serene
/səˈriːn/Calm, peaceful, and untroubled; without worry or anxiety.
Tiếng Việt
thanh bình
sờ-RÍN
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'RÍN', âm đầu 'sờ' đọc nhẹ và lướt.
Bình tĩnh, yên bình và không rắc rối; không lo âu hay phiền muộn.
Meanings
6 meanings
1Calm and peaceful.adjectivegeneral
Yên lặng và thanh bình.
“A lake, still and serene in the sunlight.”
“Một hồ nước, tĩnh lặng và yên ả dưới ánh mặt trời.”
- The child's face was serene as she slept.
- It was a serene and beautiful landscape.
Thường dùng để miêu tả cảnh vật thiên nhiên (hồ nước, bầu trời, phong cảnh) mang lại cảm giác yên ả, không có tiếng ồn hay sự xáo trộn.
2Peaceful and calm, or (of a person) not worried or excited.adjectiveemotions
Thanh thản và bình tĩnh, hoặc (chỉ người) không lo lắng hay kích động.
“He approached the job with the serene confidence that he could succeed where others had failed.”
“Anh ấy tiếp cận công việc với một sự tự tin điềm tĩnh rằng mình có thể thành công ở nơi người khác đã thất bại.”
- She has a lovely serene face.
- He remained completely serene in the midst of the chaos.
Khi dùng cho người, 'serene' nhấn mạnh trạng thái tâm lý vững vàng, không bị xao nhãng bởi ngoại cảnh (thanh thản, điềm tĩnh).
3Fair and unclouded (as of the sky); clear; unobscured.adjectiveliterary
Trong xanh và không gợn mây (nói về bầu trời); quang đãng; không bị che khuất.
“The serene sky promised a beautiful day for the festival.”
“Bầu trời trong xanh hứa hẹn một ngày tuyệt đẹp cho lễ hội.”
Nghĩa này mang tính văn chương (literary) và cổ điển, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường dịch là 'quang đãng' hoặc 'trong xanh'.
4Used as part of certain titles, originally to indicate sovereignty or independence.adjectiveformal
Được sử dụng như một phần của một số tước hiệu, ban đầu để chỉ chủ quyền hoặc sự độc lập.
“His Serene Highness the Prince of Monaco attended the gala.”
“Đức ngài Thân vương (His Serene Highness) của Monaco đã tham dự buổi dạ tiệc. [VERIFY_TRANSLATION]”
Cụm từ 'His/Her Serene Highness' là một tước hiệu hoàng gia (thường dịch là Đức ngài/Đức bà). Không nên dịch sát nghĩa từng từ trong trường hợp này.
5To make serene; to calm or soothe.verbliterary
Làm cho thanh bình; làm dịu đi hoặc xoa dịu.
“The gentle sound of the waves serened his troubled mind.”
“Âm thanh nhẹ nhàng của những con sóng đã xoa dịu tâm trí đang rối bời của anh ấy.”
Dạng động từ của 'serene' rất hiếm gặp và mang đậm chất văn chương. Người học nên ưu tiên dùng 'calm' hoặc 'soothe' trong giao tiếp thông thường.
6Serenity; clearness; calmness.nounliterary
Sự thanh bình; sự trong trẻo; sự tĩnh lặng.
“She sat quietly, enjoying the serene of the early morning.”
“Cô ngồi lặng lẽ, tận hưởng sự thanh bình của buổi sáng sớm.”
Dạng danh từ này là cách dùng cổ. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta sử dụng 'serenity' thay vì 'serene' làm danh từ.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- be serene
- become serene
- feel serene
- look serene
- very serene
- perfectly serene
- quite serene
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She looked very serenely.
She looked very serene.
Use the adjective 'serene' after linking verbs like 'look', 'feel', or 'appear', not the adverb 'serenely'.
He has a serene of mind.
He has serenity of mind.
When referring to the state of being calm as a noun in modern English, use 'serenity', not 'serene'.
The weather was seren.
The weather was serene.
Ensure correct spelling; 'serene' ends with an 'e'.
They enjoyed the serene of the lake.
They enjoyed the serenity of the lake.
While 'serene' can archaically be used as a noun, modern English requires the noun form 'serenity'.
She felt serenely about the decision.
She felt serene about the decision.
'Feel' is a linking verb that describes the subject's state, so it must be followed by an adjective, not an adverb.
Don't confuse with
- tranquil
free from disturbance; calm
“They lived in a tranquil village.”
While highly synonymous, 'serene' often implies an internal, unshakeable peace or majesty, whereas 'tranquil' frequently describes a quiet physical environment.
- placid
not easily upset or excited
“He has a very placid nature.”
'Placid' can sometimes carry a slightly negative connotation of being dull or unreactive, whereas 'serene' is almost always highly positive and elevated.
Academic collocations
Words that pair with "serene" in formal and academic writing
- verb
- remainlookappearfeel
- adjective
- perfectlycompletelyremarkablyutterly
- noun
- confidencesmilefacelandscapebeauty
- preposition
- inamidst
In context
Real-world examples
- daily life
The serene atmosphere of the pagoda helped her find inner peace.
Bầu không khí thanh tịnh của ngôi chùa đã giúp cô tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.
Chùa chiền là nơi người Việt thường đến để tìm kiếm sự thanh tịnh và tĩnh tâm, tách biệt khỏi sự ồn ào của cuộc sống thường nhật.
- business
Despite the economic crisis, the CEO maintained a serene demeanor during the press conference.
Bất chấp khủng hoảng kinh tế, vị giám đốc điều hành vẫn giữ một phong thái điềm tĩnh trong suốt buổi họp báo.
Sự điềm tĩnh của người lãnh đạo rất được coi trọng trong văn hóa doanh nghiệp Việt Nam, thể hiện bản lĩnh và sự đáng tin cậy.
- academic
The poem beautifully captures the serene landscape of the Vietnamese countryside at dawn.
Bài thơ lột tả tuyệt đẹp phong cảnh thanh bình của làng quê Việt Nam lúc bình minh.
Hình ảnh làng quê yên ả là một chủ đề quen thuộc và mang tính biểu tượng trong văn học và nghệ thuật Việt Nam.
- daily life
After years of hard work, they retired to a serene coastal village in Central Vietnam.
Sau nhiều năm làm việc vất vả, họ nghỉ hưu tại một ngôi làng ven biển yên ả ở miền Trung Việt Nam.
Xu hướng 'bỏ phố về quê' để tìm kiếm cuộc sống thanh bình đang ngày càng phổ biến ở Việt Nam đối với những người lớn tuổi.
- medical
The patient's face looked remarkably serene after the successful surgery.
Khuôn mặt của bệnh nhân trông vô cùng thanh thản sau ca phẫu thuật thành công.
Sự thanh thản trên khuôn mặt thể hiện sự giải thoát khỏi đau đớn, một yếu tố quan trọng mang lại sự an tâm cho gia đình người bệnh.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'serene' có thể được dịch thành nhiều từ khác nhau tùy ngữ cảnh: 'thanh bình' hoặc 'yên ả' (cho cảnh vật), 'thanh thản' (cho tâm hồn), hoặc 'điềm tĩnh' (cho thái độ).
- Khái niệm về sự thanh tịnh (serenity) có mối liên hệ sâu sắc với triết lý Phật giáo, vốn ảnh hưởng lớn đến đời sống tinh thần và văn hóa của người Việt Nam.
Etymology
From Latin 'serenus' meaning 'clear, fair, calm'. Originally used in English in the 15th century to describe clear weather or a cloudless sky, it later extended metaphorically to describe a calm and untroubled state of mind.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và ví dụ minh họa phong phú.