trick
/trɪk/A clever or dishonest action used to deceive someone, or a skillful way of doing something.
Tiếng Việt
mưu mẹo, thủ thuật, trò lừa
trích-k
Phát âm giống từ 'trích' trong tiếng Việt nhưng bật hơi âm 'k' nhẹ ở cuối. Lưu ý âm 'tr' cần uốn lưỡi nhẹ.
Một hành động thông minh hoặc không trung thực dùng để đánh lừa ai đó, hoặc một cách khéo léo để làm điều gì đó.
Meanings
10 meanings
1Something that you do to make somebody believe something that is not true, or to annoy somebody as a joke.noun
Điều gì đó bạn làm để khiến ai đó tin vào điều không có thật, hoặc để trêu chọc ai đó như một trò đùa.
“They had to think of a trick to get past the guards.”
“Họ đã phải nghĩ ra một mưu mẹo để vượt qua lính canh.”
Dùng 'play a trick ON someone' thay vì 'to someone'. Trong ngữ cảnh này 'trick' thường mang nghĩa là mưu mẹo hoặc trò chơi khăm.
2A clever action that somebody or something performs as a way of entertaining people.noun
Một hành động khéo léo mà ai đó hoặc con vật gì đó thực hiện như một cách để giải trí.
“He amused the kids with conjuring tricks.”
“Anh ấy đã làm lũ trẻ vui vẻ bằng những trò ảo thuật biến hóa.”
Thường dùng trong các cụm từ như 'magic trick' (trò ảo thuật) hoặc 'card trick' (trò tú lơ khơ).
3A way of doing something that works well; a good method or a 'knack'.noun
Một cách làm điều gì đó mang lại hiệu quả tốt; một phương pháp hay hoặc một 'bí quyết'.
“The trick is to pick the animal up by the back of its neck.”
“Mẹo ở đây là nhấc con vật lên bằng phần gáy của nó.”
Khi mang nghĩa 'bí quyết', 'trick' thường đi với cấu trúc 'The trick is to...'. Người Việt hay dịch là 'mẹo' hoặc 'bí kíp'.
4Something that confuses you so that you see, understand, or remember things in the wrong way.noun
Điều gì đó làm bạn bối rối khiến bạn nhìn, hiểu hoặc nhớ sai lệch.
“One of the problems of old age is that your memory can start to play tricks on you.”
“Một trong những vấn đề của tuổi già là trí nhớ có thể bắt đầu đánh lừa bạn.”
Cụm từ 'play tricks on one's mind/memory' rất phổ biến để chỉ sự nhầm lẫn của trí óc hoặc ảo giác.
5The cards that you play or win in a single part of a card game.noun
Những lá bài mà bạn đánh ra hoặc thắng được trong một vòng của trò chơi bài.
“I won six tricks in a row.”
“Tôi đã thắng sáu lượt bài liên tiếp.”
Đây là thuật ngữ chuyên dụng trong các trò chơi bài như Bridge hay Whist, tương ứng với 'vòng' hoặc 'lượt' thắng.
6An act of prostitution, or a customer of a prostitute.noun
Hành vi mại dâm, hoặc khách hàng của gái mại dâm.
“She was out on the street turning tricks.”
“Cô ta đang ở ngoài đường để đi khách.”
Đây là tiếng lóng rất nhạy cảm. Cần cực kỳ cẩn trọng khi sử dụng trong giao tiếp thông thường.
7To make somebody believe something which is not true, especially in order to cheat them.verb
Khiến ai đó tin vào điều gì đó không có thật, đặc biệt là để lừa bịp họ.
“I'd been tricked and I felt stupid.”
“Tôi đã bị lừa và tôi cảm thấy mình thật ngốc.”
Cấu trúc quan trọng nhất là 'trick someone INTO doing something' (lừa ai đó làm việc gì). Tránh dùng 'trick someone to do'.
8To dress or decorate someone or something in a showy or fancy way (usually 'trick out' or 'trick up').verb
Mặc quần áo hoặc trang trí cho ai đó/cái gì đó một cách lòe loẹt hoặc cầu kỳ (thường dùng 'trick out' hoặc 'trick up').
“The car was tricked out with chrome wheels and a custom paint job.”
“Chiếc xe được trang trí lộng lẫy với bánh xe mạ crôm và lớp sơn tùy chỉnh.”
Cụm 'tricked out' thường được dùng trong văn hóa độ xe hoặc thời trang để chỉ sự trang trí hào nhoáng.
9Intended to trick somebody; deceptive.adjective
Có ý định lừa gạt ai đó; gây hiểu lầm.
“It was a trick question.”
“Đó là một câu hỏi mẹo.”
Phân biệt với 'tricky' (khó khăn). 'Trick' làm tính từ chỉ mục đích đánh lừa, 'tricky' chỉ bản chất phức tạp/khó giải quyết.
10Weak and not working well, especially a joint in the body that often fails.adjective
Yếu và hoạt động không tốt, đặc biệt là các khớp xương trong cơ thể thường bị trật hoặc đau đột ngột.
“I’ve had a trick knee ever since I played football.”
“Tôi đã có một cái đầu gối yếu kể từ khi chơi bóng đá.”
Đây là cách diễn đạt không chính thức để chỉ một chấn thương mãn tính thỉnh thoảng lại tái phát (như trật khớp).
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- dirty trick
- confidence trick
- card trick
- magic trick
- play a trick
- do the trick
- trick into
- trick out of
- trick question
- trick knee
- trick photography
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- transitive
Inflections
- plural
- tricks
- third_person_singular
- tricks
- past_simple
- tricked
- past_participle
- tricked
- present_participle
- tricking
Word family
- trickyadjective
- trickilyadverb
- trickery, tricksternoun
Usage patterns
- trick to do something
- trick to doing something
- play a trick on somebody
- trick somebody into doing something
- trick somebody out of something
- only before noun
Avoid mistakes
Common mistakes
He played a trick to me.
He played a trick on me.
The standard preposition used with 'play a trick' is 'on'.
The trick for doing this is...
The trick to doing this is...
While 'for' is sometimes heard, 'to' is the standard preposition for a method.
I was tricked to buy it.
I was tricked into buying it.
The verb 'trick' is followed by 'into' + -ing form when meaning deception.
It was a tricky question.
It was a trick question.
A 'trick question' is one designed to deceive; 'tricky' means generally difficult.
He is up to his old trick.
He is up to his old tricks.
The idiom 'up to one's old tricks' is almost always used in the plural.
Don't confuse with
- tricky
difficult to do or deal with
“It's a tricky situation.”
Use 'trick' for the action and 'tricky' for the difficulty.
Academic collocations
Words that pair with "trick" in formal and academic writing
- verb
- employuseperform
- adjective
- rhetoricalaccountingtechnical
- noun
- trickmethodstrategy
- preposition
- toofon
In context
Real-world examples
- daily life
The kids are always playing tricks on their teacher on April Fool's Day.
Lũ trẻ luôn bày trò trêu chọc giáo viên vào ngày Cá tháng Tư.
Ngày Cá tháng Tư (1/4) khá phổ biến với giới trẻ Việt Nam, nơi các trò đùa 'tricks' được chấp nhận rộng rãi.
- daily life
The trick to making a good phở broth is simmering the bones for many hours.
Bí quyết để có nước dùng phở ngon là ninh xương trong nhiều giờ.
Trong văn hóa ẩm thực Việt Nam, 'trick' thường được hiểu là 'bí quyết' hoặc 'mẹo' gia truyền.
- business
Be careful of online scams that try to trick you into revealing your password.
Hãy cẩn thận với các chiêu trò lừa đảo trực tuyến cố gắng lừa bạn tiết lộ mật khẩu.
Cảnh giác với 'chiêu trò' lừa đảo qua mạng là một chủ đề rất thời sự và quan trọng tại Việt Nam hiện nay.
- academic
Using mnemonics is a useful trick for remembering long lists of vocabulary.
Sử dụng các phương pháp gợi nhớ là một mẹo hữu ích để ghi nhớ danh sách từ vựng dài.
Học sinh, sinh viên Việt Nam thường tìm kiếm các 'mẹo' (tricks) để học tập hiệu quả hơn cho các kỳ thi quốc gia.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'trick' có thể mang nghĩa tiêu cực (lừa lọc, mưu mô) hoặc tích cực (mẹo hay, bí quyết). Cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.
- Cụm từ 'play a trick on someone' thường được hiểu là trêu chọc hoặc chơi khăm, phổ biến trong môi trường học đường Việt Nam.
- Trong kinh doanh, 'marketing tricks' thường được dịch là 'chiêu trò marketing', đôi khi mang hàm ý mỉa mai về sự thiếu chân thực.
- Khái niệm 'trick question' (câu hỏi mẹo) rất quen thuộc trong hệ thống giáo dục Việt Nam, nơi các kỳ thi thường có những câu hỏi đòi hỏi sự tinh ý thay vì chỉ kiến thức lý thuyết.
Etymology
Middle English: from Old French trique (noun), triquier (verb) ‘to deceive’, of unknown origin. The sense of 'a clever way of doing something' dates from the 17th century. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp đầy đủ các nghĩa từ danh từ đến động từ và các cụm từ liên quan.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển tra cứu nhanh với nhiều ví dụ minh họa và mẫu câu thông dụng.