sparkling
/ˈspɑːrklɪŋ/Shining brightly with flashes of light, containing bubbles of gas, or being brilliantly energetic and interesting.
Tiếng Việt
lấp lánh / có ga
XPÁC-cờ-linh
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'XPÁC', âm 'cờ' đọc lướt rất nhẹ, âm 'linh' ở cuối. Chú ý bật hơi nhẹ âm 'k' sau 'par'.
Sáng lấp lánh với những tia sáng nhỏ, chứa bọt khí (đồ uống), hoặc cực kỳ năng động và thú vị.
Meanings
7 meanings
1Shining and flashing with light; reflecting light as if giving off tiny sparks.adjectivegeneral
Sáng lấp lánh và lóe sáng; phản chiếu ánh sáng như phát ra những tia lửa nhỏ.
“We gazed at the calm and sparkling waters of the lake.”
“Chúng tôi ngắm nhìn mặt nước hồ tĩnh lặng và lấp lánh.”
- The whole house was sparkling clean.
- She wore a sparkling diamond necklace.
Dùng để miêu tả các bề mặt phản chiếu ánh sáng như mặt nước, đồ trang sức, hoặc đồ vật được lau chùi rất sạch (thường đi với 'clean' tạo thành cụm 'sparkling clean').
2Containing bubbles of gas (especially of a beverage).adjectivedaily life
Chứa bọt khí (đặc biệt là đồ uống); có ga.
“Would you prefer still or sparkling water?”
“Bạn thích nước lọc hay nước có ga?”
- They celebrated the victory with a glass of sparkling wine.
- A sparkling drink has bubbles in it.
Rất phổ biến trong ngữ cảnh nhà hàng, khách sạn. 'Sparkling water' tương đương với 'nước khoáng có ga' ở Việt Nam.
3Interesting, funny, and energetic; brilliant and vivacious.adjectivecommunication
Thú vị, hài hước và năng động; thông minh và hoạt bát.
“She is known for her sparkling conversation and quick wit.”
“Cô ấy nổi tiếng với những cuộc trò chuyện thú vị và sự nhanh trí.”
- His writing is known for its sparkling dialogue.
- He has a truly sparkling personality.
Nghĩa bóng này thường dùng để khen ngợi tính cách (sparkling personality) hoặc kỹ năng giao tiếp (sparkling conversation).
4Excellent; of very good quality.adjectivesports
Xuất sắc; có chất lượng rất tốt.
“The champion was in sparkling form during the tournament.”
“Nhà vô địch đã có phong độ xuất sắc trong suốt giải đấu.”
- The team delivered a sparkling performance on the pitch.
Thường dùng trong báo chí thể thao hoặc đánh giá nghệ thuật để chỉ một màn trình diễn đỉnh cao, phong độ chói sáng.
5Present participle of sparkle; shining brightly with flashes of light.verbgeneral
Phân từ hiện tại của động từ 'sparkle'; tỏa sáng rực rỡ với những tia sáng.
“The stars were sparkling in the clear night sky.”
“Những vì sao đang lấp lánh trên bầu trời đêm trong vắt.”
- Her eyes were sparkling with excitement.
- The frost was sparkling on the grass.
Đóng vai trò là động từ dạng V-ing trong các thì tiếp diễn, diễn tả hành động đang phát sáng hoặc lấp lánh.
6A sparkling wine or sparkling water (often used informally as an ellipsis).nounfood
Rượu vang sủi tăm hoặc nước có ga (thường dùng thân mật như một cách nói rút gọn).
“The judges are more likely to be searching for sparklings designed in the classic Champagne mould.”
“Các giám khảo có xu hướng tìm kiếm những loại vang sủi tăm được pha chế theo khuôn mẫu Champagne cổ điển.”
- I'll have a glass of the local sparkling, please.
Trong giao tiếp thân mật hoặc ngành nhà hàng, người ta có thể dùng 'a sparkling' như một danh từ để chỉ một ly/chai nước có ga hoặc rượu sủi bọt.
7The act or appearance of something that sparkles; a gleam.nounliterary
Hành động hoặc vẻ ngoài của một vật lấp lánh; tia sáng lấp lánh.
“The sudden sparkling of the diamond caught her eye.”
“Sự lấp lánh bất ngờ của viên kim cương đã thu hút ánh nhìn của cô ấy.”
- We admired the sparkling of the distant city lights.
Dùng như một danh từ (danh động từ) để chỉ hiện tượng phát sáng, thường mang sắc thái văn chương.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- sparkling water
- sparkling wine
- sparkling clean
- sparkling conversation
- sparkling performance
- sparkling eyes
- sparkling brightly
- sparkling in the sun
- sparkling with tears
- glass of sparkling
- bottle of sparkling
- local sparkling
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- intransitive
- countable_uncountable
Inflections
- present_participle
- sparkling
- plural
- sparklings
Word family
- sparklinglyadverb
- sparklenoun
- sparkleverb
Usage patterns
- sparkling something
- sparkling clean
- sparkling in the light
- sparkling with something
- a glass of sparkling
- the sparkling of something
Avoid mistakes
Common mistakes
I would like a sparkling.
I would like a sparkling water.
While sometimes used informally as a noun in hospitality, 'sparkling' is primarily an adjective and should usually be followed by the noun it modifies (water/wine).
The sparkling of the sun was beautiful.
The sparkle of the sun was beautiful.
Use the base noun 'sparkle' rather than the gerund 'sparkling' for the general phenomenon of light.
He has a sparkling clean.
His house is sparkling clean.
'Sparkling' is often used as an intensifying adverb before the adjective 'clean', not as a noun phrase.
She is a sparkling personality person.
She is a person with a sparkling personality.
Avoid stacking nouns awkwardly after the phrase 'sparkling personality'.
The water is sparklinging.
The water is sparkling.
Do not double the '-ing' suffix; 'sparkling' is already the present participle form.
Don't confuse with
- sparkly
having small flashes of light, often used for clothes, makeup, or jewelry
“She wore a sparkly dress to the party.”
Use 'sparkling' for water, wine, and abstract things like conversation; use 'sparkly' for physical objects like clothing or crafts.
- still
not containing bubbles of gas
“I prefer still water with my meal.”
'Still' is the direct opposite of 'sparkling' when ordering water in a restaurant.
Academic collocations
Words that pair with "sparkling" in formal and academic writing
- verb
- drinkpourdeliverproduce
- adjective
- cleanclearbright
- noun
- waterwineconversationperformanceformdialogue
In context
Real-world examples
- daily life
I prefer sparkling water with a slice of lemon.
Tôi thích nước khoáng có ga với một lát chanh.
Ở Việt Nam, nước khoáng có ga (như Perrier hay Đảnh Thạnh) ngày càng phổ biến trong các nhà hàng và quán cà phê hiện đại.
- business
The new marketing campaign was a sparkling success.
Chiến dịch tiếp thị mới là một thành công rực rỡ.
Trong môi trường công sở, từ này dùng để khen ngợi một thành tích xuất sắc, nổi bật, mang lại kết quả ấn tượng.
- academic
The author's sparkling prose keeps the reader engaged.
Văn phong sinh động của tác giả giúp người đọc luôn bị cuốn hút.
Thường được sử dụng trong phân tích văn học hoặc phê bình nghệ thuật để chỉ lối viết sắc sảo, thông minh và thú vị.
- daily life
The streets of Hanoi were sparkling with festive lights.
Đường phố Hà Nội lấp lánh ánh đèn lễ hội.
Rất phù hợp để miêu tả cảnh quan đô thị Việt Nam trong các dịp lễ lớn như Tết Nguyên Đán hay Giáng sinh.
Notes for Vietnamese speakers
- Khi gọi đồ uống ở nhà hàng phương Tây tại Việt Nam, nhân viên thường hỏi 'still or sparkling?' (nước lọc hay nước có ga?). Người Việt Nam truyền thống thường quen với nước lọc (still water) hoặc trà đá hơn.
- Trong tiếng Việt, 'lấp lánh' thường gợi lên vẻ đẹp lãng mạn, thơ mộng (như sao lấp lánh, mặt hồ lấp lánh). Tuy nhiên, trong tiếng Anh, 'sparkling' còn được dùng rất phổ biến trong quảng cáo chất tẩy rửa để chỉ sự sạch sẽ không tì vết (sparkling clean).
Etymology
From the verb 'sparkle' + the suffix '-ing'. 'Sparkle' originates from Middle English 'sparklen', a frequentative form of 'sparken' (to emit sparks), derived from Old English 'spearca'. The usage for carbonated beverages dates back to the 17th century.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa chính xác cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng và các cụm từ liên quan.