silent
/ˈsaɪlənt/Making no sound, not speaking, or not being pronounced.
Tiếng Việt
yên lặng
SAI-lờnt
Nhấn mạnh vào âm 'SAI', âm 'lờnt' đọc nhẹ và nhanh, kết thúc bằng âm 't' bật nhẹ.
Không tạo ra âm thanh, không nói, hoặc không được phát âm.
Meanings
9 meanings
1Where there is little or no sound; making little or no sound.adjectivedaily life
Nơi có ít hoặc không có âm thanh; không gây ra tiếng động.
“The house was completely silent.”
“Ngôi nhà hoàn toàn tĩnh lặng.”
- At last the traffic fell silent.
- The new bus is virtually silent.
- As darkness began to fall, the cannon fell silent.
- Madeleine turned back down the empty, silent street.
Dùng 'silent' khi muốn nhấn mạnh sự vắng bóng hoàn toàn của âm thanh. Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh có thể dịch là 'tĩnh lặng' hoặc 'yên ắng'.
2Not speaking; choosing not to talk.adjectivecommunication
Không nói; chọn cách giữ im lặng.
“She sat silent throughout the meal.”
“Cô ấy ngồi im lặng suốt bữa ăn.”
- Len remained obstinately silent.
- I could not keep silent any longer.
- The room grew silent as the men entered.
- I have remained silent till now, but I have to tell you what I think.
Cụm từ 'keep silent' thường dùng để khuyên ai đó đừng nói gì. Lưu ý phân biệt với 'quiet' (ít nói hơn bình thường).
3Not expressed with words or sound.adjectiveemotions
Không được diễn đạt bằng lời nói hay âm thanh.
“They stood for a moment of silent prayer.”
“Họ đứng mặc niệm cầu nguyện trong giây lát.”
- A silent protest was held outside the embassy.
- He offered a silent thanks for his narrow escape.
Trong ngữ cảnh này, 'silent' mang nghĩa là thầm lặng, diễn ra trong tâm trí hoặc bằng hành động không lời.
4(Of a letter) Written but not pronounced when the word is spoken.adjectiveeducation
(Về chữ cái) Được viết ra nhưng không được phát âm khi đọc từ đó (âm câm).
“The ‘k’ in ‘knight’ is silent.”
“Chữ 'k' trong từ 'knight' là âm câm.”
- The 'b' in 'lamb' is silent.
- The 'p' in 'psychology' is silent.
Người học tiếng Việt thường gặp khó khăn với các 'silent letters' trong tiếng Anh. Hãy nhớ rằng chúng tồn tại về mặt chữ viết nhưng không được đọc lên.
5(Of a film) Having pictures but no recorded sound.adjectivearts culture
(Về phim ảnh) Có hình ảnh nhưng không có âm thanh thu âm (phim câm).
“She loved watching old silent movies.”
“Bà ấy thích xem những bộ phim câm cũ.”
- The museum is showing a retrospective of silent films.
- The transition from silent to sound cinema changed the industry forever.
Cụm từ cố định 'silent movies/films' luôn được dịch là 'phim câm' trong tiếng Việt.
6Not talking very much; naturally quiet in personality.adjectiverelationships
Không nói nhiều; bản tính ít nói.
“He's the strong silent type.”
“Anh ấy là kiểu người mạnh mẽ và ít nói.”
- He was a quiet, silent man who kept to himself.
Cụm 'strong silent type' là một thành ngữ phổ biến để chỉ những người đàn ông nam tính, ít nói nhưng đáng tin cậy.
7Refusing to give information or speak about a particular issue.adjectivebusiness
Từ chối đưa ra thông tin hoặc không lên tiếng về một vấn đề cụ thể.
“The report is strangely silent on the question of funding.”
“Bản báo cáo im hơi lặng tiếng một cách lạ lùng về vấn đề kinh phí.”
- They had kept remarkably silent about their intentions.
- Official documents are ominously silent regarding the incident.
Khi dùng cho văn bản hoặc báo cáo, 'silent' có nghĩa là không đề cập đến (omitted).
8A setting on an electronic device, such as a phone, that stops it from making noise.nountechnology
Một cài đặt trên thiết bị điện tử, như điện thoại, để ngăn nó phát ra tiếng động (chế độ im lặng).
“Please put your phones on silent during the performance.”
“Vui lòng để điện thoại ở chế độ im lặng trong suốt buổi biểu diễn.”
- I didn't hear you call because my phone was on silent.
- The show's about to start so I'm putting my phone on silent.
Luôn dùng giới từ 'on' với cụm từ 'on silent'. Tránh dùng 'in silent'.
9A film made without a recorded soundtrack (usually plural).nounarts culture
Một bộ phim được sản xuất mà không có rãnh âm thanh (thường dùng ở dạng số nhiều: những bộ phim câm).
“Stars of the silents often had to use exaggerated gestures.”
“Các ngôi sao của thời kỳ phim câm thường phải sử dụng các cử chỉ cường điệu.”
- The festival featured a selection of early silents.
Khi dùng ở dạng danh từ số nhiều 'silents', từ này thường ám chỉ kỷ nguyên phim câm trong lịch sử điện ảnh.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
Please keep silence.
Please keep silent.
After verbs like 'keep', 'remain', or 'stay', use the adjective 'silent'.
The house was quiet silent.
The house was quite silent.
Confusion between 'quiet' (adjective) and 'quite' (adverb).
He is a silent person.
He is a quiet person.
While 'silent' is okay, 'quiet' is more natural for describing a personality unless they are literally not speaking at that moment.
The letter 'h' is silence in this word.
The letter 'h' is silent in this word.
Use the adjective form to describe letters in linguistics.
I put my phone in silent.
I put my phone on silent.
The standard preposition for electronic settings is 'on'.
Academic collocations
Words that pair with "silent" in formal and academic writing
- verb
- remainobservebreak
- adjective
- virtuallyalmostcompletely
- noun
- prayermajoritypartner
- preposition
- abouton
In context
Real-world examples
- academic
Everyone fell silent when the teacher entered the classroom.
Mọi người đều im lặng khi giáo viên bước vào lớp học.
Trong văn hóa học đường Việt Nam, sự im lặng thể hiện sự tôn trọng đối với giáo viên và kỷ luật lớp học.
- business
Please remember to put your phone on silent during the meeting.
Vui lòng nhớ để điện thoại ở chế độ im lặng trong suốt cuộc họp.
Để điện thoại ở chế độ im lặng trong các cuộc họp trang trọng là một quy tắc lịch sự tối thiểu trong môi trường công sở hiện đại tại Việt Nam.
- daily life
The street was silent in the middle of the night.
Con phố trở nên tĩnh lặng vào giữa đêm.
Mô tả sự tương phản giữa sự ồn ào ban ngày của các đô thị Việt Nam và sự tĩnh lặng hiếm hoi về đêm.
- business
She is a silent partner who provides capital but doesn't manage the shop.
Cô ấy là một cổ đông thầm lặng, người cung cấp vốn nhưng không quản lý cửa hàng.
Cụm từ 'silent partner' tương đương với 'cổ đông không điều hành' hoặc 'người góp vốn thầm lặng' trong kinh doanh.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự im lặng (silent) đôi khi được hiểu là sự đồng ý ('Im lặng là đồng ý') hoặc thể hiện sự nhẫn nhịn.
- Trong các dịp lễ tang hoặc tưởng niệm, 'phút mặc niệm' (a moment of silence) là một nghi thức trang trọng để bày tỏ lòng thành kính.
- Người Việt thường dùng 'yên tĩnh' cho không gian và 'im lặng' cho con người hoặc trạng thái không có tiếng động.
Etymology
Origin: Late 15th century. From Latin silentem (nominative silens), present participle of silere 'to be silent'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ thông dụng cho từ 'silent' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và các cụm từ liên quan đến 'silent' một cách nhanh chóng.