vicious
/ˈvɪʃəs/Violent, cruel, or aggressive; also used to describe something very severe or full of hate.
Tiếng Việt
hung ác
VI-shờ-s
Nhấn mạnh âm đầu 'VI' (giống 'vít' nhưng nhẹ hơn), âm sau 'shờ' đi kèm với âm s nhẹ ở cuối.
Hung ác, tàn nhẫn hoặc hung dữ; cũng dùng để chỉ điều gì đó rất nghiêm trọng hoặc đầy thù hận.
Meanings
5 meanings
1Violent and cruel; intended to cause serious physical harm or destruction.social
Bạo lực và tàn nhẫn; có ý định gây ra thương tích nghiêm trọng hoặc sự phá hủy.
“The police described the assault as a particularly vicious attack.”
“Cảnh sát mô tả vụ hành hung là một cuộc tấn công đặc biệt tàn bạo.”
- He was set upon by vicious thugs who stole his wallet.
- This was a particularly vicious and brutal crime that shocked the community.
- The victim suffered vicious blows to the head.
Trong ngữ cảnh tội phạm, 'vicious' nhấn mạnh vào mức độ tàn khốc và dã man của hành động.
2Aggressive and dangerous; likely to attack people (usually used for animals).daily life
Hung dữ và nguy hiểm; có khả năng tấn công người (thường dùng cho động vật).
“Keep away from that dog; it looks vicious.”
“Tránh xa con chó đó ra; nó trông rất hung dữ.”
- I don’t believe he is a vicious dog, but he is very protective.
- The horse became vicious and tried to bite anyone who approached.
Người Việt thường dịch là 'dữ' hoặc 'hung hãn'. Dùng để cảnh báo về động vật có bản tính tấn công.
3Full of hate, anger, or a desire to hurt someone's feelings or reputation.communication
Đầy thù hận, giận dữ hoặc mong muốn làm tổn thương cảm xúc hoặc danh tiếng của ai đó.
“She was the target of a vicious smear campaign in the press.”
“Cô ấy là mục tiêu của một chiến dịch bôi nhọ ác ý trên báo chí.”
- He wrote a vicious letter to the editor complaining about the article.
- The committee was particularly vicious in its criticism of the management.
- They conducted a vicious campaign of misinformation and propaganda.
Thường dùng với các từ như 'rumor' (tin đồn) hoặc 'attack' (chỉ trích) để chỉ sự ác ý, thâm độc.
4Extremely bad, severe, or painful.health
Cực kỳ tệ, nghiêm trọng hoặc đau đớn.
“I've had a vicious headache all morning.”
“Tôi đã bị một cơn đau đầu kinh khủng suốt cả buổi sáng.”
- A vicious wind blew across the open plains.
- The country is locked in the grip of a vicious winter.
- The stock market saw a vicious sell-off today.
Đây là cách dùng không trang trọng (informal). 'Vicious' ở đây tương đương với 'extreme' hoặc 'terrible'.
5Used in the phrase 'vicious circle' or 'vicious cycle' to describe a situation where one problem causes another, which then makes the first problem worse.social
Được dùng trong cụm từ 'vicious circle' hoặc 'vicious cycle' để mô tả một tình huống mà một vấn đề gây ra một vấn đề khác, sau đó làm cho vấn đề đầu tiên trở nên tồi tệ hơn.
“Many people are caught in a vicious circle of low pay and high debt.”
“Nhiều người bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn của mức lương thấp và nợ nần chồng chất.”
- Stress can create a vicious cycle of insomnia and anxiety.
- The economy is trapped in a vicious circle of declining demand and rising unemployment.
Cụm từ này tương đương hoàn toàn với 'vòng luẩn quẩn' trong tiếng Việt. Đây là collocation cực kỳ quan trọng trong IELTS/Academic English.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- linking
Word family
- viciouslyadverb
- viciousnessnoun
Usage patterns
- a vicious something
- be vicious to somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
He was a viscous man.
He was a vicious man.
Do not confuse 'vicious' (cruel) with 'viscous' (thick liquid).
It was a viciously circle.
It was a vicious circle.
Use the adjective 'vicious' to modify the noun 'circle', not the adverb.
I have a viciously headache.
I have a vicious headache.
Adjectives modify nouns; 'headache' is a noun.
The dog was vice.
The dog was vicious.
'Vice' is a noun; use the adjective 'vicious' to describe the animal's temperament.
A viciously attack occurred.
A vicious attack occurred.
Modify the noun 'attack' with the adjective 'vicious'.
Don't confuse with
- viscous
having a thick, sticky consistency between solid and liquid
“Honey is a viscous liquid.”
Vicious relates to vice/violence; viscous relates to viscosity/thickness.
Academic collocations
Words that pair with "vicious" in formal and academic writing
- verb
- perpetuatebreaksuffer
- adjective
- inherentlypotentially
- noun
- cycleassaultcampaign
- preposition
- inagainst
In context
Real-world examples
- social
The city is struggling to break the vicious cycle of poverty and crime.
Thành phố đang nỗ lực để phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói và tội phạm.
Phù hợp khi thảo luận về các vấn đề xã hội hoặc viết bài nghị luận xã hội trong kỳ thi THPT Quốc gia.
- business
Beware of the vicious competition in the tech industry.
Hãy cẩn thận với sự cạnh tranh khốc liệt trong ngành công nghiệp công nghệ.
Dùng để mô tả môi trường làm việc áp lực cao tại các thành phố lớn như TP.HCM hay Hà Nội.
- academic
He launched a vicious verbal attack on his opponent during the debate.
Ông ấy đã tung ra một cuộc tấn công bằng lời nói đầy ác ý nhắm vào đối thủ trong cuộc tranh luận.
Dùng trong ngữ cảnh học thuật để phân tích các cuộc tranh luận hoặc văn bản chính trị.
- daily life
A vicious flu virus is spreading through the office.
Một loại virus cúm cực mạnh đang lây lan khắp văn phòng.
Thường dùng khi nói về các đợt dịch bệnh hoặc tình trạng sức khỏe nghiêm trọng thường gặp.
- daily life
The social media comments were quite vicious, forcing her to delete the post.
Các bình luận trên mạng xã hội khá ác ý, buộc cô ấy phải xóa bài đăng.
Phản ánh thực trạng 'bạo lực mạng' (cyberbullying) đang phổ biến tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'vicious circle' luôn được dịch là 'vòng luẩn quẩn', một thành ngữ rất phổ biến để chỉ các tình huống bế tắc.
- Từ 'vicious' khi dùng cho động vật (như chó) thường mang sắc thái cảnh báo mạnh hơn từ 'dữ' thông thường, ám chỉ sự nguy hiểm đến tính mạng.
- Người Việt thường nhầm lẫn phát âm 'vicious' với 'viscous', cần chú ý âm 'sh' ở giữa để phân biệt.
Etymology
Origin: Late 14th century. From Old French 'vicieus', from Latin 'vitiosus', from 'vitium' (meaning fault or vice). Originally meant 'characterized by vice' or 'faulty'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp nghĩa tiếng Việt đầy đủ và các ví dụ thông dụng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và các cụm từ liên quan.