quietly
/ˈkwaɪətli/In a way that makes little noise or does not attract much attention.
Tiếng Việt
lặng lẽ
KWAI-ớt-lì
Nhấn mạnh âm 'KWAI', âm 'ớt' và 'lì' đọc nhanh và nhẹ hơn. Tránh nhầm với từ 'quite'.
Một cách khẽ khàng, không gây ra nhiều tiếng động hoặc không thu hút sự chú ý.
Meanings
4 meanings
1In a way that makes very little noise.daily life
Một cách khẽ khàng, tạo ra rất ít tiếng động.
“He spoke quietly so as not to wake the baby.”
“Anh ấy nói khẽ để không làm đứa bé thức giấc.”
- She closed the door quietly behind her.
- They were talking quietly in the corner.
- ‘It’s time,’ he said quietly.
Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh có thể dịch là 'nói khẽ', 'nói nhỏ' hoặc 'nhè nhẹ'. Lưu ý phân biệt với 'silently' (hoàn toàn không có tiếng động).
2In a peaceful way; without being interrupted or causing a disturbance.daily life
Một cách yên tĩnh; không bị gián đoạn hay gây ra sự xáo trộn.
“I spent a few hours quietly relaxing in the garden.”
“Tôi đã dành vài giờ thư giãn yên tĩnh trong vườn.”
- He sat quietly reading his book.
- The children were playing quietly together.
- They lived quietly in the country for many years.
Thường dùng để mô tả trạng thái tận hưởng sự tĩnh lặng, tương đương với 'yên bình' hoặc 'tĩnh tại' trong tiếng Việt.
3Without attracting attention or being noticed by many people.business
Một cách âm thầm, không thu hút sự chú ý hoặc không để nhiều người biết.
“The airline quietly increased fares by 10 percent.”
“Hãng hàng không đã âm thầm tăng giá vé thêm 10 phần trăm.”
- Sometimes a business begins quietly, as a hobby maybe, in a spare bedroom.
- The matter was handled quietly to avoid a scandal.
- He quietly slipped out of the room.
Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tin tức, 'quietly' thường mang nghĩa 'âm thầm' hoặc 'lẳng lặng' thực hiện một việc gì đó để tránh dư luận.
4In a definite but calm or modest way, without talking about it too much.emotions
Một cách tự tin nhưng điềm đạm, không phô trương.
“He is quietly confident that they can succeed.”
“Anh ấy âm thầm tự tin rằng họ có thể thành công.”
- She was quietly proud of her achievements.
- He is a quietly determined man.
- They are quietly optimistic about the future.
Đây là cách dùng nâng cao, thường đi kèm với các tính từ như 'confident' hoặc 'proud' để chỉ sự khiêm nhường nhưng kiên định.
Word bank
Grammar & forms
Word family
- quietadjective
- quiet, quietnessnoun
- quiet, quietenverb
Usage patterns
- ask/speak/talk quietly
- sit/wait quietly
- quietly confident
- quietly proud
Avoid mistakes
Common mistakes
He spoke very quiet.
He spoke very quietly.
Use the adverb form 'quietly' to describe how someone speaks, not the adjective 'quiet'.
She is quitely confident.
She is quietly confident.
Check spelling: 'quietly' has an 'e' before the 't'.
The baby is sleeping quite.
The baby is sleeping quietly.
'Quite' is an adverb of degree; 'quietly' is an adverb of manner.
Please talk quiet in the library.
Please talk quietly in the library.
In formal English, an adverb is required to modify the verb 'talk'.
He quietly went to out.
He quietly went out.
Word order: The adverb usually comes before the verb or at the end of the phrase.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "quietly" in formal and academic writing
- verb
- operateproceedresolve
- adjective
- confidenteffectivepersistent
- noun
- mannertonevoice
- preposition
- inwith
In context
Real-world examples
- business
Please walk quietly in the hallway while the meeting is in progress.
Vui lòng đi nhẹ chân ở hành lang khi cuộc họp đang diễn ra.
Văn hóa công sở Việt Nam rất coi trọng việc giữ trật tự chung, đặc biệt là khi có khách hoặc họp quan trọng.
- daily life
The family quietly observed the traditional ceremony.
Gia đình lẳng lặng cử hành buổi lễ truyền thống.
Các nghi lễ truyền thống tại Việt Nam thường yêu cầu sự trang nghiêm và tĩnh lặng để thể hiện lòng tôn kính.
- academic
The student quietly submitted her exam and left the room.
Học sinh âm thầm nộp bài thi và rời khỏi phòng.
Trong các kỳ thi tại Việt Nam, thí sinh được yêu cầu giữ im lặng tuyệt đối để không ảnh hưởng đến người khác.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc 'đi nhẹ, nói khẽ' được xem là một nét đẹp trong giao tiếp và ứng xử nơi công cộng (lịch sự).
- Từ 'quietly' khi dịch sang tiếng Việt có thể biểu đạt nhiều sắc thái: 'khẽ' (âm thanh), 'lặng lẽ' (trạng thái), 'âm thầm' (hành động không muốn ai biết).
Etymology
Late Middle English: from the adjective 'quiet' + the suffix '-ly'. 'Quiet' originates from Old French 'quiet' or Latin 'quietus', meaning 'at rest' or 'free from exertion'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa của từ và các cụm từ liên quan một cách nhanh chóng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và các nghĩa mở rộng của từ.