nasty
/ˈnæsti/Very unpleasant, unkind, or dangerous to experience.
Tiếng Việt
khó chịu, xấu tính, nguy hiểm
NÁ-stì
Nhấn mạnh âm NÁ, âm 's' ở giữa đọc nhẹ, kết thúc bằng âm 'tì' ngắn.
Rất khó chịu, xấu tính hoặc nguy hiểm.
Meanings
8 meanings
1Very bad or unpleasant to the senses or to experience.adjective
Rất tệ hoặc gây khó chịu cho các giác quan hoặc khi trải nghiệm.
“This coffee has a nasty aftertaste.”
“Loại cà phê này có dư vị rất khó chịu.”
- He had a nasty moment when he thought he'd lost his passport.
- The weather is going to turn nasty again.
- The room was full of cheap and nasty ornaments.
Dùng để miêu tả mùi, vị hoặc cảm giác vật lý gây ghê tởm.
2Unkind, mean, or spiteful in behavior or speech.adjectivesocial
Không tử tế, hèn hạ hoặc đầy ác ý trong hành vi hoặc lời nói.
“She's always making nasty remarks about her colleagues.”
“Cô ấy luôn đưa ra những lời nhận xét ác ý về đồng nghiệp của mình.”
- Don't be so nasty to your brother.
- He was a nasty little man with no friends.
- She was being really nasty about her ex-husband.
Thường dùng để chỉ trích tính cách hoặc cách ứng xử thiếu văn minh.
3Dangerous, severe, or likely to cause serious harm.adjectivehealth
Nguy hiểm, nghiêm trọng hoặc có khả năng gây hại nặng nề.
“I got a rather nasty cut from the broken glass.”
“Tôi bị một vết cắt khá nghiêm trọng từ mảnh kính vỡ.”
- Be careful, there's a nasty bend in the road ahead.
- He had a nasty accident on his bike.
- She's developed a nasty cough.
Trong y tế hoặc tai nạn, 'nasty' nhấn mạnh mức độ đau đớn hoặc nguy hiểm của vết thương.
4Offensive, indecent, or in very bad taste.adjectiveemotions
Xúc phạm, khiếm nhã hoặc có thị hiếu rất tồi tệ.
“He has a nasty mind and always makes inappropriate jokes.”
“Anh ta có đầu óc đen tối và luôn đưa ra những lời đùa cợt khiếm nhã.”
- The book was full of nasty, violent scenes.
- That's a nasty habit you've got there.
Sử dụng khi nói về những thứ tục tĩu hoặc không phù hợp về mặt đạo đức.
5Formidable, excellent, or impressive.adjectiveslang
Đáng gờm, xuất sắc hoặc gây ấn tượng mạnh.
“He's got a nasty curveball that no one can hit.”
“Anh ấy có một cú ném bóng xoáy cực kỳ lợi hại mà không ai có thể đánh trúng.”
- That's a nasty beat on the new track.
Đây là nghĩa lóng tích cực, tương đương với 'khủng' hoặc 'lợi hại' trong tiếng Việt.
6Something that is unpleasant or harmful.noungeneral
Thứ gì đó gây khó chịu hoặc có hại.
“The lab test checks for any hidden nasties in the water.”
“Xét nghiệm phòng thí nghiệm kiểm tra bất kỳ tạp chất gây hại nào ẩn trong nước.”
Thường dùng ở dạng số nhiều 'nasties' để chỉ vi khuẩn hoặc chất bẩn.
7A horror film containing high levels of violence or gore, especially one on video.nounarts culture
Phim kinh dị có mức độ bạo lực hoặc máu me cao, đặc biệt là phim trên băng đĩa.
“The 1980s were the era of the video nasty.”
“Những năm 1980 là kỷ nguyên của những bộ phim kinh dị bạo lực trên băng đĩa.”
- The government tried to ban several video nasties.
Cụm từ 'video nasty' là một thuật ngữ văn hóa cụ thể của Anh vào thập niên 80.
8Sexual intercourse.nounslang
Việc quan hệ tình dục.
“They were caught doing the nasty in the back of the car.”
“Họ bị bắt gặp khi đang 'làm chuyện ấy' ở ghế sau xe ô tô.”
- Preceded by 'the'.
Đây là tiếng lóng rất thông tục, cần tránh dùng trong môi trường trang trọng.
Word bank
Common phrases
- nasty habit
- nasty shock
- nasty surprise
- nasty smell
- turn nasty
- video nasty
- do the nasty
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He was nasty with me.
He was nasty to me.
When describing behavior toward a person, use the preposition 'to'.
It was a nasty weather.
It was nasty weather.
'Weather' is uncountable; do not use the indefinite article 'a'.
The situation became nastyer.
The situation became nastier.
Adjectives ending in 'y' change the 'y' to 'i' before adding 'er'.
He is a nasty piece of job.
He is a nasty piece of work.
The correct idiom for an unpleasant person is 'nasty piece of work'.
I have a nasty to him.
I was nasty to him.
'Nasty' is an adjective, not a noun in this context; use it with the verb 'to be'.
Don't confuse with
- nice
pleasant or kind
“The weather is very nice today.”
Nasty is the direct opposite of nice.
Academic collocations
Words that pair with "nasty" in formal and academic writing
- verb
- becomeremainprove
- adjective
- particularlypotentiallytruly
- noun
- side-effectconsequenceincident
- preposition
- toabout
In context
Real-world examples
- daily life
The weather is turning nasty, so we should stay indoors.
Thời tiết đang trở nên xấu đi, vì vậy chúng ta nên ở trong nhà.
Ở Việt Nam, từ này thường dùng để miêu tả thời tiết cực đoan như bão hoặc mưa dông bất chợt.
- social
Don't be nasty to your classmates; it's important to be kind.
Đừng đối xử xấu với bạn cùng lớp; đối xử tử tế mới là điều quan trọng.
Phù hợp với bối cảnh giáo dục đạo đức và quan hệ bạn bè trong trường học Việt Nam.
- health
That was a nasty fall you had on the stairs.
Cú ngã cầu thang đó của bạn thật là nghiêm trọng.
Dùng 'nasty' để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của chấn thương, thường gặp trong giao tiếp về sức khỏe.
- business
The manager can be quite nasty if the targets aren't met.
Quản lý có thể trở nên rất khó tính và nặng lời nếu không đạt được mục tiêu.
Miêu tả áp lực công việc và tính cách khắt khe của cấp trên trong môi trường công sở.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dịch 'nasty' là 'xấu tính' khi nói về tính cách, hoặc 'kinh khủng' khi nói về mùi vị/thời tiết.
- Từ này mang sắc thái phê phán khá mạnh, nên bạn cần cẩn trọng khi dùng trực tiếp với người khác.
- Thành ngữ 'cheap and nasty' có thể hiểu tương đương với câu 'của rẻ là của ôi' trong tiếng Việt [VERIFY_CULTURE].
Etymology
Late Middle English: of uncertain origin. Possibly related to Old French 'nastre' (strange, mean) or Middle Low German 'nasch' (dirty). It originally meant 'filthy' or 'dirty' before evolving to include 'unpleasant' and 'unkind'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.