calmly
/ˈkɑːmli/In a peaceful, quiet way without being excited, nervous, or upset.
Tiếng Việt
bình tĩnh
KAM-li
Âm 'l' trong từ gốc 'calm' là âm câm. Nhấn trọng âm vào âm tiết đầu tiên 'KAM', âm 'li' đọc nhẹ hơn.
Yên bình, tĩnh lặng, không bị kích động, lo lắng hay bực tức.
Meanings
2 meanings
1In a way that shows you are not excited, nervous or upset.communication
Một cách cho thấy bạn không bị kích động, lo lắng hay bực tức (một cách bình tĩnh).
“‘I'll call the doctor,’ he said calmly.”
“‘Tôi sẽ gọi bác sĩ,’ anh ấy nói một cách bình tĩnh.”
- She reacted surprisingly calmly to the news of his death.
- OK everyone, let's all quiet down and talk about this calmly.
Thường dùng với các động từ chỉ hành động phản ứng hoặc giao tiếp như 'react calmly' (phản ứng bình tĩnh), 'speak calmly' (nói chuyện bình tĩnh).
2Without hurried movement or noise; in a peaceful and quiet way.literary
Không có cử động vội vã hay tiếng ồn; một cách yên bình và tĩnh lặng (êm ả, lặng sóng).
“The storm was over, and small waves lapped calmly against the beach.”
“Cơn bão đã qua, và những gợn sóng nhỏ vỗ êm ả vào bãi biển.”
- The river flowed calmly towards the sea.
- He walked calmly through the empty streets.
Trong ngữ cảnh văn học hoặc miêu tả thiên nhiên, 'calmly' được dịch là 'êm ả', 'lặng lẽ' (ví dụ: dòng sông trôi êm ả) thay vì 'bình tĩnh'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- react calmly
- speak calmly
- wait calmly
- breathe calmly
- smile calmly
- accept calmly
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He spoke calm to the angry customer.
He spoke calmly to the angry customer.
Use the adverb 'calmly' to modify a verb, not the adjective 'calm'.
She handled the situation very calm.
She handled the situation very calmly.
Adverbs are needed to describe how an action is performed.
They waited for the results calm.
They waited for the results calmly.
The adverb 'calmly' should be used to describe the manner of waiting.
He calmly the situation.
He calmed the situation.
'Calmly' is an adverb; you need the verb 'calm' to describe the action of making something calm.
She is a calmly person.
She is a calm person.
Use the adjective 'calm' to describe a noun (person).
Don't confuse with
- quietly
making little or no noise
“He closed the door quietly.”
Use 'quietly' for sound volume, and 'calmly' for emotional state or lack of agitation.
Academic collocations
Words that pair with "calmly" in formal and academic writing
- verb
- respondreactstateassessevaluate
In context
Real-world examples
- daily life
Despite the heavy traffic, he drove calmly to work.
Mặc dù giao thông đông đúc, anh ấy vẫn bình tĩnh lái xe đi làm.
Giao thông ở Việt Nam (đặc biệt là xe máy) rất đông đúc, việc giữ bình tĩnh khi lái xe là một kỹ năng quan trọng trong đời sống hàng ngày.
- business
The manager calmly explained the new policy to the team.
Người quản lý bình tĩnh giải thích chính sách mới cho nhóm.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc sếp giữ thái độ bình tĩnh giúp duy trì hòa khí và tôn trọng (giữ thể diện) cho nhân viên.
- academic
The student calmly answered the examiner's difficult questions.
Học sinh bình tĩnh trả lời những câu hỏi khó của giám khảo.
Trong các kỳ thi quan trọng như đại học hay IELTS, sự bình tĩnh được đánh giá cao và thường được thầy cô, phụ huynh khuyên nhủ trước giờ thi.
- social
She calmly accepted the feedback without getting defensive.
Cô ấy bình tĩnh đón nhận những lời góp ý mà không hề tỏ ra chống chế.
Văn hóa Á Đông đề cao 'chữ Nhẫn', việc bình tĩnh đón nhận lời khuyên thể hiện sự trưởng thành, khiêm tốn và biết lắng nghe.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự bình tĩnh thường gắn liền với 'chữ Nhẫn' (sự nhẫn nhịn, kiên nhẫn), một đức tính rất được đề cao trong đạo Phật và Nho giáo.
- Việc giữ bình tĩnh trong các cuộc tranh luận nơi công cộng là rất quan trọng để 'giữ thể diện' (không làm mất mặt) cho bản thân và người khác.
Etymology
From the adjective 'calm' + the adverbial suffix '-ly'. 'Calm' originates from Old French 'calme', ultimately from Late Latin 'cauma' (heat of the midday sun, a time for rest).
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.