luxurious
/lʌɡˈʒʊriəs/Very comfortable and containing expensive things that give pleasure.
Tiếng Việt
sang trọng, xa hoa
lắc-GIU-ri-ợt-s
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'GIU', âm 's' ở cuối phát âm nhẹ.
Rất thoải mái và bao gồm những thứ đắt tiền mang lại sự thích thú.
Meanings
3 meanings
1Very comfortable; containing expensive things that give pleasure.general
Rất thoải mái; chứa những đồ vật đắt tiền mang lại sự thích thú (sang trọng, xa hoa).
“They stayed in a luxurious hotel.”
“Họ đã ở trong một khách sạn sang trọng.”
- They have a very luxurious house.
- We spent a luxurious weekend at a country hotel.
Dùng để miêu tả những nơi chốn, đồ vật đắt tiền và mang lại cảm giác vô cùng thoải mái (ví dụ: khách sạn, xe hơi, ngôi nhà).
2Giving great physical pleasure or comfort.daily life
Mang lại sự thoải mái hoặc niềm vui lớn về thể chất (vô cùng sảng khoái).
“The cat gave a long, luxurious stretch.”
“Con mèo vươn vai một cái thật dài và sảng khoái.”
Nghĩa này ít phổ biến hơn, thường dùng để miêu tả một hành động hoặc cảm giác mang lại sự thư giãn tuyệt đối, không nhất thiết liên quan đến tiền bạc.
3Enjoying the pleasures of luxury, accustomed to luxury.literary
Tận hưởng những thú vui của sự xa xỉ, quen với sự xa hoa.
“The luxurious monarch rarely left his palace.”
“Vị quốc vương xa hoa hiếm khi rời khỏi cung điện của mình.”
Đây là cách dùng cổ (old-fashioned), dùng để chỉ người quen sống trong nhung lụa, xa hoa.
Word bank
Grammar & forms
Word family
- luxuriouslyadverb
- luxurynoun
Avoid mistakes
Common mistakes
He lives a luxury life.
He lives a luxurious life.
Use the adjective 'luxurious' to describe the noun 'life', not the noun 'luxury'.
The room was very luxury.
The room was very luxurious.
'Luxury' is a noun, so it cannot be modified by 'very' in this way. Use the adjective 'luxurious'.
They enjoyed a luxuriously meal.
They enjoyed a luxurious meal.
Use the adjective 'luxurious' to modify a noun, not the adverb 'luxuriously'.
She has a luxurious of time.
She has a luxury of time.
When referring to an indulgence or something pleasant to have, use the noun 'luxury'.
It is a luxurious to have a hot bath.
It is a luxury to have a hot bath.
Use the noun 'luxury' when referring to a specific enjoyable thing or experience.
Don't confuse with
- lush
growing thickly and strongly (plants), or very comfortable and expensive
“The lush velvet curtains matched the luxurious carpet.”
Lush is often used for vegetation, while luxurious is used for expensive comfort.
Academic collocations
Words that pair with "luxurious" in formal and academic writing
- verb
- provideoffercreate
- adjective
- highlytrulywonderfully
- noun
- accommodationhotellifestylesurroundings
- preposition
- inwith
In context
Real-world examples
- travel
The newly built resort in Da Nang is incredibly luxurious.
Khu nghỉ dưỡng mới xây ở Đà Nẵng vô cùng sang trọng.
Đà Nẵng là một trung tâm du lịch lớn tại Việt Nam, nổi tiếng với nhiều khu nghỉ dưỡng cao cấp ven biển.
- daily life
She bought a luxurious silk Ao Dai for the Tet holiday.
Cô ấy đã mua một bộ áo dài lụa xa hoa cho dịp Tết.
Áo dài lụa tơ tằm là trang phục truyền thống cao cấp thường được mặc trong các dịp lễ hội quan trọng như Tết Nguyên Đán.
- business
The CEO's office is decorated in a luxurious style.
Văn phòng của giám đốc điều hành được trang trí theo phong cách sang trọng.
Trong văn hóa doanh nghiệp Việt Nam, không gian làm việc sang trọng thường phản ánh vị thế và sự thành công của người lãnh đạo.
- daily life
They enjoyed a luxurious seafood dinner by the beach.
Họ đã thưởng thức một bữa tối hải sản xa hoa bên bờ biển.
Hải sản cao cấp thường được coi là biểu tượng của một trải nghiệm ẩm thực đắt tiền và sang trọng tại Việt Nam.
- academic
The university's new library offers a luxurious study environment.
Thư viện mới của trường đại học mang đến một môi trường học tập sang trọng.
Cơ sở vật chất hiện đại, tiện nghi đang ngày càng được chú trọng và đánh giá cao trong hệ thống giáo dục đại học tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'sang trọng' thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự đẳng cấp, thanh lịch và chất lượng cao.
- Từ 'xa hoa' cũng được dùng để dịch 'luxurious', nhưng đôi khi có thể mang hàm ý hơi tiêu cực về sự lãng phí, phô trương quá mức cần thiết.
- Sự sang trọng ở Việt Nam ngày nay thường gắn liền với các thương hiệu quốc tế nổi tiếng, khu nghỉ dưỡng 5 sao, và các dịch vụ chăm sóc khách hàng cao cấp.
Etymology
From Middle English luxuriouse, from Old French luxurios, from Latin luxuriosus ('profuse, extravagant'), from luxuria ('luxury').
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy dành cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.