tricky
/ˈtrɪki/Difficult to do or deal with, or describing someone who is clever but likely to deceive you.
Tiếng Việt
rắc rối, phức tạp, gian xảo
TRÍCH-kì
Nhấn mạnh âm đầu TRÍCH, âm cuối -kì đọc nhẹ và ngắn.
Khó thực hiện hoặc giải quyết, hoặc miêu tả một người khôn ngoan nhưng dễ lừa gạt bạn.
Meanings
2 meanings
1Difficult to do or deal with, often needing careful attention or skill.general
Khó thực hiện hoặc giải quyết, thường đòi hỏi sự chú ý cẩn thận hoặc kỹ năng (khó nhằn, rắc rối, lắt léo).
“It's an extremely tricky problem.”
“Đó là một vấn đề cực kỳ rắc rối.”
- I don't know how you fit the top on. It looks very tricky.
- Things got a bit tricky when two people claimed the same seat.
- It was a very tricky rescue operation as it was a really severe storm.
- The incident has raised some tricky questions about the future of the project.
- Removing scar tissue can be a very tricky operation.
Dùng để chỉ những tình huống, câu hỏi hoặc công việc đòi hỏi sự khéo léo, dễ mắc sai lầm nếu không cẩn thận. Rất hay dùng trong ngữ cảnh học thuật (ví dụ: câu hỏi bẫy trong bài thi) hoặc công việc.
2Clever but likely to trick or deceive you.social
Khôn ngoan nhưng có khả năng lừa gạt hoặc chơi khăm bạn (gian xảo, lươn lẹo).
“He’s a tricky fellow – you can’t always trust him.”
“Hắn ta là một gã gian xảo – bạn không thể lúc nào cũng tin hắn được đâu.”
- She is a tricky opponent who always has a surprise strategy.
Khi dùng cho người, 'tricky' mang nghĩa tiêu cực (gian xảo, không đáng tin). Tránh dùng từ này để khen ngợi sự thông minh của ai đó.
Word bank
Common phrases
- tricky situation
- tricky problem
- tricky question
- tricky business
- tricky operation
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a very trick person.
He is a very tricky person.
Use the adjective form 'tricky' to describe someone's character, not the noun 'trick'.
It was a trickily situation.
It was a tricky situation.
Use the adjective 'tricky' to modify a noun, not the adverb 'trickily'.
The math problem was too trick.
The math problem was too tricky.
'Trick' is a noun or verb; 'tricky' is the adjective needed to describe the problem.
She has a tricky to solve this.
She has a trick to solve this.
When referring to a clever method, use the noun 'trick', not the adjective 'tricky'.
I found it very tricky doing.
I found it very tricky to do.
'Tricky' is usually followed by a 'to' infinitive rather than an '-ing' form in this structure.
Don't confuse with
- difficult
needing much effort or skill to accomplish
“The exam was very difficult.”
'Tricky' often implies a hidden complication or need for cleverness, while 'difficult' is more general.
Academic collocations
Words that pair with "tricky" in formal and academic writing
- verb
- proveseembecomefind
- adjective
- extremelynotoriouslyparticularlyhighly
- noun
- situationproblemquestionissue
- preposition
- forto
In context
Real-world examples
- daily life
The traffic in Ho Chi Minh City can be tricky for newcomers.
Giao thông ở Thành phố Hồ Chí Minh có thể rất rắc rối đối với người mới đến.
Giao thông tại các thành phố lớn ở Việt Nam nổi tiếng là đông đúc và phức tạp, đòi hỏi người tham gia giao thông phải có kỹ năng và sự chú ý cao độ.
- business
It's a tricky business negotiating with local suppliers.
Đàm phán với các nhà cung cấp địa phương là một việc phức tạp.
Văn hóa kinh doanh ở Việt Nam thường chú trọng vào việc xây dựng mối quan hệ và giao tiếp gián tiếp, làm cho quá trình đàm phán trở nên lắt léo và cần sự khéo léo.
- academic
The reading section of the university entrance exam always has some tricky questions.
Phần đọc của kỳ thi tuyển sinh đại học luôn có một số câu hỏi lắt léo.
Các kỳ thi quan trọng tại Việt Nam (như thi THPT Quốc gia hay IELTS) thường có những câu hỏi 'bẫy' (tricky questions) để phân loại học sinh giỏi.
- social
Answering questions about marriage during Tet can be tricky.
Trả lời các câu hỏi về chuyện kết hôn trong dịp Tết có thể rất khó xử.
Trong dịp Tết Nguyên Đán, người trẻ Việt Nam thường phải đối mặt với những câu hỏi mang tính cá nhân từ họ hàng, tạo ra những tình huống giao tiếp cần sự khéo léo để không làm mất lòng ai.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, từ 'tricky' khi chỉ người (gian xảo, lươn lẹo) mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng khi chỉ công việc (khó nhằn, lắt léo) thì thường ám chỉ cần sự khéo léo, kiên nhẫn và cẩn thận.
- Học sinh và sinh viên Việt Nam rất hay dùng từ 'tricky' (thường mượn nguyên từ tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày) để miêu tả các câu hỏi bẫy trong các kỳ thi, đặc biệt là thi IELTS hoặc thi đại học.
Etymology
Derived from the noun 'trick' combined with the suffix '-y'. First recorded in the mid-16th century meaning 'crafty' or 'deceitful'. The sense of 'difficult to handle' developed later in the 18th century.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế giúp hiểu rõ cách dùng từ.