tranquility
/træŋˈkwɪl.ə.t̬i/The state of being quiet and peaceful.
Tiếng Việt
sự thanh bình
trang-KWI-lờ-tì
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'KWI', âm 'lờ' và 'tì' đọc nhẹ và lướt nhanh.
Trạng thái yên tĩnh và thanh bình.
Meanings
1 meaning
1The state of being quiet and peaceful.general
Trạng thái yên tĩnh và thanh bình.
“She longed for the tranquility of her childhood home, where she could escape the chaos of modern life.”
“Cô khao khát sự thanh bình của ngôi nhà thời thơ ấu, nơi cô có thể thoát khỏi sự hỗn loạn của cuộc sống hiện đại.”
- living in peace and tranquility
- I love the tranquility of the lakes.
- Yoga and meditation are practices that help people achieve inner tranquility.
Trong tiếng Việt, 'tranquility' thường được dịch là 'sự thanh bình' (khi nói về cảnh vật) hoặc 'sự bình tâm' (khi nói về tâm trí). Vì đây là danh từ không đếm được, người bản xứ thường dùng cụm 'a sense of tranquility' (cảm giác thanh bình) thay vì dùng mạo từ 'a/an'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- peace and tranquility
- inner tranquility
- sense of tranquility
- absolute tranquility
- enjoy the tranquility
- disturb the tranquility
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Word family
- tranquiladjective
- tranquillyadverb
- tranquilizeverb
Usage patterns
- a sense of tranquility
- peace and tranquility
Avoid mistakes
Common mistakes
He enjoyed the tranquilities of the garden.
He enjoyed the tranquility of the garden.
Tranquility is an uncountable noun and does not take a plural form.
The tranquility lake was beautiful.
The tranquil lake was beautiful.
Use the adjective 'tranquil' to describe a noun, not the noun 'tranquility'.
She felt a tranquility.
She felt a sense of tranquility.
Because it is uncountable, we often use 'a sense of' or 'a feeling of' rather than the indefinite article 'a'.
They are looking for a tranquility place.
They are looking for a tranquil place.
Use the adjective form 'tranquil' to modify a noun.
The yoga class gave me much tranquilities.
The yoga class gave me much tranquility.
Tranquility is uncountable and cannot be pluralized.
Don't confuse with
- peace
freedom from disturbance or war
“The two nations finally signed a peace treaty.”
Peace is more general and can refer to the absence of war, while tranquility specifically emphasizes a calm, quiet state.
- serenity
the state of being calm, peaceful, and untroubled
“The garden was a place of absolute serenity.”
Serenity and tranquility are very close synonyms, but serenity often implies a deeper, more spiritual inner peace.
Academic collocations
Words that pair with "tranquility" in formal and academic writing
- verb
- achieveenjoydisturbrestoreexperience
- adjective
- absoluteperfectinnerruraldomestic
- noun
- sensestateperiodmomentoasis
- preposition
- ofin
In context
Real-world examples
- daily life
I love the tranquility of the early morning before the city wakes up.
Tôi yêu sự yên bình của buổi sáng sớm trước khi thành phố thức giấc.
Buổi sáng sớm ở Việt Nam thường là khoảng thời gian hiếm hoi có được sự yên tĩnh trước khi đường phố trở nên nhộn nhịp với xe cộ và các hoạt động buôn bán.
- business
The new office design promotes a sense of tranquility and focus.
Thiết kế văn phòng mới thúc đẩy cảm giác yên tĩnh và tập trung.
Các không gian làm việc hiện đại tại Việt Nam đang ngày càng chú trọng vào thiết kế xanh và không gian mở để giảm căng thẳng cho nhân viên.
- academic
The university library offers the perfect tranquility for studying.
Thư viện trường đại học mang lại sự yên tĩnh hoàn hảo cho việc học.
Sinh viên Việt Nam thường tìm đến thư viện hoặc các quán cà phê yên tĩnh để có không gian tập trung học tập, tránh xa tiếng ồn từ môi trường xung quanh.
- travel
Tourists visit the countryside to experience rural tranquility.
Du khách về vùng quê để trải nghiệm sự thanh bình của nông thôn.
Du lịch sinh thái và các homestay ở vùng quê (như miền Tây hay các tỉnh miền núi) rất phổ biến tại Việt Nam để người dân thành thị tìm về sự bình yên.
- health
Meditation helps you achieve inner tranquility.
Thiền định giúp bạn đạt được sự bình tâm.
Khái niệm tĩnh tâm có sự liên hệ sâu sắc với triết lý Phật giáo, một tôn giáo có ảnh hưởng lớn đến đời sống tinh thần và văn hóa của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'sự thanh bình' thường gắn liền với hình ảnh làng quê truyền thống (lũy tre làng, đầm sen, con trâu, cánh đồng lúa), tạo nên sự đối lập rõ rệt với nhịp sống hối hả và ồn ào của các đô thị lớn như Hà Nội hay TP. Hồ Chí Minh.
- Khái niệm 'inner tranquility' (sự bình tâm, tĩnh tâm) rất gần gũi với triết lý Phật giáo và thiền định, vốn là những thực hành tâm linh phổ biến giúp người Việt tìm kiếm sự cân bằng trong cuộc sống.
Etymology
From Old French 'tranquilite' meaning 'peace' or 'happiness', and directly from Latin 'tranquillitas' (quietness, stillness), from 'tranquillus' (quiet, calm). First appeared in English in the late 14th century.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến, cung cấp nghĩa chính xác và các ví dụ ngữ cảnh phong phú cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ trực tuyến đáng tin cậy, hỗ trợ tra cứu từ vựng chuyên sâu và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa.