clown
/klaʊn/A comic entertainer who wears funny clothes and makeup, or a person who behaves in a silly or stupid way.
Tiếng Việt
chú hề
Cờ-lao-n
Đọc âm 'cờ' nhẹ, nối nhanh sang 'lao', và kết thúc bằng âm 'n' nhẹ ở mũi.
Một nghệ sĩ hài mặc quần áo và trang điểm buồn cười, hoặc một người cư xử ngớ ngẩn, ngu ngốc.
Meanings
3 meanings
1An entertainer who wears funny clothes and a large red nose and does silly things to make people laugh.noungeneral
Một nghệ sĩ giải trí mặc quần áo buồn cười, đeo mũi đỏ to và làm những hành động ngớ ngẩn để chọc cười mọi người.
“Robert was always the class clown.”
“Robert luôn là cây hài của lớp.”
- The children were entertained by a magician and a clown.
- He dressed up as a circus clown for the party.
Cụm từ 'class clown' thường được dịch thoát ý là 'cây hài của lớp' thay vì 'chú hề của lớp' để nghe tự nhiên hơn trong tiếng Việt.
2A person that you think is bad because they act in a stupid way.nouninformal
Một người mà bạn cho là tồi tệ vì họ hành xử một cách ngu ngốc, thiếu chuyên nghiệp.
“What do those clowns in the government think they are doing?”
“Những gã hề trong chính phủ đó nghĩ họ đang làm cái quái gì vậy?”
- The people running this school are a bunch of clowns.
- I dragged this clown away from the fruitie and back to Amy next door.
Trong ngữ cảnh này, 'clown' mang nghĩa tiêu cực (disapproving), tương đương với 'kẻ hề', 'lũ hề' trong tiếng Việt, dùng để chỉ trích sự thiếu năng lực.
3To behave in a silly way, especially in order to make other people laugh.verbcasual
Cư xử một cách ngớ ngẩn, đặc biệt là để chọc cười người khác (làm trò hề).
“Stop clowning around and get serious!”
“Đừng làm trò hề nữa và hãy nghiêm túc đi!”
- The boys were clowning around in the back of the car.
- He's always clowning for the camera.
Thường đi kèm với giới từ 'around' (clown around). Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'làm trò hề' hoặc 'đùa cợt'.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- class clown
- circus clown
- bunch of clowns
- rodeo clown
- clown around
- stop clowning
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
Inflections
- plural
- clowns
- third_person_singular
- clowns
- past_simple
- clowned
- past_participle
- clowned
- present_participle
- clowning
Word family
- clownishadjective
- clownishlyadverb
Usage patterns
- clown around
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a clowning.
He is a clown.
Use the noun form 'clown' to refer to the person.
Stop to clown around.
Stop clowning around.
The verb 'stop' is followed by the gerund (-ing) form when meaning to cease an action.
He works as clown.
He works as a clown.
Professions require an indefinite article ('a' or 'an').
They are bunch of clowns.
They are a bunch of clowns.
The phrase is 'a bunch of'.
She is the class's clown.
She is the class clown.
'Class clown' is a compound noun; no possessive 's' is needed.
Don't confuse with
- jester
a professional fool or clown at a medieval court
“The king laughed at the jester's jokes.”
Jester is historical; clown is modern circus or general behavior.
Academic collocations
Words that pair with "clown" in formal and academic writing
- verb
- actplaybehave
- adjective
- classcircusprofessional
- noun
- clownbehavioract
- preposition
- likearound
In context
Real-world examples
- daily life
The clown made balloon animals for the kids at the birthday party.
Chú hề làm những con vật bằng bong bóng cho bọn trẻ tại bữa tiệc sinh nhật.
Chú hề vặn bóng rất phổ biến trong các tiệc sinh nhật trẻ em ở Việt Nam hiện nay.
- business
Don't hire that company, they are a bunch of clowns.
Đừng thuê công ty đó, họ là một lũ hề.
Trong môi trường công sở, gọi ai đó là 'hề' mang tính châm biếm, chỉ sự thiếu chuyên nghiệp.
- academic
He was known as the class clown because he always disrupted the lecture.
Cậu ấy được biết đến là cây hài của lớp vì luôn làm gián đoạn bài giảng.
Khái niệm 'class clown' tương đương với 'cây hài của lớp' trong văn hóa học đường Việt Nam.
- daily life
Stop clowning around and finish your homework!
Đừng làm trò hề nữa và làm xong bài tập về nhà đi!
Cụm từ 'làm trò hề' thường được phụ huynh Việt Nam dùng để nhắc nhở con cái nghiêm túc.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'chú hề' thường gắn liền với hình ảnh rạp xiếc (như Liên đoàn Xiếc Việt Nam) hoặc các sự kiện giải trí cho trẻ em.
- Trong ngôn ngữ mạng (slang) của giới trẻ Việt Nam hiện nay, từ 'hề' (hoặc 'hề hước') thường được dùng để chỉ một người hoặc một tình huống buồn cười, đôi khi mang ý nghĩa châm biếm nhẹ nhàng.
Etymology
From late 16th century (originally denoting a rustic or peasant): of Germanic origin; related to Dutch 'kloen' (clumsy person) or North Frisian 'klönne' (clumsy person). The sense of a theatrical fool or jester developed in the late 16th century.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu từ vựng và thành ngữ tiếng Anh với giải nghĩa tiếng Việt chi tiết.