silently
/ˈsaɪləntli/In a quiet manner, without making any sound or without speaking.
Tiếng Việt
lặng lẽ
SAI-lân-t-li
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'SAI', âm 'lân' đọc nhẹ, âm 't' bật hơi rất nhẹ ở cổ họng và kết thúc bằng âm 'li'.
Một cách yên tĩnh, không tạo ra bất kỳ tiếng động nào hoặc không lên tiếng.
Meanings
5 meanings
1Without speaking.general
Không nói chuyện, không lên tiếng.
“They marched silently through the streets.”
“Họ lặng lẽ diễu hành qua các con phố.”
- After losing, the US players walked off the field silently.
Dùng để diễn tả hành động được thực hiện mà không có lời nói nào được phát ra. Trong tiếng Việt thường dịch là 'lặng lẽ' hoặc 'im lặng'.
2Without making any or much sound.general
Không tạo ra bất kỳ âm thanh nào hoặc rất ít âm thanh.
“She crept silently out of the room.”
“Cô ấy rón rén bước ra khỏi phòng một cách lặng lẽ.”
- Silently, he crept up the stairs.
Nhấn mạnh vào việc không gây ra tiếng động vật lý. Cần phân biệt với 'quietly' (nhỏ tiếng), 'silently' nghĩa là hoàn toàn không có tiếng động.
3Without using words or sounds to express something; only in the mind.emotions
Không dùng từ ngữ hay âm thanh để diễn đạt; chỉ nghĩ trong đầu (thầm).
“She prayed silently.”
“Cô ấy cầu nguyện thầm.”
- He silently cursed his bad luck.
- She silently agreed with his assessment.
Trong ngữ cảnh này, 'silently' thường được dịch là 'thầm' (ví dụ: khấn thầm, chửi thầm, đồng ý ngầm) để chỉ các hoạt động diễn ra trong tâm trí.
4To do or say nothing to help somebody or deal with a difficult situation.social
Không làm hoặc nói gì để giúp đỡ ai đó hoặc giải quyết một tình huống khó khăn (làm ngơ, cam chịu).
“We can’t sit silently by and let them arrest him!”
“Chúng ta không thể ngồi im lặng nhìn họ bắt giữ anh ấy được!”
- Many people suffered silently under the regime.
- I will not stand silently by while you are treated this way.
Thường đi kèm với các động từ như 'sit', 'stand', 'suffer' để chỉ sự bàng quan, cam chịu hoặc bất lực trước một sự việc.
5Of an edit or change to a text, without explicit acknowledgment.academic
(Về việc chỉnh sửa hoặc thay đổi văn bản) không có sự thông báo hoặc xác nhận rõ ràng (âm thầm).
“The typo was silently corrected in the second edition.”
“Lỗi đánh máy đã được âm thầm sửa trong lần xuất bản thứ hai.”
- The software silently updates in the background.
Đây là cách dùng mang tính học thuật hoặc kỹ thuật (technical), thường dịch là 'âm thầm' hoặc 'ngầm' (ví dụ: phần mềm tự động cập nhật ngầm).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- creep silently
- pray silently
- suffer silently
- sit silently
- stand silently
- slip silently
- nod silently
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She was silently.
She was silent.
Use the adjective 'silent' after the linking verb 'to be', not the adverb 'silently'.
He spoke silently.
He spoke quietly.
Speaking inherently requires making some sound, so 'silently' is contradictory. Use 'quietly' instead.
They walked in silently.
They walked in silence.
While 'walked silently' is correct, the preposition 'in' requires a noun ('silence'), not an adverb.
A silently night.
A silent night.
Use the adjective 'silent' to modify a noun like 'night'.
He silently to the room.
He went silently to the room.
An adverb cannot replace a verb. You must include the action verb (e.g., 'went', 'walked', 'crept').
Don't confuse with
- quietly
making little or no noise
“He spoke quietly so as not to wake the baby.”
'Silently' means absolutely no sound at all, while 'quietly' can mean a very low volume of sound.
Academic collocations
Words that pair with "silently" in formal and academic writing
- verb
- sufferendureobserveagreenod
- preposition
- bythrough
In context
Real-world examples
- academic
The students worked silently on their final exams.
Các học sinh lặng lẽ làm bài thi cuối kỳ.
Kỳ thi ở Việt Nam rất nghiêm ngặt, việc giữ im lặng tuyệt đối trong phòng thi là quy định bắt buộc để đảm bảo tính công bằng.
- daily life
She silently endured the hardships to provide for her family.
Cô ấy âm thầm chịu đựng những khó khăn để lo cho gia đình.
Đức tính hy sinh thầm lặng (âm thầm chịu đựng) rất được đề cao trong văn hóa gia đình Việt Nam, đặc biệt là đối với người phụ nữ.
- business
The board members silently agreed to the new proposal.
Các thành viên hội đồng quản trị ngầm đồng ý với đề xuất mới.
Trong môi trường công sở Việt Nam, đôi khi sự im lặng được hiểu là sự đồng thuận ngầm để tránh xung đột trực tiếp hoặc thể hiện sự tôn trọng cấp trên.
- cultural
He silently prayed for his parents' health at the pagoda.
Anh ấy thành tâm cầu nguyện thầm cho sức khỏe của cha mẹ tại chùa.
Khi đi chùa ở Việt Nam, người dân thường khấn vái thầm trong đầu để thể hiện sự thành kính và tôn trọng không gian thanh tịnh chung.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'sự im lặng' có nhiều sắc thái. 'Lặng lẽ' thường mang ý nghĩa tích cực về sự khiêm tốn hoặc tập trung, trong khi 'âm thầm' có thể chỉ sự chịu đựng, hy sinh hoặc làm việc không cần ghi nhận.
- Thành ngữ 'im lặng là vàng' rất phổ biến ở Việt Nam, khuyên người ta nên biết giữ im lặng đúng lúc để tránh rắc rối hoặc thể hiện sự khôn ngoan trong giao tiếp.
Etymology
From the adjective 'silent' + the adverbial suffix '-ly'. 'Silent' originates from Latin 'silentem' (nominative 'silens'), present participle of 'silere' meaning 'to be quiet or still'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh và từ đồng nghĩa tiếng Việt.