basic
/ˈbeɪsɪk/Forming the most necessary part of something from which other things develop, or being simple and at a starting level
Tiếng Việt
cơ bản
BÂY-xịk
Nhấn mạnh vào âm 'BÂY', âm 'xịk' đọc nhanh và nhẹ với âm 'k' ở cuối
Hình thành phần thiết yếu nhất của một thứ gì đó làm nền tảng phát triển, hoặc ở mức độ đơn giản và bắt đầu.
Meanings
9 meanings
1Forming the part of something that is most necessary and from which other things develop.adjectivegeneral
Hình thành nên phần thiết yếu nhất của một thứ gì đó và là nền tảng để những thứ khác phát triển; cốt yếu.
“We need to agree on some basic principles.”
“Chúng ta cần thống nhất về một số nguyên tắc cơ bản.”
- There is a basic fault in the design of the engine.
- The basic idea is that we all meet up in London.
- They haven't even given us the most basic information we need.
- There's a basic contradiction in the whole idea of paying for justice.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng mang tính nền tảng. Thường đi với các danh từ như 'principles', 'concepts', 'ideas'.
2Of the simplest kind or at the simplest level.adjectivedaily life
Loại đơn giản nhất hoặc ở mức độ sơ đẳng nhất.
“The campsite has only basic amenities.”
“Khu cắm trại chỉ có những tiện nghi cơ bản.”
- My knowledge of French is very basic.
- The room was simple and basic.
- I can only do basic cooking.
Trong ngữ cảnh đời sống, 'basic' thường mang nghĩa là không xa hoa, chỉ vừa đủ dùng.
3Necessary and important to all people.adjectivesocial
Cần thiết và quan trọng đối với tất cả mọi người; thiết yếu.
“Access to clean water is a basic human right.”
“Tiếp cận nước sạch là một quyền cơ bản của con người.”
- We help with basic needs like food and shelter.
- Freedom of speech is a basic right.
Thường dùng trong các văn bản luật pháp, quyền con người hoặc thảo luận xã hội.
4Before anything extra is added.adjectivebusiness
Trước khi bất kỳ khoản bổ sung nào được cộng vào; (lương) chính.
“The basic pay of the average worker has risen by 3 per cent.”
“Mức lương cơ bản của một công nhân trung bình đã tăng 3%.”
- Basic salary is $40,000 plus commission.
- The basic rate of tax.
Trong kinh doanh, 'basic pay' hoặc 'basic salary' là lương cứng, chưa bao gồm thưởng (bonus) hay hoa hồng (commission).
5Of or pertaining to a base; having a pH greater than 7.adjectivetechnical
Thuộc về bazơ; có độ pH lớn hơn 7; có tính kiềm.
“The solution is basic rather than acidic.”
“Dung dịch này có tính kiềm thay vì tính axit.”
- Basic substances turn red litmus paper blue.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Đừng nhầm lẫn với nghĩa 'đơn giản' trong giao tiếp thông thường.
6Unremarkable or uninteresting; boring; uncool.adjectiveslang
Tầm thường, không có gì đặc sắc; nhạt nhẽo; thiếu gu thẩm mỹ.
“Her taste in fashion is a bit basic.”
“Gu thời trang của cô ấy hơi bị tầm thường.”
- Don't be so basic.
- He's just a basic guy with no hobbies.
Đây là tiếng lóng hiện đại, thường dùng để chê bai ai đó chỉ chạy theo xu hướng đám đông mà không có cá tính riêng.
7A simple language, using familiar English words, for writing computer programs.nountechnology
Một ngôn ngữ lập trình đơn giản, sử dụng các từ tiếng Anh quen thuộc để viết chương trình máy tính.
“He learned to program in BASIC back in the 1980s.”
“Ông ấy đã học lập trình bằng ngôn ngữ BASIC từ những năm 1980.”
- The program was written in Visual Basic.
Đây là tên riêng của một ngôn ngữ lập trình (thường viết hoa toàn bộ: BASIC).
8The simplest and most important facts, ideas, or things.nouneducation
Những sự thật, ý tưởng hoặc những điều đơn giản và quan trọng nhất; những điều cơ bản.
“I need to learn the basics of driving.”
“Tôi cần học những điều cơ bản về lái xe.”
- Let's get back to basics.
- She has mastered the basics of French cooking.
Thường dùng ở dạng số nhiều 'basics'. Cụm từ 'back to basics' (quay lại với những giá trị cốt lõi) rất phổ biến.
9Essential food and other supplies.noundaily life
Thực phẩm thiết yếu và các nhu yếu phẩm khác.
“We only bought the basics like bread and milk.”
“Chúng tôi chỉ mua những thứ thiết yếu như bánh mì và sữa.”
- The store sells basics at low prices.
Dùng để chỉ những món đồ không thể thiếu trong sinh hoạt hàng ngày, trái ngược với đồ xa xỉ.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- basic needs
- basic skills
- basic training
- basic principle
- basic salary
- basic human right
- basic ingredient
- back to basics
- learn the basics
- master the basics
- bare basics
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The room was very basically.
The room was very basic.
Use the adjective 'basic' to describe a noun, not the adverb 'basically'.
He has a basic knowledge in French.
He has a basic knowledge of French.
The noun 'knowledge' is typically followed by the preposition 'of', not 'in'.
Don't confuse with
- basis
the underlying support or foundation for an idea, argument, or process
“On a daily basis.”
'Basic' is usually an adjective describing simplicity; 'basis' is a noun referring to the foundation or frequency.
Academic collocations
Words that pair with "basic" in formal and academic writing
- verb
- provideformconstitute
- adjective
- mostvery
- noun
- principleconceptelementstructurerequirement
- preposition
- tofor
In context
Real-world examples
- academic
I'm just learning the basic grammar rules of English.
Tôi chỉ đang học những quy tắc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản thôi.
Người Việt thường chú trọng học vững ngữ pháp cơ bản trước khi chuyển sang các kỹ năng giao tiếp phức tạp.
- business
The basic salary for this position is 10 million VND per month.
Lương cơ bản cho vị trí này là 10 triệu đồng mỗi tháng.
Ở Việt Nam, 'lương cơ bản' là thuật ngữ quan trọng để tính bảo hiểm và các khoản phụ cấp khác.
- daily life
This homestay only provides basic amenities like a bed and a fan.
Homestay này chỉ cung cấp các tiện nghi cơ bản như giường và quạt.
Khi đi du lịch phượt tại Việt Nam, du khách thường gặp các loại hình lưu trú 'basic' tiết kiệm chi phí.
- social
Access to clean water is a basic need for everyone.
Tiếp cận nước sạch là nhu cầu cơ bản của mọi người.
Vấn đề nước sạch và các nhu cầu thiết yếu thường được thảo luận trong các chương trình thiện nguyện tại vùng sâu vùng xa.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'cơ bản' có thể dùng cho cả vật chất (lương cơ bản) và kiến thức (kiến thức cơ bản).
- Từ 'basic' trong tiếng lóng hiện đại (uninteresting) đang dần được giới trẻ Việt Nam sử dụng, nhưng thường dùng nguyên từ tiếng Anh hoặc dịch là 'nhạt' hoặc 'tầm thường'.
- Người Việt rất coi trọng việc học 'gốc' (cơ bản) trước khi học 'ngọn' (nâng cao).
Etymology
From the 19th century: from base + -ic. The computer language BASIC is an acronym for Beginner's All-purpose Symbolic Instruction Code, developed in the 1960s.
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành và các cụm từ liên quan.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.