quiet
/ˈkwaɪət/Making very little noise, or having little activity, excitement, or movement.
Tiếng Việt
yên tĩnh
KWAI-ờt
Nhấn mạnh âm đầu KWAI (như 'quai' trong tiếng Việt nhưng bật hơi mạnh hơn), âm sau 'ờt' đọc nhẹ và nhanh.
Tạo ra rất ít tiếng ồn, hoặc có ít hoạt động, sự phấn khích hoặc chuyển động.
Meanings
10 meanings
1Making very little noise.adjectivedaily life
Tạo ra rất ít tiếng ồn; im lặng.
“His voice was dangerously quiet as he asked the question.”
“Giọng anh ta thấp một cách đáng sợ khi đặt câu hỏi.”
- Keep that dog quiet, will you!
- Suddenly the room went all quiet.
- We could hear quiet footsteps in the corridor.
Dùng để miêu tả âm thanh nhỏ hoặc sự im lặng tuyệt đối. Lưu ý phân biệt với 'silent' (hoàn toàn không có tiếng động).
2Without many people or much noise or activity.adjectivetravel
Vắng vẻ; không có nhiều người, tiếng ồn hoặc hoạt động.
“The hotel is in a quiet street away from the main road.”
“Khách sạn nằm trên một con phố yên tĩnh, cách xa đường lộ chính.”
- She went back to a strangely quiet house.
- It’s very quiet in the office today.
- I'm looking for a quiet place to study.
Thường dùng để miêu tả địa điểm hoặc môi trường xung quanh (như đường phố, văn phòng).
3Peaceful; without being interrupted by noise or trouble.adjectivedaily life
Bình yên; không bị làm phiền bởi tiếng ồn hay rắc rối.
“I just want a quiet coffee and a few minutes to myself.”
“Tôi chỉ muốn uống một tách cà phê yên tĩnh và có vài phút cho riêng mình.”
- Keep the patient as quiet as possible.
- Lie quiet for an hour and you'll feel better.
- They enjoyed a quiet weekend in the country.
Mang sắc thái tích cực, chỉ sự thư giãn và thoải mái.
4Tending not to talk very much; reserved in personality.adjectivesocial
Ít nói; trầm tính; dè dặt.
“He was a quiet, shy man who kept to himself.”
“Anh ấy là một người đàn ông trầm tính, nhút nhát và sống nội tâm.”
- She was quiet and thoughtful.
- The kids were unusually quiet during dinner.
- He’s very quiet in meetings.
Khi nói về người, 'quiet' có thể hiểu là tính cách hướng nội (introverted).
5Definite and effective but not expressed in an obvious or loud way.adjectiveformal
Ngầm; kín đáo nhưng hiệu quả; không phô trương.
“He had an air of quiet authority that commanded respect.”
“Anh ta có một phong thái uy quyền kín đáo khiến người khác phải nể phục.”
- She took a quiet pride in her work.
- He expressed quiet confidence in the team's success.
- There was a quiet determination in her eyes.
Đây là nghĩa nâng cao, dùng để chỉ những phẩm chất không cần thể hiện ra bên ngoài một cách ồn ào.
6Relating to a period of time when there is little business or financial activity.adjectivebusiness
Trầm lắng; ế ẩm; thời kỳ ít hoạt động kinh doanh hoặc tài chính.
“The foreign exchange markets were relatively quiet yesterday.”
“Thị trường ngoại hối ngày hôm qua khá trầm lắng.”
- Business is usually quiet in January.
- Traders braced themselves for a quiet period due to the holiday.
- It was a quiet day on the stock exchange.
Trong kinh doanh, 'quiet' đồng nghĩa với việc không có nhiều giao dịch phát sinh.
7The state of being calm and without much noise; silence or tranquility.noundaily life
Sự yên tĩnh; sự tĩnh lặng hoặc thanh bình.
“I love the quiet of the countryside in the early morning.”
“Tôi yêu sự tĩnh lặng của vùng nông thôn vào sáng sớm.”
- A machine gun shattered the quiet of the night.
- A man's voice was calling for quiet.
- She made sure she had times of quiet in which to write.
- In the sudden quiet that followed the gunshot, nobody moved.
Dùng như một danh từ không đếm được để chỉ trạng thái không gian.
8Used to describe something done secretly without telling anyone.nouninformal
Sự lén lút; một cách bí mật mà không nói cho ai biết.
“He’d been meeting her on the quiet for months.”
“Anh ta đã lén lút gặp cô ấy trong nhiều tháng trời.”
- They did the deal on the quiet.
- She's been looking for a new job on the quiet.
Cụm từ 'on the quiet' là một thành ngữ phổ biến trong giao tiếp thân mật.
9To become calmer or less noisy; to make somebody or something calmer or less noisy.verbsocial
Làm cho yên tĩnh; trở nên bình tĩnh hơn hoặc bớt ồn ào đi.
“He quieted the crowd by raising his hand.”
“Ông ấy làm đám đông im lặng bằng cách giơ tay lên.”
- The demonstrators quieted down when the police arrived.
- After a great deal of crying, the baby finally quieted down.
- I tried to quiet him down before he woke the neighbors.
Ở dạng động từ, 'quiet' thường đi kèm với 'down' để tạo thành cụm động từ 'quiet down'.
10A command given to someone to stop making noise or to be silent.interjectiondaily life
Im lặng nào! Trật tự! (Câu mệnh lệnh).
“Quiet! The children are sleeping.”
“Im lặng nào! Các con đang ngủ.”
- Quiet, please! The exam is about to start.
- Quiet! I can't hear what he's saying.
Dùng để yêu cầu người khác giữ im lặng ngay lập tức. Trong tiếng Việt có thể dịch là 'Suỵt' hoặc 'Trật tự'.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- extremely quiet
- fairly quiet
- very quiet
- perfectly quiet
- dead quiet
- peace and quiet
- relative quiet
- sudden quiet
- shatter the quiet
- pierce the quiet
- quiet the fears
- quiet the nerves
- quiet the mind
Grammar & forms
Grammar
- linking
- uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- third_person_singular
- quiets
- past_simple
- quieted
- past_participle
- quieted
- present_participle
- quieting
Word family
- quietlyadverb
- quietness, quietnoun
- quiet, quietenverb
Usage patterns
- keep quiet
- stay quiet
- keep something quiet
- on the quiet
- in the quiet of something
- quiet somebody/something
- quiet down
Avoid mistakes
Common mistakes
The classroom was quite.
The classroom was quiet.
Confusing 'quite' (adverb meaning 'very') with 'quiet' (adjective meaning 'silent').
Please speak quiet.
Please speak quietly.
Use the adverb 'quietly' to describe the action of speaking.
I want some peace and quite.
I want some peace and quiet.
The idiom is 'peace and quiet' (noun form).
She is a very quite person.
She is a very quiet person.
Spelling error: 'quite' vs 'quiet'.
He quieted the radio.
He turned down the radio.
While 'quiet' is a verb, we usually 'turn down' or 'mute' electronic devices rather than 'quieting' them.
Don't confuse with
- quite
To a certain degree; very.
“It is quite cold today.”
Spelling: QUIET (silent) ends in ET; QUITE (very) ends in TE.
Academic collocations
Words that pair with "quiet" in formal and academic writing
- verb
- remainkeepbecome
- adjective
- relativelycomparativelyunusually
- noun
- atmosphereenvironmentreflection
- preposition
- inabout
In context
Real-world examples
- academic
Please keep quiet in the library so others can focus.
Làm ơn giữ trật tự trong thư viện để người khác có thể tập trung.
Tại Việt Nam, việc giữ im lặng trong thư viện hoặc phòng học chung là một quy tắc ứng xử cơ bản được giáo dục từ nhỏ.
- daily life
We had a quiet Tet holiday at home with just family.
Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ Tết bình lặng ở nhà chỉ với gia đình.
Trong văn hóa Việt, 'quiet' ở đây hàm ý sự đầm ấm, không ồn ào náo nhiệt như các lễ hội ngoài đường phố.
- business
The market is quite quiet today due to the heavy rain.
Thị trường hôm nay khá trầm lắng do trời mưa lớn.
Trong kinh doanh tại Việt Nam, 'quiet' thường được dùng để chỉ tình trạng 'ế khách' hoặc thị trường 'trầm lắng'.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng 'yên tĩnh' cho không gian và 'ít nói' hoặc 'trầm tính' cho tính cách con người.
- Trong môi trường công sở Việt Nam, sự 'quiet' (lặng lẽ) đôi khi được hiểu là sự khiêm tốn hoặc đang tập trung cao độ.
- Cụm từ 'peace and quiet' thường được người Việt dịch thoát ý là 'sự bình yên' hoặc 'không gian riêng tư'.
Etymology
Middle English: from Old French quiet, from Latin quietus, past participle of quiescere ‘to rest’, from quies ‘rest’. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'quiet'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ song ngữ Anh-Việt cho từ 'quiet'.