vivacious
/vaɪˈveɪʃəs/Having a lively, attractive, and energetic personality, especially used to describe a woman.
Tiếng Việt
hoạt bát
vai-VÊI-shợt-s
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'VÊI'. Âm 'sh' đọc cong lưỡi nhẹ, kết thúc bằng âm 's'.
Có tính cách hoạt bát, thu hút và tràn đầy năng lượng, đặc biệt thường dùng để miêu tả phụ nữ.
Meanings
3 meanings
1Having a lively, attractive personality.general
Có tính cách hoạt bát, vui vẻ và thu hút.
“He had three pretty, vivacious daughters.”
“Ông ấy có ba cô con gái xinh đẹp và hoạt bát.”
- She was a vivacious and elegant woman who loved to entertain.
- Her vivacious personality made her the life of every party.
Từ này mang sắc thái rất tích cực, thường dùng để khen ngợi sự duyên dáng và năng lượng tỏa ra từ một người phụ nữ.
2Full of energy and enthusiasm (especially of a woman or girl).social
Tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết (đặc biệt chỉ phụ nữ hoặc các cô gái).
“Judy Garland was bright and vivacious, with a vibrant singing voice.”
“Judy Garland rất tươi tắn và sôi nổi, với một giọng hát đầy nội lực.”
- The play is anchored by a vivacious performance from its lead actress.
Trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội hoặc nghệ thuật, 'vivacious' miêu tả sự nhiệt tình, lôi cuốn khiến người khác chú ý.
3Long-lived or difficult to kill.rare
Sống dai hoặc rất khó tiêu diệt.
“The vivacious weeds resisted all attempts to eradicate them from the garden.”
“Những loài cỏ dại sống dai này đã chống lại mọi nỗ lực nhổ bỏ chúng khỏi khu vườn.”
Đây là nghĩa rất hiếm gặp và lỗi thời của từ 'vivacious', chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ. Ngày nay hầu như không dùng nghĩa này.
Word bank
Grammar & forms
Word family
- vivaciouslyadverb
- vivacitynoun
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a vivacious man.
He is an energetic man.
While not strictly grammatically incorrect, 'vivacious' is conventionally used almost exclusively to describe women or girls.
She spoke vivacious to the crowd.
She spoke vivaciously to the crowd.
Use the adverb form 'vivaciously' to modify a verb like 'spoke'.
The vivacious of the party was contagious.
The vivacity of the party was contagious.
Use the noun form 'vivacity' when referring to the quality of being lively.
She wore a vivacious dress.
She wore a vibrant dress.
'Vivacious' describes a person's character or behavior, not inanimate objects like clothing. Use 'vibrant' for colors or clothes.
She has a vivacious.
She has a vivacious personality.
'Vivacious' is an adjective and must modify a noun. It cannot stand alone as a noun.
Don't confuse with
- vicious
cruel, violent, or intentionally harmful
“A vicious dog attacked him.”
Vivacious means lively and full of life (from Latin 'viva' meaning life), while vicious means cruel or aggressive.
- voracious
wanting or devouring great quantities of food; having a very eager approach to an activity
“She is a voracious reader.”
Voracious relates to appetite or consumption, whereas vivacious relates to a lively personality.
Academic collocations
Words that pair with "vivacious" in formal and academic writing
- verb
- describefindconsiderremain
- noun
- personalitywomangirlcharacterperformance
In context
Real-world examples
- daily life
My aunt is a vivacious woman who always brings joy to our family gatherings.
Dì tôi là một người phụ nữ hoạt bát, người luôn mang lại niềm vui cho các buổi họp mặt gia đình.
Trong văn hóa gia đình Việt Nam, một người phụ nữ 'hoạt bát' thường là người gắn kết các thành viên và tạo không khí vui vẻ trong các dịp lễ Tết, giỗ chạp.
- business
The company is looking for a vivacious receptionist to welcome clients.
Công ty đang tìm kiếm một nhân viên lễ tân nhanh nhẹn và tươi tắn để đón tiếp khách hàng.
Ở môi trường công sở Việt Nam, vị trí lễ tân thường ưu tiên nữ giới có ngoại hình sáng và tính cách niềm nở, năng động để tạo ấn tượng tốt đầu tiên.
- academic
Her vivacious presentation style kept the students engaged throughout the lecture.
Phong cách thuyết trình sôi nổi của cô ấy đã thu hút sự chú ý của sinh viên trong suốt buổi học.
Giáo dục Việt Nam hiện đại đánh giá cao những giáo viên có phong cách giảng dạy sinh động, thoát khỏi lối truyền đạt một chiều truyền thống.
- entertainment
The vivacious MC easily warmed up the crowd before the show started.
Nữ MC hoạt bát đã dễ dàng khuấy động đám đông trước khi chương trình bắt đầu.
Các chương trình giải trí tại Việt Nam rất cần những MC có năng lượng cao (sôi nổi, hoạt bát) để dẫn dắt và tương tác với khán giả.
- social
Despite her age, she remains as vivacious and charming as ever.
Bất chấp tuổi tác, bà ấy vẫn luôn hoạt bát và duyên dáng như ngày nào.
Người Việt Nam rất kính trọng người lớn tuổi. Việc khen ngợi một người phụ nữ lớn tuổi vẫn giữ được sự minh mẫn, vui vẻ là một lời khen rất tinh tế và lịch sự.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'vivacious' thường được dịch là 'hoạt bát', 'sôi nổi' hoặc 'lanh lợi'. Từ này mang sắc thái khen ngợi (positive connotation).
- Theo truyền thống văn hóa Á Đông nói chung và Việt Nam nói riêng, phụ nữ từng được kỳ vọng là dịu dàng, e ấp (công dung ngôn hạnh). Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, tính cách 'vivacious' (năng động, tự tin, tỏa sáng) lại được đánh giá rất cao, đặc biệt trong công việc và giao tiếp xã hội.
- Cần lưu ý rằng 'vivacious' trong tiếng Anh hầu như chỉ dùng cho nữ giới. Nếu muốn miêu tả nam giới có tính cách tương tự ở Việt Nam, người ta thường dùng từ 'năng động' (energetic) hoặc 'nhiệt huyết' (enthusiastic).
Etymology
Mid 17th century: from Latin vivax, vivac- 'lively, vigorous' (from vivere 'to live') + -ious.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng giúp người học hiểu rõ cách sử dụng từ.