dumb
/dʌm/Primarily used to describe someone or something that is stupid, or a person who is unable or unwilling to speak.
Tiếng Việt
ngớ ngẩn / câm
ĐĂM
Âm 'd' phát âm như tiếng Việt, 'u' đọc gần giống âm 'ă', và âm 'b' ở cuối là âm câm (không phát âm).
Chủ yếu được dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó ngu ngốc, hoặc một người không thể hoặc không muốn nói chuyện.
Meanings
7 meanings
1Stupid; not showing good judgment.adjectivecasual
Ngu ngốc; không thể hiện sự phán đoán tốt.
“That was a pretty dumb thing to do.”
“Đó là một việc làm khá ngớ ngẩn.”
- I'm sure my question sounded really dumb.
- The idea is unworkable and just plain dumb.
- How could he be so dumb as to do that?
- She's going out with some dumb jock from her high school.
Trong ngữ cảnh thân mật, bạn có thể dùng 'dumb' thay cho 'stupid' để giảm bớt sự gay gắt, nhưng vẫn nên cẩn thận khi nói về người khác.
2Temporarily not speaking or refusing to speak, often due to shock or surprise.adjectiveemotions
Tạm thời không nói được hoặc từ chối nói, thường là do sốc hoặc ngạc nhiên.
“We were all struck dumb with amazement.”
“Tất cả chúng tôi đều lặng người đi vì kinh ngạc.”
- She stood dumb, unable to process the news.
- He was struck dumb by her beauty.
Thường đi kèm với động từ 'struck' trong cụm 'struck dumb' để chỉ trạng thái đứng hình, không nói nên lời.
3Unable to speak.adjectivemedical
Câm; không thể nói được.
“The character in the play was born deaf and dumb.”
“Nhân vật trong vở kịch bị câm điếc bẩm sinh.”
- He was dumb from birth.
Đây là cách dùng cũ (old-fashioned). Hiện nay, dùng 'dumb' để chỉ người khuyết tật có thể bị coi là xúc phạm (offensive). Hãy dùng 'unable to speak' hoặc 'mute'.
4(Of technology) Lacking its own processing power or 'intelligent' features; not 'smart'.adjectivetechnology
(Về công nghệ) Thiếu khả năng xử lý độc lập hoặc các tính năng 'thông minh'; không phải thiết bị thông minh.
“The network relies on dumb terminals that connect to a central server.”
“Mạng lưới dựa trên các thiết bị đầu cuối không thông minh kết nối với một máy chủ trung tâm.”
- Older appliances are considered 'dumb' compared to modern IoT devices.
Dùng để đối lập với các thiết bị 'smart' (như smartphone, smart TV).
5To make something less intellectually demanding or sophisticated, typically to reach a wider audience.verbcommunication
Làm cho cái gì đó trở nên ít đòi hỏi trí tuệ hoặc bớt tinh vi hơn, thường là để tiếp cận nhiều khán giả hơn.
“The media is often accused of dumbing down the news.”
“Truyền thông thường bị cáo buộc là làm đơn giản hóa quá mức tin tức.”
- They had to dumb down the script for the movie adaptation.
- The curriculum has been dumbed down over the years.
Cụm 'dumb down' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc làm giảm chất lượng nội dung để phục vụ đám đông.
6To silence someone or make them unable to speak.verbliterary
Làm cho ai đó im lặng hoặc không thể nói chuyện.
“The sudden shock dumbed him for a moment.”
“Cú sốc đột ngột khiến anh ấy không nói nên lời trong chốc lát.”
Cách dùng này mang tính văn chương (literary), ít gặp trong đời thường.
7Very or extremely.adverbslang
Rất hoặc cực kỳ.
“I got dumb lucky with that winning ticket.”
“Tôi đã cực kỳ may mắn với tấm vé trúng thưởng đó.”
- That car is dumb expensive.
- The movie was dumb funny.
Đây là tiếng lóng (slang), chủ yếu dùng ở Mỹ. Nó tương đương với 'rất' hoặc 'vãi' trong tiếng Việt trẻ trung.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The dumb man used sign language.
The man who is unable to speak used sign language.
Using 'dumb' to describe a disability is now considered offensive.
It was a dum mistake.
It was a dumb mistake.
The 'b' at the end is silent but mandatory in spelling.
He was more dumb than his brother.
He was dumber than his brother.
For short adjectives, use -er for the comparative form.
She was strucken dumb.
She was struck dumb.
'Struck' is the standard past participle in this idiomatic expression.
The teacher dumbed the lesson.
The teacher dumbed down the lesson.
The phrasal verb requires 'down' to mean 'to simplify'.
Don't confuse with
- mute
a person who cannot speak, or to silence a sound
“He used a remote to mute the TV.”
'Mute' is more formal and technical than 'dumb' when referring to speech.
Academic collocations
Words that pair with "dumb" in formal and academic writing
- verb
- be struckremainseem
- adjective
- completelyvirtually
- noun
- luckterminal
- preposition
- withby
In context
Real-world examples
- daily life
It was a dumb mistake to leave the keys in the car.
Thật là một sai lầm ngớ ngẩn khi để quên chìa khóa trong xe.
Sử dụng từ 'ngớ ngẩn' thay vì các từ nặng nề hơn để giữ phép lịch sự trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam.
- business
We don't want to dumb down the technical specifications for our clients.
Chúng tôi không muốn đơn giản hóa quá mức các thông số kỹ thuật cho khách hàng.
Trong môi trường chuyên nghiệp Việt Nam, việc 'đơn giản hóa' cần cân bằng để tránh làm khách hàng cảm thấy bị coi thường trình độ.
- emotions
She was struck dumb by the beauty of the landscape.
Cô ấy lặng người đi vì vẻ đẹp của phong cảnh.
Cụm từ 'lặng người' hoặc 'không thốt nên lời' phản ánh đúng sắc thái biểu cảm của người Việt trước sự ngạc nhiên lớn.
- technology
The smart home system integrates even older, dumb appliances.
Hệ thống nhà thông minh tích hợp cả những thiết bị cũ, không có tính năng thông minh.
Người Việt thường dùng từ 'đồ thường' hoặc 'đồ không thông minh' để đối lập với 'smart device'.
- academic
Asking that question in class made me feel so dumb.
Hỏi câu đó trong lớp làm mình cảm thấy thật ngốc nghếch.
Học sinh Việt Nam thường có tâm lý ngại hỏi vì sợ bị đánh giá là 'dốt' hoặc 'ngốc', từ 'dumb' phản ánh đúng nỗi sợ này.
Notes for Vietnamese speakers
- Từ 'dumb' khi dùng để chỉ người khuyết tật (câm) hiện nay được coi là thiếu tế nhị hoặc xúc phạm trong tiếng Anh hiện đại; người Việt nên dùng 'speech-impaired' hoặc 'mute'.
- Trong tiếng Việt, 'ngu' là từ rất nặng nề, trong khi 'dumb' thường mang nghĩa nhẹ hơn như 'ngớ ngẩn', 'ngốc'. Cần cẩn trọng khi dịch để tránh gây mâu thuẫn.
- Cụm từ 'dumb luck' rất phổ biến, tương đương với 'chó ngáp phải ruồi' hoặc 'may mắn bất ngờ' trong văn hóa Việt.
Etymology
Old English 'dumb', meaning 'silent' or 'unable to speak'. It originates from Proto-Germanic 'dumbaz', related to Old High German 'tumb' (stupid/silent). While the primary meaning in British English was historically 'unable to speak', the 'stupid' sense became dominant through North American influence in the 20th century. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển phổ biến với cách giải thích nghĩa sát thực tế sử dụng.