simplify
/ˈsɪmplɪfaɪ/To make something less complicated and easier to do or understand.
Tiếng Việt
đơn giản hóa
XIM-pli-fai
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'XIM', âm 'pli' đọc lướt nhẹ, và kết thúc bằng âm 'fai' (giống chữ 'phai' trong tiếng Việt).
Làm cho một việc gì đó bớt phức tạp và dễ hiểu hoặc dễ thực hiện hơn.
Meanings
2 meanings
1To make something easier to do or understand by reducing its complexity.general
Làm cho một việc gì đó dễ thực hiện hoặc dễ hiểu hơn bằng cách giảm bớt sự phức tạp của nó.
“The application forms have now been simplified.”
“Các mẫu đơn đăng ký hiện đã được đơn giản hóa.”
- The whole process has now been greatly simplified.
- This analysis is overly simplified.
- This is a highly simplified view of the economy.
- We’re looking for ways to simplify the process of applying for US citizenship.
Thường được sử dụng như một ngoại động từ (transitive verb) đi kèm với tân ngữ trực tiếp, ví dụ: 'simplify a process' (đơn giản hóa một quy trình). Người học tiếng Việt thường mắc lỗi thêm giới từ sau từ này, hãy nhớ không dùng giới từ sau 'simplify'.
2To become simpler or less complex.academic
Trở nên đơn giản hơn hoặc bớt phức tạp hơn.
“Over time, the rules of the game simplified to attract more casual players.”
“Theo thời gian, luật chơi đã được đơn giản hóa để thu hút nhiều người chơi giải trí hơn.”
Trong trường hợp này, 'simplify' đóng vai trò là nội động từ (intransitive verb) mang nghĩa chủ động trong tiếng Anh. Tuy nhiên, khi dịch sang tiếng Việt, để câu văn tự nhiên, người ta thường vẫn có xu hướng dịch ở thể bị động ('được đơn giản hóa').
Word bank
Antonyms
Common phrases
- simplify considerably
- simplify greatly
- simplify radically
- attempt to simplify
- try to simplify
- be designed to simplify
- highly simplified
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
Inflections
- third_person_singular
- simplifies
- past_simple
- simplified
- past_participle
- simplified
- present_participle
- simplifying
Word family
- simpleadjective
- simplyadverb
- simplificationnoun
Usage patterns
- simplify something
Avoid mistakes
Common mistakes
The new software will simplificate our daily tasks.
The new software will simplify our daily tasks.
The correct verb form of 'simple' is 'simplify', not 'simplificate'.
We need to simplify about the instructions.
We need to simplify the instructions.
'Simplify' is a transitive verb and takes a direct object without a preposition.
He tried to simplify up the process.
He tried to simplify the process.
'Simplify' does not take the particle 'up'.
This will make the system more simplify.
This will make the system simpler.
Use the comparative adjective 'simpler' after 'make something', not the verb 'simplify'.
They want to simplify to the users the interface.
They want to simplify the interface for the users.
The correct pattern is 'simplify something for someone', not 'simplify to someone'.
Don't confuse with
- oversimplify
to simplify something so much that it creates a false or inaccurate impression
“It is easy to oversimplify the causes of the economic crisis.”
Use 'simplify' for making things clearer in a good way, and 'oversimplify' when important details are lost.
Academic collocations
Words that pair with "simplify" in formal and academic writing
- verb
- attempt totend tohelp to
- adjective
- greatlyconsiderablyradicallyoverly
- noun
- processproceduresystemmodel
- preposition
- byfor
In context
Real-world examples
- business
The government is trying to simplify administrative procedures for businesses.
Chính phủ đang cố gắng đơn giản hóa các thủ tục hành chính cho doanh nghiệp.
Cải cách thủ tục hành chính (administrative reform) là một chủ đề rất phổ biến trên các phương tiện truyền thông tại Việt Nam nhằm thúc đẩy kinh tế.
- daily life
Many young people in Vietnam are simplifying their lifestyles to reduce stress.
Nhiều người trẻ ở Việt Nam đang đơn giản hóa lối sống của họ để giảm bớt căng thẳng.
Lối sống tối giản (minimalism) đang trở thành một xu hướng phổ biến trong giới trẻ Việt Nam hiện nay để cân bằng cuộc sống.
- academic
The teacher simplified the complex math problem so the students could understand it easily.
Giáo viên đã đơn giản hóa bài toán phức tạp để học sinh có thể hiểu nó một cách dễ dàng.
Trong hệ thống giáo dục Việt Nam, việc giáo viên giảng giải các khái niệm hàn lâm thành ngôn ngữ dễ hiểu rất được đề cao và trân trọng.
- technology
We need to simplify the user interface of our new mobile app.
Chúng ta cần đơn giản hóa giao diện người dùng của ứng dụng di động mới.
Với sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghệ tại Việt Nam, thiết kế giao diện thân thiện (UI/UX) là một kỹ năng được các công ty công nghệ săn đón.
- lifestyle
To save time, she simplified her daily skincare routine.
Để tiết kiệm thời gian, cô ấy đã đơn giản hóa quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình.
Phản ánh xu hướng chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp hiện đại, ưu tiên sự tiện lợi và hiệu quả trong nhịp sống bận rộn ở các đô thị lớn tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong bối cảnh hành chính và kinh doanh tại Việt Nam, 'simplify' thường được dịch là 'đơn giản hóa' và đi kèm với cụm từ 'thủ tục hành chính' (administrative procedures) trong các chiến dịch cải cách của chính phủ.
- Trong đời sống hàng ngày, từ này cũng được dùng để nói về xu hướng 'lối sống tối giản' (minimalism) đang thịnh hành trong giới trẻ Việt Nam, nhằm giảm bớt áp lực vật chất và tinh thần.
Etymology
Mid 17th century: from French simplifier, from medieval Latin simplificare, from Latin simplex 'simple'.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng và chuyên ngành.