champagne
/ʃæmˈpeɪn/A sparkling white wine produced in France, often drunk on special occasions, or its pale gold color.
Tiếng Việt
sâm panh
sham-PÂYN
Âm đầu đọc là 'sh' (như chữ 's' nặng), âm tiết thứ hai nhấn trọng âm và đọc giống 'pây-n' với âm 'n' nhẹ ở cuối.
Một loại rượu vang trắng sủi bọt được sản xuất tại Pháp, thường được uống vào các dịp đặc biệt, hoặc màu vàng nhạt của nó.
Meanings
6 meanings
1A sparkling white wine (= one with bubbles) produced in the Champagne region of France, typically drunk on special occasions.nounsocial
Một loại rượu vang trắng sủi bọt được sản xuất tại vùng Champagne của Pháp, thường được uống vào các dịp đặc biệt.
“We heard the sound of popping champagne corks next door.”
“Chúng tôi nghe thấy tiếng nổ của nút chai sâm panh ở nhà bên cạnh.”
- Financiers were drinking champagne toasts to the deal.
- The champagne flowed like water at the wedding reception.
- There was a champagne reception before the concert.
Lưu ý rằng 'champagne' là danh từ không đếm được khi chỉ loại thức uống nói chung. Dùng 'a bottle of champagne' (một chai sâm panh) hoặc 'a glass of champagne' (một ly sâm panh) để đếm.
2Any sparkling white wine, or a glass of this wine.nouncasual
Bất kỳ loại rượu vang trắng sủi bọt nào, hoặc một ly rượu loại này.
“I'll have some champagne, please.”
“Cho tôi một chút sâm panh nhé.”
- The newlyweds were toasted with champagne.
- They sat there sipping their champagne.
- The champagne had been left open and had gone flat.
Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng 'champagne' để chỉ bất kỳ loại rượu sủi bọt nào, dù không phải xuất xứ từ Pháp.
3A very pale brownish-gold colour, similar to that of the drink.noungeneral
Màu vàng nâu rất nhạt, giống như màu của rượu sâm panh.
“The dress was a beautiful shade of champagne.”
“Chiếc váy có tông màu sâm panh tuyệt đẹp.”
Khi dùng để chỉ màu sắc, 'champagne' thường đứng trước danh từ như một tính từ (ví dụ: champagne dress) hoặc đứng một mình để chỉ màu sắc đó.
4Having a pale gold colour similar to the colour of champagne.adjectivegeneral
Có màu vàng nhạt giống như màu của rượu sâm panh.
“She has three beautiful silk blouses—one dove grey, one champagne, and one sky blue.”
“Cô ấy có ba chiếc áo sơ mi lụa tuyệt đẹp—một chiếc màu xám tro, một chiếc màu sâm panh, và một chiếc màu xanh da trời.”
- This season, retailers say champagne shades are popular for shoes.
Màu 'champagne' thường được dùng trong ngữ cảnh thời trang và trang trí nội thất để miêu tả sự sang trọng, thanh lịch.
5Involving or serving champagne; associated with a luxurious and expensive lifestyle.adjectivesocial
Bao gồm hoặc phục vụ sâm panh; gắn liền với lối sống xa hoa và đắt tiền.
“He hosted a champagne reception for the cast and crew when they finished filming.”
“Anh ấy đã tổ chức một buổi tiệc chiêu đãi sâm panh cho dàn diễn viên và đoàn làm phim khi họ quay xong.”
- He turned his back on his champagne lifestyle when he got married.
- Her fiancée treated her to a champagne breakfast.
- Imitation designer clothes are aimed at those with champagne tastes but a beer budget.
Cụm từ 'champagne lifestyle' (lối sống xa hoa) hoặc 'champagne tastes' (sở thích đắt tiền) rất phổ biến để chỉ sự giàu có, sang chảnh.
6To ply or treat someone with champagne, or to drink champagne.verbrare
Mời hoặc thiết đãi ai đó bằng rượu sâm panh, hoặc uống rượu sâm panh.
“They were wined and champagned all evening by their generous hosts.”
“Họ đã được những người chủ nhà hào phóng thiết đãi rượu vang và sâm panh suốt cả buổi tối.”
Cách sử dụng này (như một động từ) rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Thường xuất hiện trong văn chương hoặc lối nói cường điệu.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- champagnes
- third_person_singular
- champagnes
- past_simple
- champagned
- past_participle
- champagned
- present_participle
- champagning
Usage patterns
- champagne somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
I bought a champagne.
I bought a bottle of champagne.
Champagne is usually uncountable when referring to the drink in general; use 'a bottle of' or 'a glass of' to count it.
We celebrated with champagnes.
We celebrated with champagne.
As a mass noun for the beverage, it does not take a plural 's' unless referring to different types or brands.
She wore a dress of champagne color.
She wore a champagne-colored dress.
When used as a color, it is more natural to use it as an adjective directly before the noun or hyphenated with 'colored'.
They drank the champaign.
They drank the champagne.
A common spelling error; ensure it ends with '-agne'.
He poured a champagne.
He poured some champagne.
Use 'some' or 'a glass of' with uncountable liquids.
Don't confuse with
- sparkling wine
any wine with bubbles
“We bought a cheap sparkling wine for the party.”
All champagne is sparkling wine, but legally only sparkling wine from the Champagne region of France can be called champagne.
Academic collocations
Words that pair with "champagne" in formal and academic writing
- verb
- drinksippouropen
- adjective
- pinkvintagechilledexcellent
- noun
- receptiontoastbottleglass
In context
Real-world examples
- daily life
We popped a bottle of champagne to celebrate the New Year.
Chúng tôi đã khui một chai sâm panh để ăn mừng Năm Mới.
Ở Việt Nam, sâm panh thường được dùng trong các dịp lễ tết hoặc tiệc cưới để tạo không khí ăn mừng.
- business
The company hosted a champagne reception for its major investors.
Công ty đã tổ chức một buổi tiệc chiêu đãi có sâm panh cho các nhà đầu tư lớn.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, tiệc sâm panh thể hiện sự sang trọng, đẳng cấp và sự tôn trọng đối với đối tác.
- social
The bride wore an elegant champagne silk dress.
Cô dâu mặc một chiếc váy lụa màu sâm panh thanh lịch.
Màu sâm panh (vàng nhạt) rất được ưa chuộng trong thời trang cưới và sự kiện cao cấp tại Việt Nam vì mang lại cảm giác tinh tế, sang trọng.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'champagne' được phiên âm và sử dụng phổ biến dưới dạng 'sâm panh'.
- Trong các đám cưới truyền thống và hiện đại ở Việt Nam, nghi thức 'rót tháp ly sâm panh' là một phần không thể thiếu, tượng trưng cho tình yêu và hạnh phúc tràn đầy.
- Người Việt đôi khi gọi chung các loại rượu vang sủi bọt (sparkling wine) là 'sâm panh', dù về mặt kỹ thuật, chỉ rượu từ vùng Champagne của Pháp mới mang tên này.
Etymology
From French 'champagne', from the historical province of Champagne in northeastern France, where the wine was originally produced. The region's name derives from Late Latin 'campania' meaning 'open country'.
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng tiếng Anh đa dạng với các thuật ngữ chuyên ngành.