scarcely
/ˈskersli/Only just, almost not, or used to show that something is certainly not the case.
Tiếng Việt
hầu như không
XKE-xờ-lì
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'XKE', âm 'xờ' đọc lướt và 'lì' đọc nhẹ ở cuối.
Hầu như không, chỉ vừa mới, hoặc dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó chắc chắn không phải như vậy.
Meanings
3 meanings
1Only just; almost not.general
Chỉ vừa mới; hầu như không.
“I can scarcely believe it.”
“Tôi hầu như không thể tin được điều đó.”
- I could scarcely move my arm after the accident.
Trong tiếng Việt, 'hầu như không' mang nghĩa phủ định. Lưu ý không dùng thêm từ phủ định (như 'not') trong câu tiếng Anh có 'scarcely' để tránh lỗi phủ định kép (double negative).
2Used to say that something happens immediately after something else happens.general
Vừa mới... thì... (dùng để diễn tả một việc xảy ra ngay sau một việc khác).
“He had scarcely put the phone down when the doorbell rang.”
“Anh ấy vừa mới đặt điện thoại xuống thì chuông cửa reo.”
Cấu trúc 'scarcely... when...' rất phổ biến trong các bài thi tiếng Anh tại Việt Nam (như THPT Quốc gia, IELTS) để chỉ hành động nối tiếp nhau. Nhớ dùng đảo ngữ (đưa trợ động từ lên trước chủ ngữ) nếu 'scarcely' đứng ở đầu câu.
3Used to suggest that something is not at all reasonable or likely; certainly not.formal
Chắc chắn là không, lẽ nào lại (dùng để ám chỉ điều gì đó không hợp lý hoặc không có khả năng xảy ra).
“It was scarcely an occasion for laughter.”
“Đó chắc chắn không phải là lúc để cười đùa.”
- He would scarcely have broken it on purpose.
Nghĩa này mang sắc thái trang trọng (formal), thường gặp trong văn viết học thuật hoặc báo chí để bác bỏ một ý kiến một cách lịch sự nhưng kiên quyết.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- can scarcely
- could scarcely
- scarcely believe
- had scarcely
- scarcely any
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I couldn't scarcely see.
I could scarcely see.
Scarcely has a negative meaning, so it should not be used with another negative word like 'not'.
Scarcely had I arrived than he left.
Scarcely had I arrived when he left.
When talking about one event happening immediately after another, use 'scarcely... when', not 'than'.
Scarcely I had arrived when the phone rang.
Scarcely had I arrived when the phone rang.
When 'scarcely' is placed at the beginning of a sentence for emphasis, the subject and auxiliary verb must be inverted.
He has scarcely no money.
He has scarcely any money.
Use 'any' instead of 'no' after scarcely to avoid a double negative.
It is scarsely possible.
It is scarcely possible.
Check the spelling; it is spelled with a 'c', not an 's' in the middle.
Don't confuse with
- hardly
almost not
“I hardly know him.”
Scarcely and hardly are often interchangeable, but scarcely is slightly more formal and often relates to quantity or time.
Academic collocations
Words that pair with "scarcely" in formal and academic writing
- verb
- believeconcealafford
- adjective
- sufficientcrediblesurprising
- noun
- timeresourcesevidence
- preposition
- beforewhen
In context
Real-world examples
- business
I could scarcely keep my eyes open during the meeting.
Tôi hầu như không thể mở nổi mắt trong suốt cuộc họp.
Thể hiện sự mệt mỏi trong môi trường công sở, một tình huống phổ biến đối với nhân viên văn phòng tại Việt Nam.
- academic
Scarcely had the teacher left the room when the students started talking.
Giáo viên vừa mới rời khỏi lớp thì học sinh đã bắt đầu nói chuyện.
Cấu trúc đảo ngữ này rất hay xuất hiện trong các bài kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh tại trường phổ thông ở Việt Nam.
- daily life
With the rising cost of living, we can scarcely afford a vacation this year.
Với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng, năm nay chúng tôi hầu như không thể chi trả cho một kỳ nghỉ.
Phản ánh mối quan tâm thực tế về tài chính và lạm phát trong đời sống hàng ngày của các gia đình Việt Nam.
- daily life
It is scarcely surprising that the traffic is heavily congested during rush hour.
Chẳng có gì đáng ngạc nhiên khi giao thông tắc nghẽn nghiêm trọng vào giờ cao điểm.
Tắc đường (kẹt xe) là một vấn đề rất quen thuộc ở các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM.
- business
The company has scarcely any resources left to invest in new projects.
Công ty hầu như không còn nguồn lực nào để đầu tư vào các dự án mới.
Sử dụng trong bối cảnh kinh doanh để mô tả sự khan hiếm về vốn hoặc nhân lực, thường thấy trong các báo cáo kinh tế.
Notes for Vietnamese speakers
- Học sinh Việt Nam thường nhầm lẫn giữa 'scarcely', 'hardly' và 'rarely'. Trong khi 'rarely' thiên về tần suất (hiếm khi), 'scarcely' và 'hardly' thiên về mức độ (hầu như không).
- Trong văn nói hàng ngày của người Việt, người ta thường dùng 'gần như không' hoặc 'chưa kịp... thì đã...'. Tuy nhiên, 'scarcely' trong tiếng Anh mang sắc thái trang trọng hơn và thường xuất hiện trong văn viết hoặc các kỳ thi học thuật.
Etymology
From Middle English scarsly, from scars ('scarce') + -ly. Ultimately from Old Northern French scars, from Vulgar Latin *excarpsus.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ cho từ 'scarcely'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hữu ích để tra cứu các cấu trúc ngữ pháp liên quan đến 'scarcely'.