simplification
/ˌsɪmplɪfɪˈkeɪʃn/The process of making something less complicated and easier to do or understand, or the result of this process.
Tiếng Việt
sự đơn giản hóa
xim-pli-fi-KÊI-sần
Nhấn mạnh vào âm 'KÊI', các âm khác đọc nhẹ và lướt nhanh. Âm cuối 'sần' đọc nhẹ và xuống giọng.
Quá trình làm cho một điều gì đó bớt phức tạp và dễ thực hiện hoặc dễ hiểu hơn, hoặc kết quả của quá trình này.
Meanings
3 meanings
1The process of making something easier to do or understand.general
Quá trình làm cho một điều gì đó dễ thực hiện hoặc dễ hiểu hơn (sự đơn giản hóa).
“Complaints have led to a simplification of the rules.”
“Những lời phàn nàn đã dẫn đến việc đơn giản hóa các quy định.”
- The organization advises on the simplification of trade procedures.
- The new software allows for the simplification of complex data analysis.
Thường dùng với giới từ 'of' (simplification of something). Trong tiếng Việt, ta thường dịch là 'việc đơn giản hóa' hoặc 'sự đơn giản hóa' tùy ngữ cảnh.
2The thing that results when you make a problem, statement, system, etc. easier to understand or do.business
Kết quả đạt được khi bạn làm cho một vấn đề, tuyên bố, hệ thống, v.v. trở nên dễ hiểu hoặc dễ thực hiện hơn (bản đơn giản hóa, sự tóm lược).
“A number of simplifications have been made to the taxation system.”
“Một số sự đơn giản hóa đã được thực hiện đối với hệ thống thuế.”
- This is a gross simplification of what actually happened.
- The diagram is a simplification of the actual mechanical process.
Ở nghĩa này, 'simplification' là danh từ đếm được (countable), có thể dùng ở số nhiều (simplifications) để chỉ các điểm, các phần hoặc các bước cụ thể đã được làm cho đơn giản.
3A valid simple argument in formal logic.academic
Một lập luận đơn giản hợp lệ trong logic hình thức (phép rút gọn logic).
“The mathematical proof relies on a logical simplification to reach its conclusion.”
“Bằng chứng toán học dựa vào một phép rút gọn logic để đi đến kết luận.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong toán học và triết học (logic học), thường được dịch là 'phép rút gọn' hoặc 'luật đơn giản hóa'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- considerable simplification
- gross simplification
- radical simplification
- make a simplification
- simplification in
- simplification of
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The simplify of the rules helped everyone.
The simplification of the rules helped everyone.
Use the noun form 'simplification' rather than the verb 'simplify' when referring to the process or result.
He made a simplification to the problem.
He made a simplification of the problem.
The noun 'simplification' is typically followed by the preposition 'of' when indicating what is being simplified.
It is a simplification that all birds can fly.
It is an oversimplification that all birds can fly.
When a statement ignores too many facts to be true, use 'oversimplification' rather than 'simplification'.
The simplifications of the process took three months.
The simplification of the process took three months.
When referring to the general process of making something simpler, 'simplification' is uncountable and should be singular.
We need a simplification for this manual.
We need a simplification of this manual.
Use 'of' to introduce the thing being simplified, not 'for'.
Don't confuse with
- oversimplification
making something so simple that it ignores important details and becomes inaccurate
“To say that all crime is caused by poverty is a gross oversimplification.”
Use 'simplification' for a helpful reduction in complexity, and 'oversimplification' when it goes too far and loses accuracy.
Academic collocations
Words that pair with "simplification" in formal and academic writing
- verb
- requireallowlead toresult in
- adjective
- grossconsiderableradicaldrasticuseful
- noun
- processmodelassumption
- preposition
- ofin
In context
Real-world examples
- daily life
The simplification of administrative procedures has saved citizens a lot of time.
Việc đơn giản hóa các thủ tục hành chính đã giúp người dân tiết kiệm rất nhiều thời gian.
Cải cách hành chính (administrative reform) là một chủ đề lớn và liên tục tại Việt Nam, nên cụm từ 'đơn giản hóa thủ tục hành chính' rất quen thuộc với người dân.
- business
Our company's goal this year is the simplification of the supply chain.
Mục tiêu của công ty chúng tôi năm nay là sự đơn giản hóa chuỗi cung ứng.
Các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay thường tập trung vào việc tinh gọn bộ máy và quy trình hoạt động để tăng sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
- academic
The teacher provided a simplification of the complex physics theory.
Giáo viên đã đưa ra một bản tóm lược đơn giản hóa của lý thuyết vật lý phức tạp.
Giáo dục Việt Nam chú trọng nhiều vào các môn khoa học tự nhiên (STEM), nơi kỹ năng đơn giản hóa các khái niệm phức tạp là rất quan trọng đối với giáo viên.
- technology
This app is a great simplification of online banking.
Ứng dụng này là một sự đơn giản hóa tuyệt vời cho giao dịch ngân hàng trực tuyến.
Ngân hàng số và ví điện tử (như MoMo, ZaloPay) đang phát triển bùng nổ tại Việt Nam, với trọng tâm là giao diện thân thiện và dễ sử dụng cho mọi lứa tuổi.
- history
To say that the conflict was only about territory is a gross simplification.
Nói rằng cuộc xung đột đó chỉ vì vấn đề lãnh thổ là một sự đơn giản hóa quá mức.
Lịch sử Việt Nam rất phức tạp và đa chiều. Việc quy chụp các sự kiện lịch sử vào một nguyên nhân duy nhất thường bị coi là thiếu chính xác và phiến diện.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong bối cảnh hành chính và pháp lý tại Việt Nam, cụm từ 'đơn giản hóa thủ tục hành chính' (simplification of administrative procedures) xuất hiện rất thường xuyên trên các phương tiện truyền thông, báo đài và văn bản nhà nước.
- Người Việt Nam hiện đại cũng thường dùng khái niệm 'đơn giản hóa' để nói về lối sống, ví dụ như 'đơn giản hóa cuộc sống' (tương đương với xu hướng sống tối giản - minimalism) đang rất thịnh hành trong giới trẻ.
Etymology
Mid 17th century: from French simplification or medieval Latin simplificatio(n-), from the verb simplificare 'to make simple', from Latin simplex 'simple' + facere 'to make'.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ minh họa.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ điển trực tuyến của Soha, hỗ trợ tra cứu từ vựng chuyên ngành và từ đồng nghĩa.