhiều ví dụ minh họa và cụm từ liên quan.