barely
/ˈberli/Used to suggest that something is only just true or possible, or happens by a very small margin
Tiếng Việt
vừa đủ, suýt soát, hầu như không
BE-lì
Nhấn mạnh vào âm đầu 'BE' (giống âm 'be' trong 'bear'), âm 'lì' đọc nhẹ và nhanh hơn.
Dùng để chỉ một việc gì đó chỉ vừa đủ để xảy ra hoặc đạt được với một khoảng cách/biên độ rất nhỏ.
Meanings
4 meanings
1In a way that is just possible but only with difficulty
Một cách vừa đủ nhưng đầy khó khăn; chỉ vừa mới suýt soát.
“He could barely read and write.”
“Anh ta hầu như không biết đọc biết viết.”
- The music was barely audible above the noise of the traffic.
- We barely had time to catch the train.
Dùng để nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc khó khăn để đạt được điều gì đó. Thường đứng trước động từ chính.
2In a way that almost does not happen or exist
Một cách mà gần như không xảy ra hoặc không tồn tại; hầu như không.
“She barely acknowledged his presence.”
“Cô ấy hầu như không thèm để ý đến sự hiện diện của anh ta.”
- The dark line of the mountains was barely visible against the night sky.
- He barely ate anything all day.
Mang nghĩa cực kỳ ít, gần như bằng không. Tương tự như 'hardly'.
3Just; certainly not more than a particular amount, age, time, etc.
Chỉ vừa đúng; chắc chắn không nhiều hơn một lượng, độ tuổi hoặc thời gian cụ thể.
“Barely 50% of the population voted.”
“Chưa đầy 50% dân số đi bầu cử.”
- He was barely 20 years old when he started the company.
- There was barely enough room for the two of them.
Thường đi kèm với các con số hoặc định lượng để nhấn mạnh con số đó là tối thiểu.
4Only a very short time before
Chỉ một thời gian rất ngắn trước đó; vừa mới.
“I had barely started speaking when he interrupted me.”
“Tôi vừa mới bắt đầu nói thì anh ta đã ngắt lời.”
- We had barely arrived when it started to rain.
- She had barely sat down before the phone rang.
Thường dùng trong cấu trúc 'barely... when...' để diễn tả hai hành động xảy ra kế tiếp nhau rất nhanh.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I barely didn't see him.
I barely saw him.
'Barely' already has a negative meaning (almost not), so using 'didn't' creates a double negative.
He barely couldn't walk.
He could barely walk.
Do not use 'not' with 'barely'.
Barely anyone came.
Hardly anyone came.
While 'barely anyone' is used in spoken English, 'hardly anyone' is traditionally preferred in formal writing.
Don't confuse with
- hardly
almost not; very similar to barely
“I can hardly hear you.”
'Barely' often emphasizes difficulty or a small margin ('barely survived'), while 'hardly' emphasizes the negative aspect ('hardly knew him').
Academic collocations
Words that pair with "barely" in formal and academic writing
- verb
- detectperceivediscern
- adjective
- significantsufficientadequate
- noun
- marginmajorityminimum
- preposition
- abovebelow
In context
Real-world examples
- daily life
I could barely hear the announcement in the crowded station.
Tôi hầu như không nghe được thông báo trong nhà ga đông đúc.
Mô tả trải nghiệm phổ biến tại các địa điểm công cộng ồn ào ở Việt Nam như bến xe hay chợ.
- business
The startup barely broke even in its first year of operation.
Công ty khởi nghiệp đó chỉ vừa đủ hòa vốn trong năm đầu tiên hoạt động.
Phản ánh tình trạng thực tế của nhiều doanh nghiệp nhỏ tại Việt Nam trong giai đoạn đầu.
- academic
There is barely enough evidence to support the hypothesis.
Hầu như không có đủ bằng chứng để hỗ trợ cho giả thuyết này.
Sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học hoặc viết tiểu luận tiếng Anh.
- daily life
She barely touched her Pho because she was feeling unwell.
Cô ấy hầu như không đụng đến bát phở vì thấy trong người không khỏe.
Sử dụng món ăn truyền thống để minh họa cho việc ăn rất ít.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dịch 'barely' là 'suýt soát' khi nói về con số hoặc 'hầu như không' khi nói về khả năng.
- Trong văn hóa giao tiếp, khi nói 'barely enough' (vừa đủ), đôi khi nó hàm ý sự khiêm tốn hoặc thiếu hụt nhẹ.
- Lưu ý 'barely' mang nghĩa phủ định, nên tránh dùng thêm từ 'không' (not) trong cùng một mệnh đề để tránh lỗi phủ định kép.
Etymology
From Middle English *barly*, equivalent to *bare* (adjective) + *-ly*. Originally meant 'openly' or 'plainly', shifting to 'merely' or 'only just' in the 16th century.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa thông dụng và cụm từ liên quan.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.