still
/stɪl/Continuing to happen or exist up to a certain time, or not moving or making a sound.
Tiếng Việt
vẫn, bất động, yên tĩnh
s-tiu-l
Phát âm giống 'sti' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng cách nâng đầu lưỡi chạm lợi hàm trên để tạo âm 'l' nhẹ.
Tiếp tục xảy ra hoặc tồn tại cho đến một thời điểm nhất định, hoặc không chuyển động hay không phát ra âm thanh.
Meanings
11 meanings
1Continuing until a particular point in time and not finishing.adverbdaily life
Tiếp tục cho đến một thời điểm cụ thể và chưa kết thúc; vẫn còn.
“I am very happy that you all are still alive and well.”
“Tôi rất hạnh phúc vì tất cả các bạn vẫn còn sống và khỏe mạnh.”
- Do you still live at the same address?
- It was, and still is, my favourite movie.
- I've been playing for 12 years but I still get excited about going to practice.
- Mum, I'm still hungry!
Vị trí của 'still' thường đứng sau động từ 'to be' nhưng đứng trước động từ thường.
2Despite what has just been said or happened; nevertheless.adverbcommunication
Mặc dù những gì vừa được nói hoặc vừa xảy ra; tuy nhiên, mặc dù vậy.
“Although he promised faithfully to come, I still didn't think he would.”
“Mặc dù anh ấy đã hứa chắc chắn sẽ đến, tôi vẫn không nghĩ anh ấy sẽ đến.”
- He was diagnosed with cancer but still returned to work.
- The weather was awful; still, we managed to have a good time.
- I’m a mother of two and I still hold down a job.
'Still' ở đây dùng để nhấn mạnh sự đối lập, tương tự như 'nevertheless'.
3Used for making a comparison stronger; even more.adverbgeneral
Dùng để làm cho sự so sánh trở nên mạnh mẽ hơn; thậm chí còn hơn thế nữa.
“The next day was warmer still.”
“Ngày hôm sau thậm chí còn ấm hơn nữa.”
- There was still more bad news to come.
- Lulu’s apartment is crammed with boxes that hold still more papers.
Trong cấu trúc so sánh, 'still' thường đứng sau tính từ so sánh (ví dụ: better still).
4Used to say that it is too soon to be sure how a situation will develop.adverbgeneral
Dùng để nói rằng còn quá sớm để chắc chắn tình hình sẽ tiến triển ra sao.
“It's still early days. We don't know if the play will be a success.”
“Vẫn còn quá sớm. Chúng tôi không biết liệu vở kịch có thành công hay không.”
- It is still early days, but the results look promising.
Cụm từ 'still early days' là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp.
5Not moving; calm and quiet.adjectivedaily life
Không chuyển động; yên tĩnh và lặng lẽ; bất động.
“A fallen tree floated in the still water.”
“Một cái cây bị đổ trôi nổi trên mặt nước tĩnh lặng.”
- Please sit still!
- I held the cat still while the vet gave the injection.
- Stay absolutely still.
- The surface of the lake was calm and still.
Phân biệt với 'quiet' (yên tĩnh về âm thanh), 'still' nhấn mạnh vào trạng thái không chuyển động.
6Not containing bubbles of gas; not fizzy.adjectivefood
Không chứa bọt khí; không có ga (thường nói về nước khoáng).
“Would you like still or sparkling mineral water?”
“Bạn muốn dùng nước khoáng không ga hay có ga?”
Khi đi máy bay hoặc nhà hàng, đây là thuật ngữ chuyên dụng cần nhớ để gọi đồ uống.
7A still photograph or image does not move, in contrast to a moving image from a film.adjectivearts culture
Một bức ảnh tĩnh, trái ngược với hình ảnh chuyển động trong phim.
“At this time cinema began to influence both still photography and painting.”
“Vào thời điểm này, điện ảnh bắt đầu ảnh hưởng đến cả nhiếp ảnh tĩnh và hội họa.”
'Still photography' là thuật ngữ chuyên ngành để chỉ việc chụp ảnh không chuyển động.
8A photograph of a scene from a film or video.nounarts culture
Một bức ảnh chụp một cảnh trong phim hoặc video; ảnh tĩnh từ phim.
“She has a collection of publicity stills from the 1940s.”
“Cô ấy có một bộ sưu tập ảnh quảng bá phim từ những năm 1940.”
Trong tiếng Việt thường được gọi là 'ảnh tĩnh' hoặc 'ảnh chụp màn hình' trong bối cảnh phim ảnh.
9A piece of equipment that is used for making strong alcoholic drinks (distilling).nounfood
Máy chưng cất; thiết bị dùng để sản xuất các loại đồ uống có cồn mạnh.
“The police discovered an illegal whiskey still in the woods.”
“Cảnh sát đã phát hiện một lò chưng cất rượu whisky bất hợp pháp trong rừng.”
Đây là một nghĩa khá chuyên biệt, ít gặp trong giao tiếp thông thường.
10The time during the night when it is quiet and calm.nounliterary
Lúc đêm khuya tĩnh mịch; thời điểm đêm tối yên tĩnh nhất.
“In the still of the night, nothing moved.”
“Trong sự tĩnh lặng của đêm tối, không có gì cử động.”
Dùng trong văn chương để tạo không khí yên ắng, sâu lắng.
11To become calm and quiet; to make something calm and quiet.verbliterary
Làm cho yên lặng; làm cho bình tĩnh; làm cho đứng yên.
“He tried to still the swaying of the hammock.”
“Anh ấy cố gắng làm cho chiếc võng ngừng đung đưa.”
- The wind stilled.
- She cuddled her baby to still its cries.
Thường dùng trong văn học để mô tả hành động làm dịu đi cảm xúc hoặc chuyển động vật lý.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- is still
- still remains
- still exists
- still needs
- perfectly still
- stay still
- keep still
- still air
- publicity still
- whisky still
- in the still of
- still the fears
- still the mind
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I haven't done it still.
I still haven't done it. / I haven't done it yet.
In negative sentences, 'still' usually goes before the auxiliary verb.
He is still than his brother.
He is quieter than his brother.
'Still' as an adjective means 'not moving', not necessarily 'not talking' in a personality sense.
I am working still.
I am still working.
The adverb 'still' usually goes in the mid-position (after 'be' or before the main verb).
The water is very stilling.
The water is very still.
Use the adjective 'still' to describe the state; 'stilling' is the present participle of the verb.
Wait until it is yet.
Wait until it is still.
Confusion between 'yet' (adverb) and 'still' (adjective).
Don't confuse with
- yet
up to now, used mainly in negatives and questions
“I haven't finished yet.”
Use 'still' for situations that continue longer than expected; use 'yet' for things expected to happen.
- already
happening sooner than expected
“I've already eaten.”
Still is about continuation; already is about completion before now.
Academic collocations
Words that pair with "still" in formal and academic writing
- verb
- remainstandsit
- adjective
- perfectlyremarkablystrangely
- noun
- waterairimage
- preposition
- in
In context
Real-world examples
- daily life
Despite the rain, he is still waiting for the bus.
Mặc dù trời mưa, anh ấy vẫn đang đợi xe buýt.
Phản ánh thói quen sử dụng phương tiện công cộng phổ biến tại các đô thị lớn ở Việt Nam.
- business
The project is still under review by the board of directors.
Dự án vẫn đang được hội đồng quản trị xem xét.
Sử dụng 'still' trong bối cảnh trang trọng để chỉ quy trình phê duyệt trong doanh nghiệp Việt.
- academic
The researcher found that the results were still inconclusive.
Nhà nghiên cứu nhận thấy rằng các kết quả vẫn chưa đi đến kết luận cuối cùng.
Cần thiết cho sinh viên Việt Nam khi viết báo cáo khoa học hoặc luận văn.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'still' và 'yet'. Trong tiếng Việt, 'vẫn' (still) nhấn mạnh sự tiếp diễn, còn 'chưa' (yet) nhấn mạnh việc mong đợi sự việc xảy ra.
- Trong văn hóa giao tiếp, việc yêu cầu ai đó 'sit still' (ngồi yên) thường dùng với trẻ em để răn đe sự hiếu động.
- Khái niệm 'still water' (nước không ga) rất quan trọng khi gọi món tại các nhà hàng Tây ở Việt Nam để phân biệt với 'sparkling water' (nước có ga).
Etymology
Etymology: Derived from Old English 'stille' (stationary, quiet), from a Proto-Germanic root meaning 'to be fixed' or 'to stand'. The adverbial use developed in the 16th century to denote continuation. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất với giải thích chi tiết các nghĩa của 'still'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ thực tế và các cụm từ đi kèm thường gặp.